promoted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Raised to a higher rank or position; actively encouraged or furthered the progress of (something).
Vietnamese Meaning
Đã được thăng chức lên một vị trí cao hơn; tích cực khuyến khích hoặc thúc đẩy sự tiến bộ của (điều gì đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was promoted to senior manager after years of dedicated service."
"Cô ấy đã được thăng chức lên quản lý cấp cao sau nhiều năm cống hiến."
-
"He was promoted twice in the last five years."
"Anh ấy đã được thăng chức hai lần trong năm năm qua."
-
"The event was heavily promoted on social media."
"Sự kiện đã được quảng bá mạnh mẽ trên mạng xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | promote | Thăng chức, đề bạt; xúc tiến, quảng bá |
| Noun | promotion | Sự thăng chức, sự đề bạt; sự xúc tiến, sự quảng bá |
| Noun | promoter | Người xúc tiến, người quảng bá, nhà tổ chức (sự kiện) |
| Adjective | promotional | Thuộc về quảng bá, khuyến mại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi được dùng với nghĩa thăng chức, 'promoted' thường chỉ sự tăng cấp bậc trong công việc hoặc quân đội. Khi dùng với nghĩa khuyến khích, nó bao hàm việc hỗ trợ và quảng bá một ý tưởng, sản phẩm, hoặc phong trào nào đó. Cần phân biệt với 'advertised' (quảng cáo) là chỉ tập trung vào việc thu hút sự chú ý đến sản phẩm hoặc dịch vụ.
Prepositions
* **Promoted to:** Thăng chức lên vị trí nào đó. Ví dụ: He was promoted to manager.
* **Promoted for:** Được thăng chức vì điều gì đó. Ví dụ: He was promoted for his outstanding performance.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly promoted (được đề bạt cao, được thăng chức nhanh chóng)
-
recently recently promoted (mới được thăng chức)
-
newly newly promoted (vừa mới được đề bạt)
-
get get promoted (được thăng chức, được đề bạt)
-
be be promoted (được thăng chức, được đề bạt)
-
to promoted to (a senior position) (được thăng chức lên (vị trí cấp cao))
-
as promoted as (the new head) (được đề bạt với vai trò là (trưởng phòng mới))
Idioms
-
get promoted
Được thăng chức, được đề bạt lên vị trí cao hơn trong công việc hoặc cấp bậc.
"She worked incredibly hard all year and finally got promoted to senior manager."
(Cô ấy đã làm việc cực kỳ chăm chỉ cả năm và cuối cùng đã được thăng chức lên quản lý cấp cao.)
-
promoted to glory
(Uyển ngữ) Qua đời, về cõi vĩnh hằng.
"After a long and fulfilling life, he was promoted to glory at the age of 92."
(Sau một cuộc đời dài và trọn vẹn, ông ấy đã qua đời ở tuổi 92.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
promoted
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Đã được thăng chức lên một vị trí cao hơn; tích cực khuyến khích hoặc thúc đẩy sự tiến bộ của (điều gì đó).
"She was promoted to senior manager after years of dedicated service."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was quickly promoted after demonstrating her skills. |
Cô ấy đã được thăng chức nhanh chóng sau khi thể hiện các kỹ năng của mình. |
| Phủ định | He was not unfairly promoted; his hard work was recognized. |
Anh ấy không được thăng chức một cách bất công; sự chăm chỉ của anh ấy đã được ghi nhận. |
| Nghi vấn | Was he secretly promoted despite his poor performance? |
Có phải anh ấy đã được bí mật thăng chức mặc dù thành tích kém? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promoted".
