(Top Banner Ad)
radiocarbon dating
C1
noun C1 Khảo cổ học, Cổ sinh vật học, Địa chất học

radiocarbon dating

UK: /ˌreɪdioʊˈkɑːbən ˈdeɪtɪŋ/ • US: /ˌreɪdioʊˈkɑːrbən ˈdeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp định tuổi bằng radiocarbon định tuổi bằng đồng vị carbon phóng xạ phương pháp định tuổi carbon-14
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of determining the age of an object by measuring the amount of radiocarbon remaining in it.

Vietnamese Meaning

Phương pháp xác định tuổi của một vật thể bằng cách đo lượng radiocarbon còn lại trong nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Radiocarbon dating revealed the artifact to be over 10,000 years old."

    "Phương pháp định tuổi bằng radiocarbon cho thấy cổ vật này có niên đại hơn 10.000 năm."

  • "The study used radiocarbon dating to determine the age of the fossil."

    "Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp định tuổi bằng radiocarbon để xác định tuổi của hóa thạch."

  • "Radiocarbon dating is not effective for materials older than 50,000 years."

    "Phương pháp định tuổi bằng radiocarbon không hiệu quả đối với các vật liệu có niên đại hơn 50.000 năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radiocarbon đồng vị carbon phóng xạ (Carbon-14)
Adjective radiocarbon thuộc về hoặc liên quan đến carbon phóng xạ
Noun carbon carbon (nguyên tố hóa học); than
Verb date xác định niên đại; hẹn hò
Noun date niên đại; ngày tháng; buổi hẹn hò
Adjective dated đã được xác định niên đại; lỗi thời
Adjective undated chưa xác định niên đại
Noun dating sự xác định niên đại; sự hẹn hò

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Cổ sinh vật học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
Latin
carbo
English
radio-
English
carbon
English
date
English (1940s)
radiocarbon dating

Người Cha của Phương Pháp Định Tuổi Bằng Đồng Vị Carbon

Phương pháp định tuổi bằng carbon phóng xạ được phát triển bởi nhà hóa học người Mỹ Willard Libby vào cuối những năm 1940. Ông đã nhận giải Nobel Hóa học năm 1960 cho công trình đột phá này. Phát minh của ông đã cách mạng hóa lĩnh vực khảo cổ học và địa chất, cung cấp một công cụ khoa học chính xác để xác định niên đại của các mẫu vật hữu cơ cổ đại, từ đó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử loài người và Trái Đất.

Usage Note

Radiocarbon dating (còn gọi là carbon dating hoặc carbon-14 dating) là một phương pháp radiometric dating dựa trên sự phân rã của carbon-14 (¹⁴C) để ước tính tuổi của vật liệu hữu cơ có niên đại lên đến khoảng 58.000 đến 62.000 năm tuổi. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong khảo cổ học và cổ sinh vật học để xác định niên đại của các di tích cổ, xương động vật, hoặc các vật liệu có nguồn gốc từ sinh vật sống.

Prepositions

in on of

* **in:** radiocarbon dating *in* archaeology (radiocarbon dating được sử dụng trong khảo cổ học). * **on:** Research *on* radiocarbon dating methods. * **of:** The accuracy *of* radiocarbon dating.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radiocarbon dating
  • accurate accurate radiocarbon dating
    (phương pháp định tuổi bằng carbon phóng xạ chính xác)
  • precise precise radiocarbon dating results
    (kết quả định tuổi bằng carbon phóng xạ chính xác)
  • reliable a reliable radiocarbon dating technique
    (kỹ thuật định tuổi bằng carbon phóng xạ đáng tin cậy)
Verb + radiocarbon dating
  • use use radiocarbon dating to determine
    (sử dụng phương pháp định tuổi bằng carbon phóng xạ để xác định)
  • apply apply radiocarbon dating to ancient artifacts
    (áp dụng phương pháp định tuổi bằng carbon phóng xạ cho các hiện vật cổ)
  • conduct conduct radiocarbon dating analysis
    (tiến hành phân tích định tuổi bằng carbon phóng xạ)
Noun + radiocarbon dating
  • the method of the method of radiocarbon dating
    (phương pháp định tuổi bằng carbon phóng xạ)
  • the principles of the principles of radiocarbon dating
    (các nguyên lý của phương pháp định tuổi bằng carbon phóng xạ)

Idioms

  • apply radiocarbon dating

    áp dụng phương pháp định tuổi bằng carbon phóng xạ

    "Scientists apply radiocarbon dating to archaeological finds to determine their age."

    (Các nhà khoa học áp dụng phương pháp định tuổi bằng carbon phóng xạ cho các phát hiện khảo cổ để xác định niên đại của chúng.)

  • conventional radiocarbon dating

    phương pháp định tuổi bằng carbon phóng xạ thông thường (đối lập với AMS)

    "Conventional radiocarbon dating requires larger samples than AMS dating."

    (Phương pháp định tuổi bằng carbon phóng xạ thông thường đòi hỏi mẫu lớn hơn so với phương pháp AMS.)

  • the limits of radiocarbon dating

    giới hạn của phương pháp định tuổi bằng carbon phóng xạ

    "The limits of radiocarbon dating are generally around 50,000 years for accurate results."

    (Giới hạn của phương pháp định tuổi bằng carbon phóng xạ thường là khoảng 50.000 năm để có kết quả chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radiocarbon dating

noun
Lật mặt

Phương pháp xác định tuổi của một vật thể bằng cách đo lượng radiocarbon còn lại trong nó.

"Radiocarbon dating revealed the artifact to be over 10,000 years old."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radiocarbon dating".

Cách mạng hóa Khảo cổ học và Lịch sử

Trước khi có phương pháp định tuổi bằng carbon phóng xạ, việc xác định niên đại của các di tích và hiện vật cổ đại thường dựa vào các phương pháp tương đối hoặc suy đoán. Phương pháp này đã cung cấp một công cụ khoa học chính xác để xác định niên đại tuyệt đối, mở ra một kỷ nguyên mới cho khảo cổ học và sử học, giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về quá khứ loài người, thách thức nhiều niên đại truyền thống và vẽ lại bản đồ thời gian của các nền văn minh cổ đại.

Xác thực Lịch sử và Nghệ thuật

Ngoài việc định tuổi các di tích khảo cổ, phương pháp định tuổi bằng carbon phóng xạ còn được sử dụng để xác thực các văn bản cổ, tranh vẽ hoặc tác phẩm nghệ thuật có niên đại đáng ngờ. Ví dụ, nó đã giúp xác nhận niên đại của các Cuộn Biển Chết (Dead Sea Scrolls), cung cấp bằng chứng quan trọng về thời điểm chúng được tạo ra, hoặc kiểm tra tính xác thực của các tác phẩm nghệ thuật được cho là cổ đại.