(Top Banner Ad)
demotion
B2
noun B2 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

demotion

UK: /diˈməʊʃən/ • US: /diˈmoʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giáng chức sự hạ cấp bị hạ chức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reduction in rank or status.

Vietnamese Meaning

Sự giáng chức, sự hạ cấp; sự giảm cấp bậc hoặc địa vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His demotion was a result of his poor performance."

    "Việc anh ta bị giáng chức là kết quả của thành tích kém."

  • "The demotion came as a shock to many."

    "Việc giáng chức là một cú sốc đối với nhiều người."

  • "She viewed her demotion as a personal failure."

    "Cô ấy xem việc bị giáng chức như một thất bại cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demote giáng chức, hạ cấp
Adjective demoted bị giáng chức, bị hạ cấp
Noun demotion sự giáng chức, sự hạ cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (down)
Latin
movere (to move)
Latin
demovere (to move down, displace)
English
demote (verb, 19th C)
English
demotion (noun, 19th C)

Nguồn gốc của 'demotion'

Từ 'demotion' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố 'de-' (nghĩa là xuống, giảm) và động từ 'movere' (nghĩa là di chuyển). Ban đầu, động từ 'demote' xuất hiện vào thế kỷ 19, với ý nghĩa di chuyển ai đó xuống một vị trí thấp hơn, giảm cấp bậc hoặc chức vụ. Sau đó, danh từ 'demotion' được hình thành để chỉ hành động hoặc kết quả của việc bị giáng chức.

Usage Note

Từ 'demotion' thường được sử dụng trong bối cảnh công việc hoặc tổ chức, khi một người bị hạ xuống một vị trí thấp hơn. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự thất bại hoặc hiệu suất kém. Khác với 'reassignment' (điều chuyển), 'demotion' luôn hàm ý một sự tụt giảm về quyền lực hoặc trách nhiệm.

Prepositions

to from

‘Demotion to’: Giáng chức xuống vị trí nào. Ví dụ: 'His demotion to junior manager was unexpected'. ‘Demotion from’: Giáng chức từ vị trí nào. Ví dụ: 'Her demotion from CEO shocked the company'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demotion
  • sudden a sudden demotion
    (một sự giáng chức đột ngột)
  • drastic a drastic demotion
    (một sự giáng chức mạnh mẽ/nghiêm trọng)
  • humiliating a humiliating demotion
    (một sự giáng chức đáng xấu hổ)
  • public a public demotion
    (một sự giáng chức công khai)
Verb + demotion
  • face to face a demotion
    (đối mặt với sự giáng chức)
  • receive to receive a demotion
    (nhận sự giáng chức)
  • suffer to suffer a demotion
    (chịu đựng sự giáng chức)
  • avoid to avoid a demotion
    (tránh bị giáng chức)
  • impose to impose a demotion
    (áp đặt sự giáng chức)
Demotion + Noun
  • notice a demotion notice
    (thông báo giáng chức)
  • clause a demotion clause
    (điều khoản giáng chức)
  • policy a demotion policy
    (chính sách giáng chức)

Idioms

  • a demotion in rank/status/pay

    sự giáng chức về cấp bậc/địa vị/lương bổng

    "After the incident, he received a demotion in rank."

    (Sau sự cố, anh ấy bị giáng chức.)

  • be subject to demotion

    có nguy cơ bị giáng chức, phải chịu sự giáng chức

    "Employees who consistently underperform may be subject to demotion."

    (Những nhân viên liên tục làm việc kém hiệu quả có thể phải chịu sự giáng chức.)

  • risk a demotion

    liều lĩnh để bị giáng chức

    "His controversial actions risked a demotion from his senior position."

    (Những hành động gây tranh cãi của anh ấy đã khiến anh ấy có nguy cơ bị giáng chức khỏi vị trí cấp cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demotion

noun
Lật mặt

Sự giáng chức, sự hạ cấp; sự giảm cấp bậc hoặc địa vị.

"His demotion was a result of his poor performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demotion".

Giáng chức trong môi trường làm việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường doanh nghiệp và quân đội, việc bị giáng chức (demotion) thường được coi là một hình phạt nghiêm khắc hoặc một dấu hiệu của sự thất bại. Nó không chỉ ảnh hưởng đến mức lương và chức vụ mà còn tác động lớn đến danh dự, tinh thần và sự nghiệp lâu dài của một cá nhân. Giáng chức có thể xảy ra do hiệu suất kém, vi phạm quy tắc, hoặc tái cấu trúc tổ chức.

Tác động tâm lý của việc bị giáng chức

Việc bị giáng chức có thể gây ra những tác động tâm lý tiêu cực đáng kể, bao gồm cảm giác xấu hổ, mất động lực, giảm tự tin và thậm chí là trầm cảm. Trong một số trường hợp, nó có thể dẫn đến việc nhân viên tìm kiếm cơ hội mới ở nơi khác hoặc hoàn toàn rời bỏ ngành nghề để tránh sự kỳ thị liên quan đến việc bị giáng chức.