(Top Banner Ad)
romantic attraction
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

romantic attraction

UK: /rəʊˈmæntɪk əˈtrækʃən/ • US: /roʊˈmæntɪk əˈtrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thu hút lãng mạn tình cảm lãng mạn cảm xúc yêu đương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of being romantically drawn to another person, often involving a desire for a close, intimate relationship.

Vietnamese Meaning

Cảm giác bị thu hút một cách lãng mạn bởi một người khác, thường bao gồm mong muốn một mối quan hệ thân thiết, gần gũi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt an undeniable romantic attraction towards him from the moment they met."

    "Cô ấy cảm thấy một sự thu hút lãng mạn không thể phủ nhận đối với anh ấy từ khoảnh khắc họ gặp nhau."

  • "The romantic attraction between them was obvious to everyone."

    "Sự thu hút lãng mạn giữa họ là điều hiển nhiên đối với mọi người."

  • "Romantic attraction can be influenced by various factors, including physical appearance and personality."

    "Sự thu hút lãng mạn có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm ngoại hình và tính cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun romance tình yêu lãng mạn, chuyện tình, tiểu thuyết lãng mạn
Noun romanticism chủ nghĩa lãng mạn
Adverb romantically một cách lãng mạn
Verb romanticize lãng mạn hóa, lý tưởng hóa
Verb attract thu hút
Adjective attractive hấp dẫn, quyến rũ
Adverb attractively một cách hấp dẫn
Noun attractiveness sự hấp dẫn, vẻ quyến rũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Romanus
Old French
romanz
English (17th C)
romantic
Latin
attrahere
Old French
attraction
English (15th C)
attraction

Nguồn gốc từ 'Romantic'

Từ 'romantic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'Romanus' (có nghĩa là 'thuộc về La Mã'). Ban đầu, nó dùng để chỉ những câu chuyện kể bằng ngôn ngữ bình dân (không phải tiếng Latinh trang trọng), thường là về các cuộc phiêu lưu anh hùng hoặc tình yêu. Qua thời gian, nghĩa của từ này dần chuyển dịch và gắn liền với ý tưởng về tình yêu lý tưởng hóa, những cảm xúc mạnh mẽ, và sự lãng mạn mà chúng ta biết ngày nay.

Ý nghĩa của 'Attraction'

Từ 'attraction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attrahere', mang nghĩa 'kéo về phía mình' hoặc 'thu hút'. Nó mô tả một lực hoặc một hành động khiến hai vật thể hoặc hai người bị hút lại gần nhau, dù là về mặt vật lý hay cảm xúc. Khi kết hợp với 'romantic', nó tạo nên ý nghĩa của một sự thu hút đặc biệt, liên quan đến tình cảm yêu đương giữa người với người.

Usage Note

Sự thu hút lãng mạn bao gồm sự kết hợp của cảm xúc, suy nghĩ và hành vi hướng tới một người khác. Nó mạnh mẽ hơn sự thích đơn thuần (liking) và bao gồm mong muốn được ở gần, được kết nối, và có mối quan hệ tình cảm với người đó. Nó khác với sự thu hút về tình dục (sexual attraction), mặc dù cả hai có thể cùng tồn tại.

Prepositions

to towards

"Romantic attraction to someone": ám chỉ cảm giác thu hút lãng mạn hướng tới một người cụ thể. Ví dụ: I felt a strong romantic attraction to her when we first met.
"Romantic attraction towards someone": Tương tự như "to", chỉ sự thu hút lãng mạn hướng tới một người nào đó. Ví dụ: His romantic attraction towards her grew stronger over time.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + romantic attraction
  • strong strong romantic attraction
    (sự thu hút lãng mạn mạnh mẽ)
  • mutual mutual romantic attraction
    (sự thu hút lãng mạn lẫn nhau)
  • intense intense romantic attraction
    (sự thu hút lãng mạn mãnh liệt)
  • deep deep romantic attraction
    (sự thu hút lãng mạn sâu sắc)
Verb + romantic attraction
  • feel feel romantic attraction
    (cảm thấy thu hút lãng mạn)
  • develop develop romantic attraction
    (phát triển sự thu hút lãng mạn)
  • experience experience romantic attraction
    (trải nghiệm sự thu hút lãng mạn)
  • spark spark romantic attraction
    (khơi gợi sự thu hút lãng mạn)
Noun + romantic attraction
  • lack of lack of romantic attraction
    (thiếu sự thu hút lãng mạn)
  • object of object of romantic attraction
    (đối tượng của sự thu hút lãng mạn)

Idioms

  • Feel romantic attraction towards someone

    Cảm thấy có tình cảm lãng mạn, bị thu hút lãng mạn bởi ai đó.

    "She started to feel romantic attraction towards her best friend."

    (Cô ấy bắt đầu cảm thấy có tình cảm lãng mạn với người bạn thân nhất của mình.)

  • Develop romantic attraction for someone

    Dần nảy sinh tình cảm lãng mạn với ai đó.

    "Over time, they developed a strong romantic attraction for each other."

    (Theo thời gian, họ dần nảy sinh tình cảm lãng mạn mạnh mẽ với nhau.)

  • A lack of romantic attraction

    Thiếu hoặc không có sự thu hút lãng mạn (với ai đó/một cách tổng quát).

    "Their relationship ended due to a complete lack of romantic attraction."

    (Mối quan hệ của họ kết thúc vì hoàn toàn không có sự thu hút lãng mạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

romantic attraction

Danh từ
Lật mặt

Cảm giác bị thu hút một cách lãng mạn bởi một người khác, thường bao gồm mong muốn một mối quan hệ thân thiết, gần gũi.

"She felt an undeniable romantic attraction towards him from the moment they met."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her romantic attraction to him was undeniable, evident in her constant smiles, her lingering glances, and her thoughtful gestures.
Sự thu hút lãng mạn của cô ấy đối với anh ấy là không thể phủ nhận, thể hiện qua những nụ cười liên tục, những cái nhìn kéo dài và những cử chỉ ân cần của cô ấy.
Phủ định
Despite their friendship, there was no romantic attraction, no shared dreams, and no hidden desires between them.
Mặc dù là bạn bè, nhưng không có sự thu hút lãng mạn, không có những giấc mơ chung và không có những ham muốn thầm kín nào giữa họ.
Nghi vấn
Considering their contrasting personalities, their differing values, and their separate ambitions, could there ever be any real romantic attraction between them?
Xét đến tính cách trái ngược, giá trị khác nhau và tham vọng riêng biệt của họ, liệu có bao giờ có bất kỳ sự thu hút lãng mạn thực sự nào giữa họ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There was a strong romantic attraction between them at first sight.
Có một sự thu hút lãng mạn mạnh mẽ giữa họ ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Phủ định
She didn't feel any romantic attraction towards him during their first meeting.
Cô ấy không cảm thấy bất kỳ sự thu hút lãng mạn nào đối với anh ấy trong buổi gặp đầu tiên của họ.
Nghi vấn
Did he express his romantic attraction to her last night?
Anh ấy có bày tỏ sự thu hút lãng mạn của mình với cô ấy tối qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "romantic attraction".

Nền tảng của tình yêu và hôn nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các nền văn hóa hiện đại, sự thu hút lãng mạn thường được coi là nền tảng thiết yếu cho các mối quan hệ yêu đương và hôn nhân. Nó là động lực chính để các cá nhân tìm kiếm bạn đời và xây dựng một cuộc sống chung dựa trên tình yêu và sự gắn bó.

Khác biệt với các loại thu hút khác

Trong xã hội ngày nay, đặc biệt là với sự gia tăng nhận thức về các bản dạng giới và xu hướng tính dục, việc phân biệt giữa sự thu hút lãng mạn (mong muốn có một mối quan hệ lãng mạn), sự thu hút tình bạn (mong muốn có bạn bè thân thiết) và sự thu hút tình dục (mong muốn hoạt động tình dục) trở nên quan trọng. Điều này giúp mọi người hiểu rõ hơn về cảm xúc và bản thân mình, cũng như tôn trọng sự đa dạng trong các mối quan hệ.