(Top Banner Ad)
demotivate
B2
Động từ B2 Tâm lý học, Quản lý

demotivate

UK: /diːˈməʊtɪveɪt/ • US: /diːˈmoʊtɪveɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm mất động lực làm nản chí làm mất hứng thú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make someone less enthusiastic about something.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó mất hứng thú, mất động lực làm việc hoặc học tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Constant criticism can demotivate employees."

    "Sự chỉ trích liên tục có thể làm nhân viên mất động lực."

  • "The long commute demotivated her from seeking a new job."

    "Việc đi làm xa khiến cô ấy mất động lực tìm kiếm một công việc mới."

  • "Don't let setbacks demotivate you; keep trying!"

    "Đừng để những thất bại làm bạn nản lòng; hãy tiếp tục cố gắng!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demotivation sự mất động lực, sự chán nản
Adjective demotivated bị mất động lực, chán nản
Verb (Antonym) motivate thúc đẩy, tạo động lực
Noun (Antonym) motivation động lực, sự thúc đẩy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
English
motivate
English
demotivate

Nguồn gốc của "demotivate"

Từ "demotivate" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành bằng cách kết hợp tiền tố "de-" và động từ "motivate". Tiền tố "de-" có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang ý nghĩa phủ định, làm ngược lại, loại bỏ hoặc làm giảm đi. Động từ "motivate" (tạo động lực) lại bắt nguồn từ danh từ "motive" (động cơ), mà bản thân từ này có gốc từ động từ "movere" trong tiếng Latin, nghĩa là "di chuyển" hoặc "thúc đẩy". Do đó, "demotivate" có nghĩa đen là "làm mất đi động lực" hoặc "khiến ai đó không còn muốn hành động/làm gì nữa".

Usage Note

Demotivate ám chỉ hành động chủ động hoặc bị động gây ra sự suy giảm động lực của một người. Thường liên quan đến môi trường làm việc, học tập, hoặc các hoạt động đòi hỏi sự nỗ lực và kiên trì.

Prepositions

by

‘Demotivated by’ được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân dẫn đến việc mất động lực. Ví dụ: He was demotivated by the lack of recognition.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + demotivate
  • easily easily demotivate employees
    (dễ dàng làm nhân viên mất động lực)
  • severely severely demotivate a team
    (gây mất động lực nghiêm trọng cho một đội)
Subject (Noun) + demotivate
  • Lack of recognition Lack of recognition can demotivate workers.
    (Việc thiếu sự công nhận có thể làm công nhân nản lòng.)
  • Constant criticism Constant criticism will demotivate anyone.
    (Sự chỉ trích liên tục sẽ làm bất cứ ai cũng nản chí.)
Demotivate + Object (Noun)
  • staff demotivate staff
    (làm nhân viên nản lòng)
  • students demotivate students
    (làm học sinh mất động lực)
Verb + demotivated (Adjective)
  • feel feel demotivated
    (cảm thấy mất động lực/chán nản)
  • become become demotivated by setbacks
    (trở nên nản lòng vì những trở ngại)

Idioms

  • to feel demotivated

    cảm thấy mất động lực, chán nản

    "After working long hours with no visible progress, she started to feel demotivated."

    (Sau khi làm việc nhiều giờ liền mà không thấy tiến bộ rõ rệt, cô ấy bắt đầu cảm thấy mất động lực.)

  • to be demotivated by something

    bị nản lòng/mất động lực vì điều gì đó

    "Many employees were demotivated by the company's decision to cut bonuses."

    (Nhiều nhân viên bị mất động lực bởi quyết định cắt giảm tiền thưởng của công ty.)

  • a major demotivator

    một yếu tố gây nản lòng lớn

    "The lack of clear goals was a major demotivator for the entire team."

    (Việc thiếu mục tiêu rõ ràng là một yếu tố gây nản lòng lớn cho cả đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demotivate

Động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó mất hứng thú, mất động lực làm việc hoặc học tập.

"Constant criticism can demotivate employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I hate to demotivate you, but your idea is not feasible.
Tôi không muốn làm bạn mất hứng, nhưng ý tưởng của bạn không khả thi.
Phủ định
It's important not to demotivate team members during a challenging project.
Điều quan trọng là không làm mất động lực của các thành viên trong nhóm trong một dự án đầy thách thức.
Nghi vấn
Why would you want to demotivate someone who is trying their best?
Tại sao bạn lại muốn làm mất động lực của một người đang cố gắng hết mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demotivate".

Tầm quan trọng của Động lực trong công việc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường công sở, động lực (motivation) được coi là yếu tố then chốt dẫn đến năng suất và sự hài lòng. Ngược lại, việc mất động lực (demotivation) là một vấn đề nghiêm trọng, có thể dẫn đến hiệu suất thấp, tình trạng nghỉ việc, và không khí làm việc tiêu cực. Các công ty thường đầu tư vào các chương trình tạo động lực, khen thưởng và phát triển nghề nghiệp để giữ chân nhân tài và khuyến khích nhân viên duy trì sự gắn bó và hiệu quả.

Ảnh hưởng của Phản hồi tiêu cực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nhận phản hồi mang tính xây dựng là quan trọng cho sự phát triển cá nhân và chuyên môn. Tuy nhiên, cách thức truyền đạt phản hồi rất quan trọng. Phản hồi tiêu cực không đúng cách, chỉ trích liên tục, hoặc thiếu sự công nhận đối với những nỗ lực và thành tựu có thể dễ dàng làm giảm động lực của cá nhân. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lãnh đạo tích cực và môi trường làm việc hỗ trợ, nơi sự khen ngợi và công nhận được coi trọng để tránh gây nản lòng.