(Top Banner Ad)
remineralization
C1
Noun C1 Y học, Nha khoa

remineralization

UK: /riːˌmɪnərəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /riːˌmɪnərələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tái khoáng hóa sự tái khoáng hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of restoring minerals to tissue, such as bone or tooth enamel, that have been demineralized.

Vietnamese Meaning

Quá trình phục hồi khoáng chất cho mô, chẳng hạn như xương hoặc men răng, đã bị khử khoáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fluoride toothpaste can promote remineralization of tooth enamel."

    "Kem đánh răng có chứa fluoride có thể thúc đẩy quá trình tái khoáng hóa men răng."

  • "The dentist recommended a fluoride treatment to encourage remineralization."

    "Nha sĩ khuyên dùng phương pháp điều trị bằng fluoride để khuyến khích quá trình tái khoáng hóa."

  • "Saliva plays a crucial role in the natural remineralization of teeth."

    "Nước bọt đóng một vai trò quan trọng trong quá trình tái khoáng hóa tự nhiên của răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mineral Khoáng chất
Noun mineralization Sự khoáng hóa, sự hình thành khoáng chất
Verb remineralize Tái khoáng hóa, phục hồi khoáng chất
Adjective remineralized Đã được tái khoáng hóa
Adjective mineralized Đã bị khoáng hóa

Synonyms

recalcification (tái vôi hóa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Nha khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Medieval Latin
minerale
Greek
-izein
Latin
-atio
English
remineralization

Sự phục hồi khoáng chất

Từ 'remineralization' là một thuật ngữ khoa học ghép lại từ các yếu tố La-tinh và Hy Lạp cổ. 'Re-' có nghĩa là 'trở lại, lần nữa', 'mineral' (khoáng chất) từ La-tinh 'minerale' chỉ những thứ từ mỏ. Các hậu tố '-ize' và '-ation' kết hợp lại tạo thành nghĩa 'quá trình làm cho cái gì đó có khoáng chất trở lại'. Nó mô tả quá trình các khoáng chất được phục hồi vào cấu trúc nào đó, như răng hoặc xương.

Usage Note

Remineralization là một quá trình tự nhiên trong cơ thể, nhưng nó cũng có thể được thúc đẩy thông qua các phương pháp điều trị nha khoa hoặc các sản phẩm chăm sóc răng miệng. Quá trình này ngược lại với demineralization (khử khoáng). Độ sâu và mức độ của sự khử khoáng ban đầu ảnh hưởng đến hiệu quả tái khoáng.

Prepositions

of in

‘Remineralization of’ thường được sử dụng để chỉ sự phục hồi khoáng chất của một vật liệu hoặc khu vực cụ thể (ví dụ: remineralization of enamel). ‘Remineralization in’ thường được sử dụng để chỉ sự phục hồi khoáng chất xảy ra trong một môi trường cụ thể (ví dụ: remineralization in saliva).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remineralization
  • natural natural remineralization
    (sự tái khoáng hóa tự nhiên)
  • effective effective remineralization
    (sự tái khoáng hóa hiệu quả)
  • enamel enamel remineralization
    (sự tái khoáng hóa men răng)
  • bone bone remineralization
    (sự tái khoáng hóa xương)
Verb + remineralization
  • promote promote remineralization
    (thúc đẩy sự tái khoáng hóa)
  • stimulate stimulate remineralization
    (kích thích sự tái khoáng hóa)
  • enhance enhance remineralization
    (tăng cường sự tái khoáng hóa)
  • support support remineralization
    (hỗ trợ sự tái khoáng hóa)
Noun + of + remineralization
  • process process of remineralization
    (quá trình tái khoáng hóa)
  • rate rate of remineralization
    (tốc độ tái khoáng hóa)
  • signs signs of remineralization
    (dấu hiệu tái khoáng hóa)

Idioms

  • enamel remineralization therapy

    liệu pháp tái khoáng hóa men răng

    "Many dentists recommend enamel remineralization therapy to strengthen teeth."

    (Nhiều nha sĩ khuyến nghị liệu pháp tái khoáng hóa men răng để làm chắc răng.)

  • promote bone remineralization

    thúc đẩy quá trình tái khoáng hóa xương

    "Certain nutrients are vital to promote bone remineralization and prevent osteoporosis."

    (Một số dưỡng chất rất quan trọng để thúc đẩy quá trình tái khoáng hóa xương và ngăn ngừa loãng xương.)

  • the body's natural remineralization process

    quá trình tái khoáng hóa tự nhiên của cơ thể

    "Brushing with fluoride toothpaste aids the body's natural remineralization process of tooth enamel."

    (Đánh răng bằng kem đánh răng có fluoride hỗ trợ quá trình tái khoáng hóa tự nhiên của men răng trong cơ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remineralization

Noun
Lật mặt

Quá trình phục hồi khoáng chất cho mô, chẳng hạn như xương hoặc men răng, đã bị khử khoáng.

"Fluoride toothpaste can promote remineralization of tooth enamel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remineralization".

Fluoride và Sức khỏe Răng miệng

Ở nhiều nước phương Tây, khái niệm tái khoáng hóa (remineralization) gắn liền mật thiết với việc sử dụng fluoride trong phòng ngừa sâu răng. Nước máy được fluor hóa, kem đánh răng chứa fluoride và các liệu pháp nha khoa là những biện pháp phổ biến được áp dụng để tăng cường tái khoáng hóa men răng, củng cố răng và chống lại sự tấn công của axit do vi khuẩn gây ra. Điều này đã trở thành một phần quan trọng trong các chiến lược y tế công cộng về sức khỏe răng miệng.

Dinh dưỡng và Sức khỏe Xương

Liên quan đến tái khoáng hóa xương, văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của một chế độ ăn uống giàu canxi và vitamin D. Các sản phẩm sữa được tăng cường vitamin D, các loại rau xanh đậm và việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời được coi là thiết yếu để duy trì mật độ xương và ngăn ngừa các bệnh như loãng xương, đặc biệt ở người lớn tuổi.