(Top Banner Ad)
climate reconstruction
C1
Noun C1 Khoa học Trái Đất, Khí hậu học

climate reconstruction

Nghĩa tiếng Việt

tái tạo khí hậu phục dựng khí hậu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of inferring past climate conditions from proxy data.

Vietnamese Meaning

Quá trình suy luận các điều kiện khí hậu trong quá khứ từ dữ liệu gián tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Climate reconstruction using ice core data provides valuable insights into past temperature variations."

    "Việc tái tạo khí hậu bằng cách sử dụng dữ liệu lõi băng cung cấp những hiểu biết có giá trị về sự biến đổi nhiệt độ trong quá khứ."

  • "The climate reconstruction showed a significant warming trend during the early Holocene."

    "Việc tái tạo khí hậu cho thấy một xu hướng ấm lên đáng kể trong thời kỳ Holocen sớm."

  • "Scientists are using climate reconstruction techniques to understand the causes of past droughts."

    "Các nhà khoa học đang sử dụng các kỹ thuật tái tạo khí hậu để hiểu nguyên nhân của các đợt hạn hán trong quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun climate khí hậu
Adjective climatic thuộc về khí hậu
Noun climatology khí hậu học (ngành khoa học nghiên cứu về khí hậu)
Noun climatologist nhà khí hậu học
Verb reconstruct tái tạo, phục dựng, xây dựng lại
Noun reconstruction sự tái tạo, sự phục dựng, công trình xây dựng lại
Adjective reconstructive có tính tái tạo, có tính phục dựng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Trái Đất, Khí hậu học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κλίμα (klima)
Latin
clima
Old French
climat
English
climate
Latin
re- (again) + struere (to build)
Old French
reconstruire
English
reconstruct
English
reconstruction
English
climate reconstruction

Nguồn gốc 'Climate'

Từ 'climate' (khí hậu) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'klima', nghĩa là 'độ nghiêng' hoặc 'vùng'. Ban đầu, nó dùng để chỉ độ nghiêng của Trái Đất so với Mặt Trời, yếu tố quyết định các vùng khí hậu khác nhau. Ý nghĩa này đã phát triển qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'climate' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ điều kiện thời tiết trung bình đặc trưng của một khu vực.

Nguồn gốc 'Reconstruction'

'Reconstruction' (tái tạo, phục dựng) là một từ ghép trong tiếng Latin, từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại', 'một lần nữa') và động từ 'struere' (nghĩa là 'xây dựng'). Nó mang ý nghĩa xây dựng lại, khôi phục lại một cái gì đó đã bị phá hủy, biến mất hoặc đã qua đi. Trong khoa học, đặc biệt khi kết hợp với 'climate', nó chỉ quá trình dựng lại bức tranh về khí hậu của Trái Đất trong quá khứ dựa trên các bằng chứng gián tiếp.

Usage Note

“Climate reconstruction” đề cập đến việc tái tạo lại các điều kiện khí hậu trong quá khứ, thường là trước khi có các phép đo khí tượng trực tiếp. Nó dựa vào các dữ liệu gián tiếp (proxy data) như lõi băng, vòng cây, trầm tích hồ, san hô, và các dữ liệu địa chất khác để suy luận về nhiệt độ, lượng mưa và các biến số khí hậu khác trong quá khứ. Nó khác với “climate modeling” (mô hình hóa khí hậu), vốn sử dụng các mô hình toán học để dự đoán khí hậu tương lai hoặc mô phỏng khí hậu quá khứ dựa trên các quy luật vật lý.

Prepositions

of from

“Climate reconstruction of [thời kỳ/vùng]” (tái tạo khí hậu của [thời kỳ/vùng]), “Climate reconstruction from [proxy data]” (tái tạo khí hậu từ [dữ liệu gián tiếp]).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + climate reconstruction
  • accurate accurate climate reconstruction
    (tái tạo khí hậu chính xác)
  • detailed detailed climate reconstruction
    (tái tạo khí hậu chi tiết)
  • proxy-based proxy-based climate reconstruction
    (tái tạo khí hậu dựa trên dữ liệu gián tiếp)
Verb + climate reconstruction
  • undertake undertake climate reconstruction
    (thực hiện việc tái tạo khí hậu)
  • conduct conduct climate reconstruction
    (tiến hành tái tạo khí hậu)
  • inform inform climate reconstruction
    (cung cấp thông tin cho việc tái tạo khí hậu)
Climate reconstruction + Noun
  • research climate reconstruction research
    (nghiên cứu tái tạo khí hậu)
  • efforts climate reconstruction efforts
    (những nỗ lực tái tạo khí hậu)

Idioms

  • advances in climate reconstruction

    những tiến bộ trong việc tái tạo khí hậu (một cách khoa học)

    "Recent advances in climate reconstruction have allowed scientists to understand ancient drought patterns."

    (Những tiến bộ gần đây trong việc tái tạo khí hậu đã cho phép các nhà khoa học hiểu được các mô hình hạn hán cổ đại.)

  • the science of climate reconstruction

    khoa học về tái tạo khí hậu (ám chỉ lĩnh vực nghiên cứu)

    "The science of climate reconstruction relies on various proxy data sources, such as ice cores and tree rings."

    (Khoa học về tái tạo khí hậu dựa vào nhiều nguồn dữ liệu gián tiếp khác nhau, chẳng hạn như lõi băng và vòng cây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

climate reconstruction

Noun
Lật mặt

Quá trình suy luận các điều kiện khí hậu trong quá khứ từ dữ liệu gián tiếp.

"Climate reconstruction using ice core data provides valuable insights into past temperature variations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "climate reconstruction".

Vai trò thiết yếu trong hiểu biết biến đổi khí hậu

Tái tạo khí hậu là một lĩnh vực khoa học cực kỳ quan trọng giúp chúng ta xây dựng lại bức tranh về khí hậu Trái Đất trong quá khứ xa xôi, trước khi con người bắt đầu ghi chép. Những thông tin này không chỉ làm sáng tỏ các chu kỳ và xu hướng khí hậu tự nhiên mà còn cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc để đánh giá tác động của hoạt động con người lên môi trường. Nó là nền tảng để dự đoán các kịch bản khí hậu tương lai và định hình các chính sách môi trường toàn cầu.

Minh chứng cho phương pháp và hợp tác khoa học

Quá trình tái tạo khí hậu minh họa một cách mạnh mẽ sức mạnh của phương pháp khoa học và sự hợp tác quốc tế. Các nhà khoa học trên khắp thế giới thu thập và phân tích nhiều loại dữ liệu 'gián tiếp' (proxy data) từ lõi băng, vòng cây, trầm tích biển, san hô, v.v., để ghép nối lại lịch sử khí hậu hàng ngàn, thậm chí hàng triệu năm. Điều này đòi hỏi tư duy phân tích sâu sắc, sự kiên trì và khả năng làm việc nhóm để giải mã những bí ẩn của quá khứ Trái Đất.