(Top Banner Ad)
enamel erosion
C1
Danh từ C1 Nha khoa

enamel erosion

UK: /ɪˈnæməl ɪˈrəʊʒən/ • US: /ɪˈnæməl ɪˈroʊʒən/

Nghĩa tiếng Việt

mòn men răng xói mòn men răng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The gradual wearing away of tooth enamel, the hard outer layer of the tooth.

Vietnamese Meaning

Sự mòn men răng, lớp ngoài cùng cứng chắc bảo vệ răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Enamel erosion can lead to tooth sensitivity and increased risk of cavities."

    "Sự mòn men răng có thể dẫn đến răng nhạy cảm và tăng nguy cơ sâu răng."

  • "Frequent consumption of citrus fruits can contribute to enamel erosion."

    "Tiêu thụ trái cây họ cam quýt thường xuyên có thể góp phần vào sự mòn men răng."

  • "The dentist warned about the dangers of enamel erosion caused by soda consumption."

    "Nha sĩ đã cảnh báo về những nguy hiểm của việc mòn men răng do tiêu thụ nước ngọt có ga."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enamel men răng; lớp men
Verb to enamel tráng men; phủ men răng
Adjective enameled được tráng men; có men
Noun erosion sự xói mòn; sự ăn mòn
Verb to erode xói mòn; ăn mòn
Adjective erosive gây xói mòn; có tính ăn mòn

Synonyms

tooth erosion (mòn răng)acid erosion (xói mòn do axit)

Related Words

dental caries (sâu răng)tooth abrasion (mòn răng do chải răng)tooth attrition (mòn răng do nghiến răng)demineralization (sự khử khoáng)

Subject Area

Nha khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
erodere
Old French
esmail
English
enamel
English
erosion

Nguồn gốc của 'enamel'

Từ 'enamel' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'esmail', ban đầu được dùng để chỉ kỹ thuật tráng phủ lớp vật liệu thủy tinh lên kim loại. Đến cuối thế kỷ 17, từ này mới được áp dụng để mô tả lớp men cứng bao phủ bên ngoài răng của chúng ta, đóng vai trò bảo vệ răng.

Câu chuyện của 'erosion'

Từ 'erosion' xuất phát từ tiếng Latin 'erodere', có nghĩa là 'gặm mòn' hoặc 'ăn mòn'. Nó được ghép từ tiền tố 'e-' (có nghĩa là 'ra khỏi' hoặc 'đi mất') và 'rodere' ('gặm nhấm'). Cách diễn đạt này mô tả chính xác quá trình men răng bị mất dần đi, giống như bị gặm mòn từng chút một theo thời gian.

Usage Note

Men răng là lớp bảo vệ ngoài cùng của răng, rất quan trọng để chống lại axit từ thực phẩm và vi khuẩn. 'Erosion' ở đây chỉ sự hao mòn dần dần, không phải do sâu răng (caries) mà do tác động của axit. Cần phân biệt với 'abrasion' (mòn răng do chải răng quá mạnh) và 'attrition' (mòn răng do nghiến răng). 'Erosion' thường liên quan đến axit.

Prepositions

of due to caused by

'- erosion of something': diễn tả sự xói mòn của một vật cụ thể (ví dụ: enamel erosion of teeth). '- erosion due to/caused by something': diễn tả sự xói mòn do một nguyên nhân cụ thể (ví dụ: enamel erosion due to acidic drinks).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enamel erosion
  • severe severe enamel erosion
    (xói mòn men răng nghiêm trọng)
  • acidic acidic enamel erosion
    (xói mòn men răng do axit)
  • dental dental enamel erosion
    (xói mòn men răng (thuộc về nha khoa))
  • progressive progressive enamel erosion
    (xói mòn men răng tiến triển)
  • early early enamel erosion
    (xói mòn men răng giai đoạn đầu)
Verb + enamel erosion
  • cause cause enamel erosion
    (gây xói mòn men răng)
  • prevent prevent enamel erosion
    (ngăn ngừa xói mòn men răng)
  • treat treat enamel erosion
    (điều trị xói mòn men răng)
  • combat combat enamel erosion
    (chống lại xói mòn men răng)
  • suffer from suffer from enamel erosion
    (bị xói mòn men răng)
Noun + of + enamel erosion
  • signs of signs of enamel erosion
    (dấu hiệu của sự xói mòn men răng)
  • risk of risk of enamel erosion
    (nguy cơ xói mòn men răng)

Idioms

  • protect against enamel erosion

    bảo vệ chống lại sự xói mòn men răng

    "Using fluoride toothpaste can help protect against enamel erosion."

    (Sử dụng kem đánh răng có fluoride có thể giúp bảo vệ chống lại sự xói mòn men răng.)

  • reverse enamel erosion

    đảo ngược quá trình xói mòn men răng (phục hồi men răng)

    "While severe damage cannot be reversed, early stages of enamel erosion might be managed."

    (Mặc dù hư tổn nghiêm trọng không thể đảo ngược, nhưng các giai đoạn đầu của xói mòn men răng có thể được kiểm soát.)

  • address enamel erosion

    xử lý/giải quyết vấn đề xói mòn men răng

    "It's important to address enamel erosion early to prevent further damage."

    (Điều quan trọng là phải xử lý xói mòn men răng sớm để ngăn ngừa hư tổn thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enamel erosion

Danh từ
Lật mặt

Sự mòn men răng, lớp ngoài cùng cứng chắc bảo vệ răng.

"Enamel erosion can lead to tooth sensitivity and increased risk of cavities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A diet high in acidic foods causes enamel erosion.
Chế độ ăn nhiều thực phẩm có tính axit gây ra sự ăn mòn men răng.
Phủ định
No sooner had the patient ignored the dentist's advice than enamel erosion rapidly worsened.
Bệnh nhân vừa mới phớt lờ lời khuyên của nha sĩ thì sự ăn mòn men răng đã nhanh chóng trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Should you experience tooth sensitivity, it might be due to enamel erosion.
Nếu bạn gặp phải tình trạng răng nhạy cảm, có thể là do sự ăn mòn men răng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enamel erosion".

Ý thức về sức khỏe răng miệng ở phương Tây

Tại các nước phương Tây, việc chăm sóc sức khỏe răng miệng được coi trọng như một phần thiết yếu của sức khỏe tổng thể. 'Enamel erosion' thường được nhắc đến trong các chiến dịch y tế công cộng và quảng cáo sản phẩm nha khoa, nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ men răng khỏi các tác nhân gây hại như thực phẩm và đồ uống có tính axit.

Ảnh hưởng của chế độ ăn uống và lối sống

Trong văn hóa phương Tây, sự phổ biến của đồ uống có ga, nước ép trái cây có tính axit cao và một lối sống bận rộn đôi khi bỏ qua việc chăm sóc răng miệng đã làm tăng nguy cơ 'enamel erosion'. Điều này khiến các nha sĩ thường xuyên khuyến nghị các biện pháp phòng ngừa và điều trị sớm để duy trì một nụ cười khỏe đẹp và sự tự tin trong giao tiếp.