(Top Banner Ad)
demineralization
C1
noun C1 Y học, Nha khoa, Khoa học vật liệu

demineralization

UK: /ˌdiːˌmɪnərəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌdiːˌmɪnərəlɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự khử khoáng quá trình khử khoáng sự mất chất khoáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The removal of minerals, especially calcium, from bone, teeth, or other calcified tissues.

Vietnamese Meaning

Sự khử khoáng, đặc biệt là loại bỏ canxi khỏi xương, răng hoặc các mô vôi hóa khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The demineralization of tooth enamel is a primary cause of dental cavities."

    "Sự khử khoáng men răng là nguyên nhân chính gây ra sâu răng."

  • "Fluoride treatments can help prevent demineralization of the teeth."

    "Điều trị bằng fluoride có thể giúp ngăn ngừa sự khử khoáng răng."

  • "Demineralization of bone can lead to fractures."

    "Sự khử khoáng xương có thể dẫn đến gãy xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demineralize khử khoáng, làm mất khoáng chất
Adjective demineralized đã khử khoáng
Noun mineralization sự khoáng hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Nha khoa, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
mineralis
English
demineralization

Nguồn gốc của 'Demineralization'

Từ 'demineralization' bắt nguồn từ tiếng Latinh, kết hợp tiền tố 'de-' (có nghĩa là 'loại bỏ' hoặc 'ngược lại') với 'mineralis' (liên quan đến khoáng chất). Quá trình này mô tả sự mất mát khoáng chất, thường gặp trong y học và địa chất.

Usage Note

Demineralization thường đề cập đến quá trình mất khoáng chất dẫn đến suy yếu cấu trúc. Trong nha khoa, nó liên quan đến sự mất khoáng của men răng do axit, dẫn đến sâu răng. Trong y học, nó có thể liên quan đến các bệnh như loãng xương.

Prepositions

of in

"Demineralization of" được sử dụng để chỉ đối tượng bị khử khoáng (ví dụ: demineralization of bone). "Demineralization in" được sử dụng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh mà quá trình khử khoáng diễn ra (ví dụ: demineralization in the enamel).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Demineralization
  • Severe severe demineralization
    (sự khử khoáng nghiêm trọng)
  • Enamel enamel demineralization
    (sự khử khoáng men răng)
  • Progressive progressive demineralization
    (sự khử khoáng tiến triển)
Verb + Demineralization
  • Cause cause demineralization
    (gây ra sự khử khoáng)
  • Prevent prevent demineralization
    (ngăn chặn sự khử khoáng)
  • Reverse reverse demineralization
    (đảo ngược sự khử khoáng)

Idioms

  • On the road to demineralization (in a figurative context).

    Trên đà suy thoái (theo nghĩa bóng).

    "If we don't invest in infrastructure, our economy will be on the road to demineralization."

    (Nếu chúng ta không đầu tư vào cơ sở hạ tầng, nền kinh tế của chúng ta sẽ trên đà suy thoái.)

  • Demineralization is a slippery slope.

    Khử khoáng là một con dốc trơn trượt (dẫn đến những vấn đề tồi tệ hơn).

    "Ignoring early signs of bone loss is a slippery slope; demineralization is a slippery slope that leads to osteoporosis."

    (Bỏ qua các dấu hiệu ban đầu của việc mất xương là một con dốc trơn trượt; khử khoáng là một con dốc trơn trượt dẫn đến loãng xương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demineralization

noun
Lật mặt

Sự khử khoáng, đặc biệt là loại bỏ canxi khỏi xương, răng hoặc các mô vôi hóa khác.

"The demineralization of tooth enamel is a primary cause of dental cavities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This demineralization of the enamel is a serious concern for dentists.
Sự khử khoáng men răng này là một mối lo ngại nghiêm trọng đối với các nha sĩ.
Phủ định
That demineralization isn't always preventable, but good oral hygiene helps.
Sự khử khoáng đó không phải lúc nào cũng có thể ngăn ngừa được, nhưng vệ sinh răng miệng tốt sẽ giúp ích.
Nghi vấn
Is this demineralization reversible with proper treatment?
Sự khử khoáng này có thể phục hồi được bằng phương pháp điều trị thích hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demineralization".

Tầm quan trọng của Fluoride

Ở nhiều quốc gia phương Tây, fluoride được thêm vào nước máy và kem đánh răng để giúp ngăn ngừa sự khử khoáng của răng. Điều này phản ánh tầm quan trọng của sức khỏe răng miệng trong văn hóa của họ.

Loãng Xương

Loãng xương, một bệnh thường gặp ở người lớn tuổi, đặc biệt là phụ nữ sau mãn kinh, là một ví dụ điển hình về demineralization trong xương. Việc nhận thức về bệnh này và các biện pháp phòng ngừa là rất quan trọng trong nhiều xã hội.