(Top Banner Ad)
demisexuality
C1
Noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Nghiên cứu về giới

demisexuality

UK: /ˌdɛmiˌsɛkʃuˈæləti/ • US: /ˌdɛmiˌsɛkʃuˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

người chỉ có ham muốn tình dục khi có sự gắn kết cảm xúc xu hướng tính dục demisexual
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sexual orientation in which someone feels sexual attraction only to people with whom they have an emotional bond.

Vietnamese Meaning

Một xu hướng tính dục trong đó một người chỉ cảm thấy bị hấp dẫn tình dục bởi những người mà họ có mối liên hệ cảm xúc sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Demisexuality is a sexual orientation characterized by experiencing sexual attraction only after forming a deep emotional connection."

    "Demisexuality là một xu hướng tính dục đặc trưng bởi việc chỉ trải nghiệm sự hấp dẫn tình dục sau khi hình thành một kết nối cảm xúc sâu sắc."

  • "As a demisexual, I don't experience attraction to strangers."

    "Là một người demisexual, tôi không trải nghiệm sự hấp dẫn với người lạ."

  • "Understanding demisexuality can help people understand their own or others' experiences."

    "Hiểu về demisexuality có thể giúp mọi người hiểu rõ hơn về trải nghiệm của bản thân hoặc của người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective demisexual thuộc về hoặc liên quan đến tính bán giới; chỉ người chỉ có ham muốn tình dục sau khi có kết nối cảm xúc sâu sắc
Noun demisexual người bán giới tính (người chỉ có ham muốn tình dục sau khi có kết nối cảm xúc sâu sắc)
Adverb demisexually một cách bán giới tính; theo cách thức của người bán giới tính

Synonyms

Gray-Asexuality (Á vô tính)

Antonyms

Allosexuality (Người có trải nghiệm hấp dẫn tình dục thông thường)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Nghiên cứu về giới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dimidius
Old French
demi
English
demi- (prefix meaning 'half')
Latin
sexus
French
sexualité
English
sexuality (noun)
English (coined in online communities, early 2000s)
demisexuality

Nguồn gốc của 'Demisexuality'

Từ 'demisexuality' được tạo thành từ tiền tố 'demi-' (có nghĩa là 'một nửa', bắt nguồn từ tiếng Latin 'dimidius') và danh từ 'sexuality' (tính dục). Thuật ngữ này xuất hiện lần đầu trong các cộng đồng trực tuyến của người vô tính (asexual) vào đầu những năm 2000 để mô tả một xu hướng tình dục cụ thể: một người chỉ cảm thấy ham muốn tình dục sau khi hình thành một mối liên kết cảm xúc sâu sắc với người khác. Nó phản ánh ý nghĩa 'một nửa' hoặc 'một phần' của trải nghiệm tình dục so với xu hướng phổ biến.

Usage Note

Demisexuality khác với việc chỉ thích quan hệ tình dục với những người mình quen. Ở đây, sự hấp dẫn *tình dục* chỉ phát sinh *sau* khi đã có một mối quan hệ cảm xúc bền chặt. Nó không phải là một sự lựa chọn, mà là một xu hướng tính dục bẩm sinh. Không nên nhầm lẫn với việc kiêng cữ hoặc chờ đợi đến khi kết hôn mới quan hệ tình dục.

Prepositions

to towards

`to`: nhấn mạnh đối tượng mà người demisexual bị hấp dẫn (ví dụ: a demisexual person to someone); `towards`: nhấn mạnh hướng đi của sự hấp dẫn (ví dụ: feeling demisexual attraction towards someone).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + demisexuality
  • understand understand demisexuality
    (hiểu về tính bán giới)
  • explore explore one's demisexuality
    (khám phá tính bán giới của bản thân)
  • embrace embrace one's demisexuality
    (đón nhận tính bán giới của bản thân)
Cụm danh từ với demisexuality
  • spectrum the demisexual spectrum
    (phổ bán giới)
  • concept the concept of demisexuality
    (khái niệm tính bán giới)
  • identity a demisexual identity
    (một bản dạng bán giới)

Idioms

  • fall on the demisexual spectrum

    thuộc phổ bán giới (có xu hướng bán giới)

    "Many people find they fall on the demisexual spectrum after learning more about it."

    (Nhiều người nhận ra mình thuộc phổ bán giới sau khi tìm hiểu thêm về nó.)

  • identify as demisexual

    tự nhận là người bán giới

    "She began to identify as demisexual in her early twenties."

    (Cô ấy bắt đầu tự nhận là người bán giới khi ở độ tuổi hai mươi.)

  • come to terms with one's demisexuality

    chấp nhận hoặc hòa nhập với tính bán giới của bản thân

    "It took him some time to come to terms with his demisexuality, but now he feels more authentic."

    (Anh ấy mất một thời gian để chấp nhận tính bán giới của mình, nhưng giờ đây anh ấy cảm thấy chân thật hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demisexuality

Noun
Lật mặt

Một xu hướng tính dục trong đó một người chỉ cảm thấy bị hấp dẫn tình dục bởi những người mà họ có mối liên hệ cảm xúc sâu sắc.

"Demisexuality is a sexual orientation characterized by experiencing sexual attraction only after forming a deep emotional connection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demisexuality".

Một phần của phổ vô tính (Asexual Spectrum)

Demisexuality là một thuật ngữ thuộc Phổ vô tính (Asexual Spectrum hay A-spec), một khái niệm rộng hơn bao gồm nhiều bản dạng mà ở đó ham muốn tình dục không phải là động lực chính hoặc vắng mặt. Việc công nhận demisexuality giúp mọi người hiểu rõ hơn về sự đa dạng của trải nghiệm tình dục và cảm xúc, vượt ra ngoài các khuôn mẫu truyền thống.

Sự công nhận và Thử thách

Mặc dù ngày càng được công nhận hơn trong cộng đồng LGBTQIA+ và xã hội, người bán giới tính vẫn thường xuyên đối mặt với sự hiểu lầm hoặc cảm giác bị coi là 'kén chọn' hay 'chưa gặp đúng người'. Việc này cho thấy tầm quan trọng của việc giáo dục và nâng cao nhận thức để giảm bớt sự kỳ thị và giúp mọi người chấp nhận bản dạng của mình một cách tự tin.