demineralization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The removal of minerals, especially calcium, from bone, teeth, or other calcified tissues.
Vietnamese Meaning
Sự khử khoáng, đặc biệt là loại bỏ canxi khỏi xương, răng hoặc các mô vôi hóa khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The demineralization of tooth enamel is a primary cause of dental cavities."
"Sự khử khoáng men răng là nguyên nhân chính gây ra sâu răng."
-
"Fluoride treatments can help prevent demineralization of the teeth."
"Điều trị bằng fluoride có thể giúp ngăn ngừa sự khử khoáng răng."
-
"Demineralization of bone can lead to fractures."
"Sự khử khoáng xương có thể dẫn đến gãy xương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | demineralize | khử khoáng, làm mất khoáng chất |
| Adjective | demineralized | đã khử khoáng |
| Noun | mineralization | sự khoáng hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Demineralization thường đề cập đến quá trình mất khoáng chất dẫn đến suy yếu cấu trúc. Trong nha khoa, nó liên quan đến sự mất khoáng của men răng do axit, dẫn đến sâu răng. Trong y học, nó có thể liên quan đến các bệnh như loãng xương.
Prepositions
"Demineralization of" được sử dụng để chỉ đối tượng bị khử khoáng (ví dụ: demineralization of bone). "Demineralization in" được sử dụng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh mà quá trình khử khoáng diễn ra (ví dụ: demineralization in the enamel).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Severe severe demineralization (sự khử khoáng nghiêm trọng)
-
Enamel enamel demineralization (sự khử khoáng men răng)
-
Progressive progressive demineralization (sự khử khoáng tiến triển)
-
Cause cause demineralization (gây ra sự khử khoáng)
-
Prevent prevent demineralization (ngăn chặn sự khử khoáng)
-
Reverse reverse demineralization (đảo ngược sự khử khoáng)
Idioms
-
On the road to demineralization (in a figurative context).
Trên đà suy thoái (theo nghĩa bóng).
"If we don't invest in infrastructure, our economy will be on the road to demineralization."
(Nếu chúng ta không đầu tư vào cơ sở hạ tầng, nền kinh tế của chúng ta sẽ trên đà suy thoái.)
-
Demineralization is a slippery slope.
Khử khoáng là một con dốc trơn trượt (dẫn đến những vấn đề tồi tệ hơn).
"Ignoring early signs of bone loss is a slippery slope; demineralization is a slippery slope that leads to osteoporosis."
(Bỏ qua các dấu hiệu ban đầu của việc mất xương là một con dốc trơn trượt; khử khoáng là một con dốc trơn trượt dẫn đến loãng xương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
demineralization
nounSự khử khoáng, đặc biệt là loại bỏ canxi khỏi xương, răng hoặc các mô vôi hóa khác.
"The demineralization of tooth enamel is a primary cause of dental cavities."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This demineralization of the enamel is a serious concern for dentists. |
Sự khử khoáng men răng này là một mối lo ngại nghiêm trọng đối với các nha sĩ. |
| Phủ định | That demineralization isn't always preventable, but good oral hygiene helps. |
Sự khử khoáng đó không phải lúc nào cũng có thể ngăn ngừa được, nhưng vệ sinh răng miệng tốt sẽ giúp ích. |
| Nghi vấn | Is this demineralization reversible with proper treatment? |
Sự khử khoáng này có thể phục hồi được bằng phương pháp điều trị thích hợp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demineralization".
