(Top Banner Ad)
promoted
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Kinh doanh, Quản lý

promoted

UK: /prəˈməʊtɪd/ • US: /prəˈmoʊtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được thăng chức được quảng bá được xúc tiến đã được thăng chức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Raised to a higher rank or position; actively encouraged or furthered the progress of (something).

Vietnamese Meaning

Đã được thăng chức lên một vị trí cao hơn; tích cực khuyến khích hoặc thúc đẩy sự tiến bộ của (điều gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was promoted to senior manager after years of dedicated service."

    "Cô ấy đã được thăng chức lên quản lý cấp cao sau nhiều năm cống hiến."

  • "He was promoted twice in the last five years."

    "Anh ấy đã được thăng chức hai lần trong năm năm qua."

  • "The event was heavily promoted on social media."

    "Sự kiện đã được quảng bá mạnh mẽ trên mạng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb promote Thăng chức, đề bạt; xúc tiến, quảng bá
Noun promotion Sự thăng chức, sự đề bạt; sự xúc tiến, sự quảng bá
Noun promoter Người xúc tiến, người quảng bá, nhà tổ chức (sự kiện)
Adjective promotional Thuộc về quảng bá, khuyến mại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
promovere
Old French
promouvoir
Middle English
promoten
English
promote

Nguồn gốc 'đi lên' và 'tiến tới'

Từ 'promoted' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'promovere', được hình thành từ hai phần: 'pro-' có nghĩa là 'phía trước' hoặc 'hướng lên', và 'movere' có nghĩa là 'di chuyển'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa là di chuyển một vật thể hoặc một người tiến lên phía trước. Dần dần, ý nghĩa này phát triển và được dùng để chỉ việc nâng cao vị trí, thăng cấp, hoặc khuyến khích sự phát triển của một điều gì đó.

Usage Note

Khi được dùng với nghĩa thăng chức, 'promoted' thường chỉ sự tăng cấp bậc trong công việc hoặc quân đội. Khi dùng với nghĩa khuyến khích, nó bao hàm việc hỗ trợ và quảng bá một ý tưởng, sản phẩm, hoặc phong trào nào đó. Cần phân biệt với 'advertised' (quảng cáo) là chỉ tập trung vào việc thu hút sự chú ý đến sản phẩm hoặc dịch vụ.

Prepositions

to for

* **Promoted to:** Thăng chức lên vị trí nào đó. Ví dụ: He was promoted to manager.
* **Promoted for:** Được thăng chức vì điều gì đó. Ví dụ: He was promoted for his outstanding performance.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + promoted
  • highly highly promoted
    (được đề bạt cao, được thăng chức nhanh chóng)
  • recently recently promoted
    (mới được thăng chức)
  • newly newly promoted
    (vừa mới được đề bạt)
Verb + promoted
  • get get promoted
    (được thăng chức, được đề bạt)
  • be be promoted
    (được thăng chức, được đề bạt)
promoted + Preposition
  • to promoted to (a senior position)
    (được thăng chức lên (vị trí cấp cao))
  • as promoted as (the new head)
    (được đề bạt với vai trò là (trưởng phòng mới))

Idioms

  • get promoted

    Được thăng chức, được đề bạt lên vị trí cao hơn trong công việc hoặc cấp bậc.

    "She worked incredibly hard all year and finally got promoted to senior manager."

    (Cô ấy đã làm việc cực kỳ chăm chỉ cả năm và cuối cùng đã được thăng chức lên quản lý cấp cao.)

  • promoted to glory

    (Uyển ngữ) Qua đời, về cõi vĩnh hằng.

    "After a long and fulfilling life, he was promoted to glory at the age of 92."

    (Sau một cuộc đời dài và trọn vẹn, ông ấy đã qua đời ở tuổi 92.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

promoted

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Đã được thăng chức lên một vị trí cao hơn; tích cực khuyến khích hoặc thúc đẩy sự tiến bộ của (điều gì đó).

"She was promoted to senior manager after years of dedicated service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was quickly promoted after demonstrating her skills.
Cô ấy đã được thăng chức nhanh chóng sau khi thể hiện các kỹ năng của mình.
Phủ định
He was not unfairly promoted; his hard work was recognized.
Anh ấy không được thăng chức một cách bất công; sự chăm chỉ của anh ấy đã được ghi nhận.
Nghi vấn
Was he secretly promoted despite his poor performance?
Có phải anh ấy đã được bí mật thăng chức mặc dù thành tích kém?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promoted".

Thăng chức: Cột mốc quan trọng trong sự nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, việc được thăng chức (being promoted) là một dấu mốc quan trọng và được coi trọng trong sự nghiệp của một người. Nó không chỉ là sự công nhận về năng lực, sự cống hiến và kinh nghiệm mà còn thường đi kèm với trách nhiệm lớn hơn, mức lương cao hơn và địa vị xã hội được nâng cao. Việc này thường được ăn mừng, dù là bằng một bữa tiệc nhỏ ở công ty hay một bữa tối trang trọng với gia đình.

Khái niệm 'leo thang' doanh nghiệp

Khái niệm 'climbing the corporate ladder' (leo thang doanh nghiệp) là một ẩn dụ phổ biến, mô tả hành trình thăng tiến từng bước trong một tổ chức hoặc công ty. Mỗi lần được 'promoted' là một bước quan trọng trên chiếc thang này, tượng trưng cho sự tiến bộ, phát triển nghề nghiệp và đạt được các mục tiêu trong sự nghiệp. Đây là mục tiêu phấn đấu của nhiều người lao động chuyên nghiệp.