(Top Banner Ad)
sexual orientation
B2
Noun B2 Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

sexual orientation

UK: /ˌsekʃuəl ˌɔːriənˈteɪʃən/ • US: /ˌsekʃuəl ˌɔːriənˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

xu hướng tính dục thiên hướng tình dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's sexual identity in relation to the gender or genders to which they are attracted; the fact of being heterosexual, homosexual, bisexual, etc.

Vietnamese Meaning

Xu hướng tính dục của một người liên quan đến giới tính hoặc các giới tính mà họ bị thu hút; việc là người dị tính, đồng tính, song tính, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company prohibits discrimination based on sexual orientation."

    "Công ty cấm phân biệt đối xử dựa trên xu hướng tính dục."

  • "Many countries have laws protecting individuals from discrimination based on their sexual orientation."

    "Nhiều quốc gia có luật bảo vệ các cá nhân khỏi sự phân biệt đối xử dựa trên xu hướng tính dục của họ."

  • "Sexual orientation is a complex aspect of human identity."

    "Xu hướng tính dục là một khía cạnh phức tạp của bản sắc con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính
Noun sexuality tính dục, bản dạng tình dục
Adjective heterosexual dị tính
Adjective homosexual đồng tính
Adjective bisexual lưỡng tính
Adjective asexual vô tính
Verb orient định hướng
Noun reorientation sự tái định hướng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*seks-
Latin
sexus
Old French
sexe
English
sex
English
sexual
Latin
oriens
Old French
orient
English
orient
English
orientation
English
sexual orientation

Nguồn gốc từ 'Sexual'

Phần 'sexual' bắt nguồn từ từ Latin 'sexus', ban đầu mang ý nghĩa 'sự phân chia' hoặc 'sự chia cắt', ám chỉ sự khác biệt giữa hai giới tính. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh và phát triển thành 'sex', sau đó thêm hậu tố '-al' để tạo thành tính từ 'sexual' (thuộc về tình dục).

Ý nghĩa ban đầu của 'Orientation'

Từ 'orientation' có gốc từ tiếng Latin 'oriens', nghĩa là 'mặt trời mọc' hoặc 'phía đông'. Ban đầu, nó chỉ hành động xác định vị trí của mình so với phía đông (hướng mặt trời mọc) hoặc so với các điểm la bàn. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra thành 'định hướng' hoặc 'xu hướng' nói chung, ám chỉ sự điều chỉnh hoặc thích nghi của một người với môi trường hoặc mục tiêu.

Sự kết hợp hoàn hảo

Vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, hai từ 'sexual' và 'orientation' kết hợp lại để hình thành cụm từ 'sexual orientation'. Cụm từ này ra đời trong bối cảnh các nhà khoa học và tâm lý học bắt đầu nghiên cứu và phân loại các dạng ham muốn, hấp dẫn lãng mạn và tình dục khác nhau của con người, mang lại một thuật ngữ chính xác để mô tả xu hướng tình dục của một cá nhân.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến sự hấp dẫn tình cảm, lãng mạn và/hoặc tình dục của một người đối với người khác. Nó là một khía cạnh cơ bản của bản sắc cá nhân và không phải là một lựa chọn. 'Sexual orientation' là một thuật ngữ trung lập, được sử dụng rộng rãi trong các bối cảnh học thuật, pháp lý và xã hội. Nên tránh các thuật ngữ mang tính miệt thị hoặc lỗi thời.

Prepositions

in regarding

'In' được sử dụng để chỉ ra sự bao hàm hoặc liên quan đến xu hướng tính dục. Ví dụ: 'discrimination in sexual orientation'. 'Regarding' được sử dụng để chỉ sự liên quan hoặc đề cập đến xu hướng tính dục. Ví dụ: 'laws regarding sexual orientation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual orientation
  • different different sexual orientation
    (xu hướng tình dục khác biệt)
  • diverse diverse sexual orientation
    (xu hướng tình dục đa dạng)
  • fluid fluid sexual orientation
    (xu hướng tình dục linh hoạt (có thể thay đổi))
  • one's one's sexual orientation
    (xu hướng tình dục của ai đó)
  • protected protected sexual orientation
    (xu hướng tình dục được bảo vệ (bằng luật pháp))
Verb + sexual orientation
  • reveal reveal one's sexual orientation
    (tiết lộ xu hướng tình dục của mình)
  • discover discover one's sexual orientation
    (khám phá xu hướng tình dục của mình)
  • question question one's sexual orientation
    (nghi vấn về xu hướng tình dục của mình)
  • respect respect one's sexual orientation
    (tôn trọng xu hướng tình dục của ai đó)
  • discriminate based on discriminate based on sexual orientation
    (phân biệt đối xử dựa trên xu hướng tình dục)
Noun + sexual orientation
  • equality regardless of equality regardless of sexual orientation
    (bình đẳng bất kể xu hướng tình dục)
  • rights of rights of sexual orientation
    (các quyền về xu hướng tình dục)
  • diversity of diversity of sexual orientation
    (sự đa dạng của xu hướng tình dục)

Idioms

  • Sexual Orientation and Gender Identity (SOGI)

    Xu hướng tính dục và Bản dạng giới (viết tắt SOGI)

    "Laws often protect individuals based on their Sexual Orientation and Gender Identity."

    (Các đạo luật thường bảo vệ các cá nhân dựa trên Xu hướng tính dục và Bản dạng giới của họ.)

  • Discrimination based on sexual orientation

    Phân biệt đối xử dựa trên xu hướng tính dục

    "Many countries are working to prevent discrimination based on sexual orientation in the workplace."

    (Nhiều quốc gia đang nỗ lực ngăn chặn sự phân biệt đối xử dựa trên xu hướng tính dục tại nơi làm việc.)

  • Freedom of sexual orientation

    Quyền tự do xu hướng tính dục

    "Advocates demand freedom of sexual orientation as a fundamental human right."

    (Những người ủng hộ yêu cầu quyền tự do xu hướng tính dục là một quyền con người cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual orientation

Noun
Lật mặt

Xu hướng tính dục của một người liên quan đến giới tính hoặc các giới tính mà họ bị thu hút; việc là người dị tính, đồng tính, song tính, v.v.

"The company prohibits discrimination based on sexual orientation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because people should be treated equally, sexual orientation should not be a factor in hiring decisions.
Bởi vì mọi người nên được đối xử bình đẳng, xu hướng tính dục không nên là một yếu tố trong các quyết định tuyển dụng.
Phủ định
Even though it's a personal matter, sexual orientation is not always accepted in some communities.
Mặc dù đó là một vấn đề cá nhân, xu hướng tính dục không phải lúc nào cũng được chấp nhận ở một số cộng đồng.
Nghi vấn
Although many countries have legalized same-sex marriage, is sexual orientation truly a protected characteristic worldwide?
Mặc dù nhiều quốc gia đã hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới, liệu xu hướng tính dục có thực sự là một đặc điểm được bảo vệ trên toàn thế giới không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People should respect each other's sexual orientation.
Mọi người nên tôn trọng định hướng tình dục của nhau.
Phủ định
The law mustn't discriminate against anyone based on their sexual orientation.
Luật pháp không được phép phân biệt đối xử với bất kỳ ai dựa trên định hướng tình dục của họ.
Nghi vấn
Could a person's sexual orientation affect their job performance?
Liệu định hướng tình dục của một người có thể ảnh hưởng đến hiệu suất công việc của họ không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding a person's sexual orientation is crucial for building inclusive communities.
Hiểu được xu hướng tính dục của một người là rất quan trọng để xây dựng cộng đồng hòa nhập.
Phủ định
Sexual orientation should not be a basis for discrimination or prejudice.
Xu hướng tính dục không nên là cơ sở cho sự phân biệt đối xử hoặc thành kiến.
Nghi vấn
Is sexual orientation a personal matter, or should it be openly discussed?
Xu hướng tính dục là một vấn đề cá nhân, hay nên được thảo luận công khai?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The LGBTQ+ community's sexual orientation is a topic of increasing discussion.
Xu hướng tính dục của cộng đồng LGBTQ+ là một chủ đề ngày càng được thảo luận nhiều hơn.
Phủ định
The politician's views on others' sexual orientation aren't always clear.
Quan điểm của chính trị gia về xu hướng tính dục của người khác không phải lúc nào cũng rõ ràng.
Nghi vấn
Is everyone's sexual orientation their own private matter?
Xu hướng tính dục của mỗi người có phải là vấn đề riêng tư của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual orientation".

Phong trào LGBTQ+ và Quyền bình đẳng

Khái niệm 'xu hướng tính dục' trở thành trọng tâm của các phong trào đòi quyền công dân, đặc biệt là phong trào LGBTQ+ (Đồng tính, Song tính, Chuyển giới, Dị tính và các nhóm khác) trên toàn thế giới. Nó nhấn mạnh rằng xu hướng tình dục là một phần bản chất con người, không phải sự lựa chọn và cần được tôn trọng, bảo vệ khỏi sự phân biệt đối xử, hướng tới một xã hội công bằng và chấp nhận sự đa dạng.

Sự Phát triển của Quan điểm Xã hội

Trong nhiều thập kỷ qua, quan điểm xã hội về xu hướng tính dục đã thay đổi đáng kể ở các nước phương Tây và dần lan rộng. Từ chỗ coi một số xu hướng là 'bệnh lý' hoặc 'lệch lạc' trong quá khứ, xã hội ngày càng chấp nhận và tôn vinh sự đa dạng của các xu hướng tính dục, coi đó là một khía cạnh tự nhiên và hợp lệ của con người. Điều này dẫn đến việc hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới, các luật chống phân biệt đối xử và sự tăng cường nhận thức cộng đồng.