(Top Banner Ad)
discourage
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày

discourage

UK: /dɪˈskʌrɪdʒ/ • US: /dɪˈskɜːrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

làm nản lòng khuyên can ngăn cản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause (someone) to lose confidence or enthusiasm; to advise (someone) against doing something.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó mất tự tin hoặc nhiệt huyết; khuyên ai đó không nên làm gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bad weather discouraged us from going to the beach."

    "Thời tiết xấu đã làm chúng tôi nản lòng không đi biển."

  • "His parents discouraged him from becoming an actor."

    "Bố mẹ anh ấy đã khuyên anh ấy không nên trở thành diễn viên."

  • "We want to discourage children from smoking."

    "Chúng tôi muốn ngăn trẻ em hút thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun courage lòng dũng cảm, sự can đảm
Noun discouragement sự nản lòng, sự mất tinh thần
Verb encourage khuyến khích, động viên
Adjective courageous dũng cảm, can đảm
Adjective discouraged nản lòng, chán nản (chỉ người)
Adjective discouraging gây nản lòng, làm mất tinh thần (chỉ sự việc)
Adverb courageously một cách dũng cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Vulgar Latin
coraticum
Old French
corage
Old French
descoragier
Middle English
discouragen
English
discourage

Nguồn gốc 'Mất Lòng'

Từ 'discourage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'descoragier', là sự kết hợp của tiền tố 'des-' (nghĩa là 'loại bỏ, đi ngược lại') và 'coragier' (nghĩa là 'cho thêm dũng khí, lòng dũng cảm'). Bản thân từ 'corage' lại bắt nguồn từ 'coraticum' trong tiếng Latinh thông tục, có gốc là 'cor' trong tiếng Latinh cổ điển, nghĩa là 'trái tim'. Vì vậy, 'discourage' theo nghĩa đen có nghĩa là 'lấy đi trái tim' hoặc 'làm mất tinh thần, dũng khí' của ai đó.

Usage Note

Discourage mang nghĩa làm mất tinh thần, ngăn cản ai đó làm điều gì đó, thường bằng lời nói hoặc hành động nhẹ nhàng. Nó khác với 'prevent' (ngăn chặn) ở mức độ mạnh mẽ hơn, và khác với 'deter' (làm nản lòng) ở chỗ 'deter' thường liên quan đến việc tạo ra nỗi sợ hãi hoặc rủi ro.

Prepositions

from

'Discourage from' được sử dụng để chỉ hành động ngăn cản ai đó làm điều gì cụ thể. Ví dụ: discourage someone from smoking.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + discourage
  • strongly strongly discourage
    (mạnh mẽ không khuyến khích/ngăn cản)
  • actively actively discourage
    (tích cực ngăn cản/không khuyến khích)
  • firmly firmly discourage
    (kiên quyết không khuyến khích/ngăn cản)
Verb + discourage
  • try to try to discourage
    (cố gắng không khuyến khích/ngăn cản)
  • tend to tend to discourage
    (có xu hướng làm nản lòng/không khuyến khích)
discourage + Noun
  • crime discourage crime
    (ngăn chặn tội phạm)
  • investment discourage investment
    (làm giảm đầu tư, không khuyến khích đầu tư)
  • tourism discourage tourism
    (làm giảm du lịch, không khuyến khích du lịch)
  • bad behavior discourage bad behavior
    (ngăn chặn hành vi xấu)
discourage + someone + from + V-ing
  • from applying discourage someone from applying
    (không khuyến khích ai đó nộp đơn)
  • from cheating discourage students from cheating
    (ngăn học sinh gian lận)
  • from leaving discourage people from leaving
    (ngăn mọi người rời đi)

Idioms

  • discourage someone from (doing something)

    làm nản lòng, ngăn cản ai đó làm điều gì

    "His parents tried to discourage him from pursuing a career in art."

    (Bố mẹ anh ấy đã cố gắng ngăn cản anh ấy theo đuổi sự nghiệp nghệ thuật.)

  • nothing can discourage (someone)

    không gì có thể làm nản lòng (ai đó)

    "Despite the setbacks, nothing can discourage her from achieving her goals."

    (Dù gặp nhiều trở ngại, không gì có thể làm cô ấy nản lòng trong việc đạt được mục tiêu của mình.)

  • discourage further action/discussion

    không khuyến khích/ngăn chặn hành động/thảo luận thêm

    "The manager's stern tone discouraged further discussion on the matter."

    (Giọng điệu nghiêm khắc của người quản lý đã ngăn chặn các cuộc thảo luận thêm về vấn đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discourage

Động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó mất tự tin hoặc nhiệt huyết; khuyên ai đó không nên làm gì.

"The bad weather discouraged us from going to the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discourage".

Tư duy Phát triển (Growth Mindset) trong Giáo dục phương Tây

Trong giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, khái niệm 'tư duy phát triển' (growth mindset) rất được coi trọng. Thay vì chỉ khen ngợi kết quả, giáo viên và phụ huynh thường khuyến khích nỗ lực và quá trình học hỏi. Việc 'discourage' (làm nản lòng) học sinh bị xem là phản tác dụng, vì nó có thể khiến trẻ sợ thất bại và không dám thử thách bản thân. Ngược lại, việc khuyến khích sẽ giúp xây dựng khả năng phục hồi và niềm tin vào việc cải thiện bản thân.

Tầm quan trọng của sự Khích lệ đối với Sức khỏe Tinh thần

Trong văn hóa phương Tây, sự khuyến khích (encouragement) đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tinh thần và sự tự tin cá nhân. Ngược lại, việc thường xuyên bị 'discourage' có thể dẫn đến lo âu, trầm cảm và cảm giác vô giá trị. Do đó, việc tạo ra một môi trường hỗ trợ, tích cực, tránh làm nản lòng người khác là rất cần thiết trong các mối quan hệ cá nhân, gia đình và môi trường làm việc để thúc đẩy sự phát triển toàn diện.