(Top Banner Ad)
demand-pull
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

demand-pull

UK: /dɪˈmɑːnd pʊl/ • US: /dɪˈmænd pʊl/

Nghĩa tiếng Việt

do cầu kéo lạm phát do cầu cầu kéo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflation caused by an increase in aggregate demand.

Vietnamese Meaning

Lạm phát gây ra bởi sự gia tăng trong tổng cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recent economic boom has led to demand-pull inflation."

    "Sự bùng nổ kinh tế gần đây đã dẫn đến lạm phát do cầu kéo."

  • "Economists are concerned about the potential for demand-pull inflation in the coming year."

    "Các nhà kinh tế lo ngại về khả năng lạm phát do cầu kéo trong năm tới."

  • "The government's stimulus package could create demand-pull pressures on the economy."

    "Gói kích thích kinh tế của chính phủ có thể tạo ra áp lực cầu kéo lên nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demand Nhu cầu
Verb demand Yêu cầu, đòi hỏi
Adjective demanding Khó khăn, khắt khe

Synonyms

excess demand inflation (lạm phát do cầu vượt quá)

Antonyms

cost-push (do chi phí đẩy)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Economics
demand-pull inflation

Nguồn gốc của 'Demand-Pull'

Thuật ngữ 'demand-pull' bắt nguồn từ lĩnh vực kinh tế học. Nó mô tả một loại lạm phát xảy ra khi tổng cầu (tổng số hàng hóa và dịch vụ mà người tiêu dùng và chính phủ muốn mua) vượt quá khả năng cung ứng của nền kinh tế. Điều này 'kéo' giá cả lên cao hơn.

Usage Note

"Demand-pull" ám chỉ lạm phát xảy ra khi tổng cầu vượt quá khả năng cung ứng của nền kinh tế. Điều này có thể do nhiều yếu tố như tăng chi tiêu chính phủ, tăng đầu tư, tăng xuất khẩu hoặc giảm thuế. Sự khác biệt chính với "cost-push inflation" (lạm phát do chi phí đẩy) là "demand-pull" bắt nguồn từ phía cầu, trong khi "cost-push" bắt nguồn từ phía cung (ví dụ: tăng giá nguyên vật liệu).
Khi là một tính từ, "demand-pull" mô tả một cái gì đó được gây ra hoặc liên quan đến việc tăng tổng cầu. Nó thường được sử dụng để mô tả các loại lạm phát hoặc các yếu tố kinh tế.

Prepositions

of in

"demand-pull of": nhấn mạnh nguyên nhân gây ra lạm phát. Ví dụ: "the demand-pull of government spending".
"demand-pull in": nhấn mạnh lĩnh vực hoặc ngành chịu ảnh hưởng của lạm phát. Ví dụ: "demand-pull in the housing market".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demand-pull
  • strong demand-pull
    (lực kéo cầu mạnh mẽ)
  • persistent demand-pull
    (lực kéo cầu dai dẳng)
Verb + demand-pull
  • trigger demand-pull inflation
    (gây ra lạm phát do lực kéo cầu)
  • fuel demand-pull inflation
    (thúc đẩy lạm phát do lực kéo cầu)

Idioms

  • driven by demand-pull factors

    bị thúc đẩy bởi các yếu tố kéo cầu

    "The economy is currently driven by demand-pull factors."

    (Nền kinh tế hiện đang bị thúc đẩy bởi các yếu tố kéo cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demand-pull

Danh từ
Lật mặt

Lạm phát gây ra bởi sự gia tăng trong tổng cầu.

"The recent economic boom has led to demand-pull inflation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demand-pull".

Lạm phát do lực kéo cầu

Lạm phát do lực kéo cầu là một khái niệm kinh tế quan trọng, đặc biệt là trong bối cảnh các chính sách tài khóa và tiền tệ. Khi chính phủ chi tiêu nhiều hơn hoặc ngân hàng trung ương giảm lãi suất, nhu cầu có thể tăng lên, dẫn đến lạm phát nếu nguồn cung không thể đáp ứng kịp.