(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dental caries
C1

dental caries

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sâu răng bệnh sâu răng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dental caries'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự phân hủy và mục nát của răng hoặc xương.

Definition (English Meaning)

The decay and crumbling of a tooth or bone.

Ví dụ Thực tế với 'Dental caries'

  • "Good oral hygiene is essential for the prevention of dental caries."

    "Vệ sinh răng miệng tốt là điều cần thiết để phòng ngừa sâu răng."

  • "The dentist found several dental caries during the check-up."

    "Nha sĩ phát hiện ra một vài chỗ sâu răng trong quá trình kiểm tra."

  • "Frequent consumption of sugary drinks can lead to dental caries."

    "Tiêu thụ đồ uống có đường thường xuyên có thể dẫn đến sâu răng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dental caries'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: dental caries
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

tooth decay(sâu răng)
cavities(các lỗ sâu răng)

Trái nghĩa (Antonyms)

healthy teeth(răng khỏe mạnh)

Từ liên quan (Related Words)

plaque(mảng bám)
fluoride(fluorua)
enamel(men răng)
dentin(ngà răng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học (Nha khoa)

Ghi chú Cách dùng 'Dental caries'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'dental caries' là một thuật ngữ y khoa chính xác chỉ bệnh sâu răng. Nó đề cập đến quá trình phá hủy cấu trúc răng do axit được tạo ra từ vi khuẩn trong mảng bám răng, khi chúng lên men carbohydrate (đường và tinh bột) từ thức ăn. Cần phân biệt với các từ thông thường như 'tooth decay' (sâu răng), 'cavity' (lỗ sâu răng), mặc dù chúng được dùng thay thế cho nhau trong giao tiếp hàng ngày. 'Dental caries' mang tính chuyên môn cao hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

'of' thường được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc đối tượng bị ảnh hưởng. Ví dụ: 'prevention of dental caries' (phòng ngừa sâu răng).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dental caries'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)