(Top Banner Ad)
disciplinary action
B2
Danh từ B2 Nhân sự, Luật

disciplinary action

UK: /ˌdɪsɪˈplɪnəri ˈækʃən/ • US: /ˌdɪsəˈplɪnəri ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

biện pháp kỷ luật xử lý kỷ luật kỷ luật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Punishment or corrective measures taken against an employee or student for violating rules or policies.

Vietnamese Meaning

Biện pháp kỷ luật hoặc các biện pháp khắc phục được thực hiện đối với một nhân viên hoặc học sinh vì vi phạm các quy tắc hoặc chính sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employee faced disciplinary action for repeated tardiness."

    "Nhân viên phải đối mặt với hành động kỷ luật vì đi làm muộn nhiều lần."

  • "The company took disciplinary action after the investigation."

    "Công ty đã thực hiện hành động kỷ luật sau cuộc điều tra."

  • "Disciplinary action can range from a verbal warning to termination of employment."

    "Hành động kỷ luật có thể từ cảnh cáo bằng lời nói đến chấm dứt hợp đồng lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discipline kỷ luật, sự rèn luyện
Verb discipline rèn luyện, kỷ luật (ai đó)
Adjective disciplined có kỷ luật
Adjective disciplinary thuộc về kỷ luật
Noun disciplinarian người theo chủ nghĩa kỷ luật, người nghiêm khắc
Noun action hành động, việc làm
Verb act hành động, đóng vai
Adjective active tích cực, năng động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân sự, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disciplina
Old French
discipline
English
discipline
English
disciplinary
Latin
actio
Old French
accion
English
action
English
disciplinary action

Nguồn Gốc Của 'Disciplinary' và 'Action'

'Disciplinary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'disciplina', có nghĩa là 'sự hướng dẫn, sự huấn luyện'. Từ này đã trải qua tiếng Pháp cổ 'discipline' trước khi vào tiếng Anh, ban đầu mang nghĩa là việc học hỏi, rèn luyện. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng sang việc kiểm soát và trừng phạt. 'Action' cũng có gốc từ tiếng Latin 'actio', nghĩa là 'một việc làm, một hành động'. Khi kết hợp lại, 'disciplinary action' miêu tả một hành động chính thức được thực hiện để duy trì kỷ luật, sửa chữa hành vi sai trái hoặc trừng phạt một vi phạm.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng trong môi trường làm việc hoặc giáo dục. Nó ám chỉ một quá trình chính thức được thực hiện để giải quyết hành vi sai trái. Mức độ nghiêm trọng của hành động kỷ luật có thể khác nhau, từ cảnh cáo bằng lời nói đến chấm dứt hợp đồng hoặc đình chỉ học tập.

Prepositions

for against

Dùng 'for' để chỉ lý do dẫn đến hành động kỷ luật (ví dụ: disciplinary action for misconduct). Dùng 'against' để chỉ đối tượng bị áp dụng hành động kỷ luật (ví dụ: disciplinary action against the employee).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disciplinary action
  • severe severe disciplinary action
    (hành động kỷ luật nghiêm khắc)
  • formal formal disciplinary action
    (biện pháp kỷ luật chính thức)
  • appropriate appropriate disciplinary action
    (biện pháp kỷ luật thích đáng)
  • internal internal disciplinary action
    (biện pháp kỷ luật nội bộ)
  • further further disciplinary action
    (biện pháp kỷ luật bổ sung/tiếp theo)
Verb + disciplinary action
  • take take disciplinary action
    (thực hiện/áp dụng biện pháp kỷ luật)
  • face face disciplinary action
    (đối mặt với biện pháp kỷ luật)
  • impose impose disciplinary action
    (áp đặt biện pháp kỷ luật)
  • initiate initiate disciplinary action
    (khởi xướng biện pháp kỷ luật)
  • warrant warrant disciplinary action
    (đáng bị biện pháp kỷ luật)

Idioms

  • take disciplinary action (against someone/for something)

    Áp dụng/thực hiện biện pháp kỷ luật (đối với ai/vì điều gì)

    "The school decided to take disciplinary action against the student for repeatedly breaking the rules."

    (Trường học quyết định áp dụng biện pháp kỷ luật đối với học sinh vì liên tục vi phạm nội quy.)

  • face disciplinary action

    Đối mặt với biện pháp kỷ luật

    "Any employee found stealing company property will face immediate disciplinary action."

    (Bất kỳ nhân viên nào bị phát hiện trộm cắp tài sản công ty sẽ phải đối mặt với biện pháp kỷ luật ngay lập tức.)

  • warrant disciplinary action

    Xứng đáng/đáng bị biện pháp kỷ luật

    "Such severe negligence clearly warrants disciplinary action, including suspension."

    (Sự tắc trách nghiêm trọng như vậy rõ ràng đáng bị áp dụng biện pháp kỷ luật, bao gồm đình chỉ công tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disciplinary action

Danh từ
Lật mặt

Biện pháp kỷ luật hoặc các biện pháp khắc phục được thực hiện đối với một nhân viên hoặc học sinh vì vi phạm các quy tắc hoặc chính sách.

"The employee faced disciplinary action for repeated tardiness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disciplinary action".

Quy Trình Xử Lý Kỷ Luật Công Bằng (Due Process)

Trong nhiều hệ thống pháp luật và tổ chức phương Tây (đặc biệt là ở Mỹ và Anh), các biện pháp kỷ luật thường phải tuân thủ 'quy trình công bằng' (due process). Điều này có nghĩa là phải có các thủ tục cụ thể (như điều tra, xét xử, quyền được giải trình) để đảm bảo tính công bằng và bảo vệ quyền lợi của cá nhân trước khi bất kỳ hành động kỷ luật nào được thực hiện.

Nguyên Tắc Kỷ Luật Tăng Cấp (Progressive Discipline)

Ở nhiều nơi làm việc phương Tây, một phương pháp phổ biến để xử lý kỷ luật là 'kỷ luật tăng cấp' (progressive discipline). Theo nguyên tắc này, các biện pháp kỷ luật sẽ tăng dần về mức độ nghiêm trọng (ví dụ: cảnh cáo miệng, cảnh cáo bằng văn bản, đình chỉ công tác, sa thải) tùy thuộc vào tính chất của vi phạm, mức độ lặp lại và chính sách của tổ chức, nhằm tạo cơ hội cho cá nhân cải thiện hành vi.