discourage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause (someone) to lose confidence or enthusiasm; to advise (someone) against doing something.
Vietnamese Meaning
Làm cho ai đó mất tự tin hoặc nhiệt huyết; khuyên ai đó không nên làm gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bad weather discouraged us from going to the beach."
"Thời tiết xấu đã làm chúng tôi nản lòng không đi biển."
-
"His parents discouraged him from becoming an actor."
"Bố mẹ anh ấy đã khuyên anh ấy không nên trở thành diễn viên."
-
"We want to discourage children from smoking."
"Chúng tôi muốn ngăn trẻ em hút thuốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | courage | lòng dũng cảm, sự can đảm |
| Noun | discouragement | sự nản lòng, sự mất tinh thần |
| Verb | encourage | khuyến khích, động viên |
| Adjective | courageous | dũng cảm, can đảm |
| Adjective | discouraged | nản lòng, chán nản (chỉ người) |
| Adjective | discouraging | gây nản lòng, làm mất tinh thần (chỉ sự việc) |
| Adverb | courageously | một cách dũng cảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Discourage mang nghĩa làm mất tinh thần, ngăn cản ai đó làm điều gì đó, thường bằng lời nói hoặc hành động nhẹ nhàng. Nó khác với 'prevent' (ngăn chặn) ở mức độ mạnh mẽ hơn, và khác với 'deter' (làm nản lòng) ở chỗ 'deter' thường liên quan đến việc tạo ra nỗi sợ hãi hoặc rủi ro.
Prepositions
'Discourage from' được sử dụng để chỉ hành động ngăn cản ai đó làm điều gì cụ thể. Ví dụ: discourage someone from smoking.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly discourage (mạnh mẽ không khuyến khích/ngăn cản)
-
actively actively discourage (tích cực ngăn cản/không khuyến khích)
-
firmly firmly discourage (kiên quyết không khuyến khích/ngăn cản)
-
try to try to discourage (cố gắng không khuyến khích/ngăn cản)
-
tend to tend to discourage (có xu hướng làm nản lòng/không khuyến khích)
-
crime discourage crime (ngăn chặn tội phạm)
-
investment discourage investment (làm giảm đầu tư, không khuyến khích đầu tư)
-
tourism discourage tourism (làm giảm du lịch, không khuyến khích du lịch)
-
bad behavior discourage bad behavior (ngăn chặn hành vi xấu)
-
from applying discourage someone from applying (không khuyến khích ai đó nộp đơn)
-
from cheating discourage students from cheating (ngăn học sinh gian lận)
-
from leaving discourage people from leaving (ngăn mọi người rời đi)
Idioms
-
discourage someone from (doing something)
làm nản lòng, ngăn cản ai đó làm điều gì
"His parents tried to discourage him from pursuing a career in art."
(Bố mẹ anh ấy đã cố gắng ngăn cản anh ấy theo đuổi sự nghiệp nghệ thuật.)
-
nothing can discourage (someone)
không gì có thể làm nản lòng (ai đó)
"Despite the setbacks, nothing can discourage her from achieving her goals."
(Dù gặp nhiều trở ngại, không gì có thể làm cô ấy nản lòng trong việc đạt được mục tiêu của mình.)
-
discourage further action/discussion
không khuyến khích/ngăn chặn hành động/thảo luận thêm
"The manager's stern tone discouraged further discussion on the matter."
(Giọng điệu nghiêm khắc của người quản lý đã ngăn chặn các cuộc thảo luận thêm về vấn đề này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discourage
Động từLàm cho ai đó mất tự tin hoặc nhiệt huyết; khuyên ai đó không nên làm gì.
"The bad weather discouraged us from going to the beach."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discourage".
