(Top Banner Ad)
demoted
B2
Động từ (quá khứ phân từ/tính từ) B2 Quản trị nhân sự, Kinh doanh

demoted

UK: /diˈməʊtɪd/ • US: /diˈmoʊtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị giáng chức bị hạ cấp mất chức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been reduced to a lower rank or position.

Vietnamese Meaning

Đã bị giáng chức xuống một cấp bậc hoặc vị trí thấp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After repeated warnings, he was finally demoted."

    "Sau nhiều lần cảnh cáo, cuối cùng anh ta đã bị giáng chức."

  • "The employee was demoted for insubordination."

    "Người nhân viên đã bị giáng chức vì hành vi không phục tùng."

  • "She felt demoted when her responsibilities were reduced."

    "Cô ấy cảm thấy bị giáng chức khi trách nhiệm của mình bị giảm bớt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demote hạ cấp, giáng chức
Noun demotion sự hạ cấp, sự giáng chức
Adjective demotable có thể bị hạ cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēmovēre
English
demote

Nguồn gốc của 'demote'

Từ 'demote' xuất phát từ tiếng Latin 'dēmovēre', có nghĩa là 'di chuyển xuống' hoặc 'hạ thấp'. Nó đi vào tiếng Anh với ý nghĩa tương tự, thường được dùng để chỉ việc hạ một người xuống một vị trí thấp hơn trong công việc hoặc quân đội. Ban đầu, nó mang ý nghĩa đơn giản là 'di chuyển' một vật thể xuống, nhưng theo thời gian, nó chuyên biệt hóa thành nghĩa liên quan đến vị trí và thứ bậc.

Usage Note

Thường dùng để mô tả một hành động kỷ luật hoặc do hiệu suất làm việc kém. Khác với 'reassigned' (điều chuyển), 'demoted' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, thể hiện sự thụt lùi về vị trí và quyền hạn.

Prepositions

to

Demoted to: Diễn tả việc bị giáng chức xuống vị trí cụ thể nào đó. Ví dụ: He was demoted to junior manager.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demoted
  • suddenly suddenly demoted
    (bị giáng chức đột ngột)
  • unfairly unfairly demoted
    (bị giáng chức một cách bất công)
  • recently recently demoted
    (vừa mới bị giáng chức)
Verb + demoted
  • get get demoted
    (bị giáng chức)
  • be be demoted
    (bị giáng chức)
  • feel feel demoted
    (cảm thấy bị hạ cấp)

Idioms

  • Demoted to the sidelines

    Bị đẩy ra rìa, không còn vai trò quan trọng.

    "After the scandal, he was demoted to the sidelines and no longer involved in major decisions."

    (Sau vụ bê bối, anh ta bị đẩy ra rìa và không còn tham gia vào các quyết định quan trọng.)

  • Demoted in rank

    Bị hạ cấp bậc.

    "The officer was demoted in rank for his misconduct."

    (Viên sĩ quan bị hạ cấp bậc vì hành vi sai trái của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demoted

Động từ (quá khứ phân từ/tính từ)
Lật mặt

Đã bị giáng chức xuống một cấp bậc hoặc vị trí thấp hơn.

"After repeated warnings, he was finally demoted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been so arrogant, he would not have been demoted.
Nếu anh ta không quá kiêu ngạo, anh ta đã không bị giáng chức.
Phủ định
If she hadn't made so many mistakes, she wouldn't have been demoted from her position.
Nếu cô ấy không mắc nhiều lỗi như vậy, cô ấy đã không bị giáng chức khỏi vị trí của mình.
Nghi vấn
Would he have been demoted if he had apologized for his error?
Liệu anh ta có bị giáng chức nếu anh ta xin lỗi vì lỗi của mình không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, he will have been demoted due to his poor performance.
Đến năm sau, anh ấy sẽ bị giáng chức vì thành tích kém.
Phủ định
She won't have been demoted if she improves her work ethic.
Cô ấy sẽ không bị giáng chức nếu cô ấy cải thiện đạo đức làm việc của mình.
Nghi vấn
Will the manager have been demoted by the board after the scandal?
Liệu người quản lý có bị hội đồng quản trị giáng chức sau vụ bê bối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demoted".

Hệ thống cấp bậc và sự thăng tiến/giáng chức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thăng tiến và giáng chức trong công việc hoặc quân đội được coi là một phần tự nhiên của hệ thống cấp bậc. Việc bị giáng chức có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ảnh hưởng đến danh tiếng và sự nghiệp của một người, nhưng nó cũng có thể là cơ hội để học hỏi và cải thiện.