(Top Banner Ad)
mineral depletion
C1
Noun C1 Khoa học môi trường, Địa chất học, Nông nghiệp

mineral depletion

UK: /ˈmɪnərəl dɪˈpliːʃən/ • US: /ˈmɪnərəl dɪˈpliːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy giảm khoáng chất sự cạn kiệt khoáng chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reduction in the quantity of minerals in a specific area or resource.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm số lượng khoáng chất trong một khu vực hoặc nguồn tài nguyên cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mineral depletion in agricultural soils can lead to reduced crop yields."

    "Sự suy giảm khoáng chất trong đất nông nghiệp có thể dẫn đến giảm năng suất cây trồng."

  • "The mineral depletion of the mine is a major concern for environmentalists."

    "Sự suy giảm khoáng chất của mỏ là một mối quan tâm lớn đối với các nhà bảo vệ môi trường."

  • "Sustainable farming practices can help prevent mineral depletion in the soil."

    "Các biện pháp canh tác bền vững có thể giúp ngăn ngừa sự suy giảm khoáng chất trong đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mineral khoáng chất, khoáng sản
Adjective mineral thuộc khoáng chất, chứa khoáng chất
Noun mineralization sự khoáng hóa
Verb mineralize khoáng hóa
Noun miner thợ mỏ
Verb deplete làm cạn kiệt, rút hết
Adjective depleted bị cạn kiệt, đã cạn kiệt
Adjective depletive gây cạn kiệt, làm suy yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Địa chất học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minera (mỏ quặng)
Medieval Latin
minerale (chất khoáng)
Old French
mineral (khoáng chất)
English
mineral (khoáng sản)
Latin
deplere (làm trống rỗng)
English
deplete (làm cạn kiệt)
English
depletion (sự cạn kiệt)
English
mineral depletion (sự cạn kiệt khoáng sản)

Nguồn Gốc Của 'Mineral' và 'Depletion'

Cụm từ 'mineral depletion' (sự cạn kiệt khoáng sản) được tạo thành từ hai từ riêng biệt có nguồn gốc sâu xa. Từ 'mineral' (khoáng chất) bắt nguồn từ tiếng Latin 'minera' có nghĩa là 'mỏ quặng', sau đó phát triển qua tiếng Latin Trung Cổ và tiếng Pháp cổ để chỉ các chất tự nhiên khai thác từ lòng đất. Trong khi đó, 'depletion' (sự cạn kiệt) xuất phát từ động từ 'deplete' trong tiếng Anh, có gốc từ tiếng Latin 'deplere' mang nghĩa 'làm trống rỗng' hoặc 'làm cạn kiệt'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một cách chính xác tình trạng các nguồn tài nguyên khoáng sản quý giá của Trái Đất bị khai thác quá mức dẫn đến giảm sút nghiêm trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm khoáng chất trong đất, nước hoặc các nguồn tài nguyên khoáng sản. Nó nhấn mạnh đến việc giảm số lượng, chứ không phải là sự thay đổi chất lượng.

Prepositions

of in

‘Depletion of minerals’ chỉ sự suy giảm tổng thể của khoáng chất. ‘Depletion in mineral content’ ám chỉ sự suy giảm hàm lượng khoáng chất, ví dụ trong đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mineral depletion
  • severe severe mineral depletion
    (sự cạn kiệt khoáng sản nghiêm trọng)
  • rapid rapid mineral depletion
    (sự cạn kiệt khoáng sản nhanh chóng)
  • widespread widespread mineral depletion
    (sự cạn kiệt khoáng sản trên diện rộng)
  • global global mineral depletion
    (sự cạn kiệt khoáng sản toàn cầu)
  • significant significant mineral depletion
    (sự cạn kiệt khoáng sản đáng kể)
Verb + mineral depletion
  • cause cause mineral depletion
    (gây ra sự cạn kiệt khoáng sản)
  • lead to lead to mineral depletion
    (dẫn đến sự cạn kiệt khoáng sản)
  • exacerbate exacerbate mineral depletion
    (làm trầm trọng thêm sự cạn kiệt khoáng sản)
  • combat combat mineral depletion
    (chống lại sự cạn kiệt khoáng sản)
  • address address mineral depletion
    (giải quyết vấn đề cạn kiệt khoáng sản)
  • halt halt mineral depletion
    (ngăn chặn sự cạn kiệt khoáng sản)
Noun + of mineral depletion
  • the impact the impact of mineral depletion
    (tác động của sự cạn kiệt khoáng sản)
  • the threat the threat of mineral depletion
    (mối đe dọa từ sự cạn kiệt khoáng sản)
  • the concern the concern over mineral depletion
    (mối lo ngại về sự cạn kiệt khoáng sản)

Idioms

  • the looming threat of mineral depletion

    mối đe dọa cạn kiệt khoáng sản đang rình rập

    "Many developing countries are now facing the looming threat of mineral depletion due to unsustainable mining practices."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển hiện đang đối mặt với mối đe dọa cạn kiệt khoáng sản đang rình rập do các hoạt động khai thác không bền vững.)

  • sustainable management of mineral resources (to prevent mineral depletion)

    quản lý bền vững tài nguyên khoáng sản (để ngăn chặn sự cạn kiệt)

    "Effective policies for sustainable management of mineral resources are crucial to prevent further mineral depletion."

    (Các chính sách hiệu quả về quản lý bền vững tài nguyên khoáng sản là rất quan trọng để ngăn chặn sự cạn kiệt khoáng sản hơn nữa.)

  • to combat mineral depletion

    chống lại sự cạn kiệt khoáng sản

    "Researchers are developing new technologies to combat mineral depletion and promote recycling."

    (Các nhà nghiên cứu đang phát triển công nghệ mới để chống lại sự cạn kiệt khoáng sản và thúc đẩy tái chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mineral depletion

Noun
Lật mặt

Sự suy giảm số lượng khoáng chất trong một khu vực hoặc nguồn tài nguyên cụ thể.

"Mineral depletion in agricultural soils can lead to reduced crop yields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mineral depletion".

Cuộc Cách Mạng Công Nghiệp và Khai Thác Tài Nguyên

Sự cạn kiệt khoáng sản là một vấn đề môi trường và kinh tế quan trọng, thường được liên hệ chặt chẽ với Cuộc Cách mạng Công nghiệp. Từ thế kỷ 18, nhu cầu về than đá, quặng sắt và các kim loại khác đã tăng vọt, thúc đẩy công nghệ khai thác phát triển mạnh mẽ. Điều này dẫn đến sự khai thác quy mô lớn và nhanh chóng các nguồn tài nguyên khoáng sản, đặt nền móng cho mối lo ngại về sự cạn kiệt tài nguyên mà xã hội hiện đại đang phải đối mặt.

Phong Trào Bền Vững và Tái Chế

Trong bối cảnh các nguồn khoáng sản ngày càng cạn kiệt, phong trào phát triển bền vững và ý thức bảo vệ môi trường đã trở nên nổi bật ở nhiều nước phương Tây và trên toàn cầu. Các chiến dịch thúc đẩy '3 chữ R' (Reduce, Reuse, Recycle - Giảm thiểu, Tái sử dụng, Tái chế) được phổ biến rộng rãi nhằm giảm phụ thuộc vào việc khai thác mới. Việc này không chỉ giúp bảo tồn tài nguyên mà còn giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, thể hiện trách nhiệm của con người đối với các thế hệ tương lai.