(Top Banner Ad)
aggregate demand
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

aggregate demand

UK: /ˈæɡrɪɡeɪt dɪˈmænd/ • US: /ˈæɡrɪɡət dɪˈmænd/

Nghĩa tiếng Việt

tổng cầu tổng nhu cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total demand for goods and services in an economy at a given price level and in a given time period.

Vietnamese Meaning

Tổng cầu, tổng nhu cầu về hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế tại một mức giá nhất định và trong một khoảng thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An increase in government spending can lead to an increase in aggregate demand."

    "Sự gia tăng chi tiêu chính phủ có thể dẫn đến sự gia tăng tổng cầu."

  • "The government is trying to stimulate aggregate demand through tax cuts."

    "Chính phủ đang cố gắng kích thích tổng cầu thông qua việc cắt giảm thuế."

  • "A decline in consumer confidence can lead to a decrease in aggregate demand."

    "Sự suy giảm niềm tin của người tiêu dùng có thể dẫn đến sự sụt giảm tổng cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aggregate Tổng số, tổng hợp (danh từ hoặc tính từ)
Verb aggregate Tập hợp, gộp lại
Noun aggregation Sự tổng hợp, sự tập hợp
Verb demand Yêu cầu, đòi hỏi
Adjective demanding Đòi hỏi cao, khắt khe

Synonyms

total demand (tổng nhu cầu)overall demand (nhu cầu chung)

Antonyms

aggregate supply (tổng cung)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad + grex (to the flock) -> aggregare (to gather)
Latin
demandare (to entrust, hand over)
English (1930s)
Aggregate Demand (coined in macroeconomics)

Nguồn gốc của Tổng Cầu

Khái niệm 'Tổng cầu' (Aggregate Demand) là một thuật ngữ trung tâm của kinh tế học vĩ mô, đặc biệt gắn liền với nhà kinh tế học nổi tiếng John Maynard Keynes vào những năm 1930. Trong bối cảnh Đại suy thoái, Keynes đã lập luận rằng việc chính phủ can thiệp để tăng tổng cầu (tổng chi tiêu trong nền kinh tế) là chìa khóa để thoát khỏi suy thoái, thay vì chờ đợi thị trường tự điều chỉnh.

Usage Note

Tổng cầu là tổng số tiền mà các hộ gia đình, doanh nghiệp, chính phủ và người nước ngoài sẵn sàng chi tiêu cho hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế. Nó là một chỉ số quan trọng về sức khỏe kinh tế của một quốc gia. Tổng cầu bao gồm tiêu dùng (C), đầu tư (I), chi tiêu chính phủ (G) và xuất khẩu ròng (NX).

Prepositions

for in

'Aggregate demand *for* goods and services' chỉ rõ đối tượng mà tổng cầu hướng tới. 'Aggregate demand *in* an economy' chỉ rõ phạm vi địa lý hoặc kinh tế mà tổng cầu được tính toán.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aggregate demand
  • stimulate stimulate aggregate demand
    (Kích thích tổng cầu)
  • boost boost aggregate demand
    (Đẩy mạnh tổng cầu)
  • manage manage aggregate demand
    (Quản lý tổng cầu)
  • shift shift aggregate demand
    (Dịch chuyển tổng cầu)
Adjective + aggregate demand
  • weak weak aggregate demand
    (Tổng cầu yếu)
  • strong strong aggregate demand
    (Tổng cầu mạnh)
  • domestic domestic aggregate demand
    (Tổng cầu trong nước)
Prepositional Phrase
  • components of components of aggregate demand
    (Các thành phần của tổng cầu (C+I+G+NX))
  • a lack of a lack of aggregate demand
    (Thiếu hụt tổng cầu)

Idioms

  • Aggregate Demand Management

    Quản lý Tổng Cầu (Các chính sách kinh tế nhằm điều chỉnh tổng cầu)

    "The government adopted an Aggregate Demand Management policy to exit the recession."

    (Chính phủ đã áp dụng chính sách Quản lý Tổng Cầu để thoát khỏi suy thoái.)

  • Aggregate Demand and Supply

    Tổng Cầu và Tổng Cung (Hai yếu tố cơ bản xác định mức giá và sản lượng kinh tế)

    "Equilibrium in the economy is found where aggregate demand equals aggregate supply."

    (Điểm cân bằng trong nền kinh tế được tìm thấy nơi tổng cầu bằng tổng cung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aggregate demand

Danh từ
Lật mặt

Tổng cầu, tổng nhu cầu về hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế tại một mức giá nhất định và trong một khoảng thời gian nhất định.

"An increase in government spending can lead to an increase in aggregate demand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aggregate demand".

Chính sách Keynesian

Tổng cầu là trái tim của kinh tế học Keynesian. Theo lý thuyết này, khi nền kinh tế rơi vào suy thoái, chính phủ phải sử dụng chính sách tài khóa (tăng chi tiêu) hoặc chính sách tiền tệ (giảm lãi suất) để trực tiếp tăng tổng cầu, khuyến khích người dân và doanh nghiệp chi tiêu nhiều hơn, từ đó tạo ra việc làm và thúc đẩy tăng trưởng.

Mô hình C+I+G+NX

Đối với sinh viên kinh tế, Tổng cầu được nhớ bằng công thức cơ bản: C + I + G + NX. Đây là tổng của Chi tiêu tiêu dùng (C), Đầu tư (I), Chi tiêu của Chính phủ (G), và Xuất khẩu ròng (NX). Đây là cách các nhà kinh tế đo lường tổng chi tiêu trong nước.