(Top Banner Ad)
sectarian
C1
adjective C1 Chính trị, Xã hội, Tôn giáo

sectarian

UK: /sekˈteəriən/ • US: /sekˈteriən/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính giáo phái thuộc bè phái người thuộc giáo phái chủ nghĩa giáo phái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of a sect or sects.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc mang đặc điểm của một giáo phái hoặc các giáo phái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has been torn apart by sectarian violence."

    "Đất nước đã bị xé nát bởi bạo lực giáo phái."

  • "The report warned of the dangers of sectarianism in the region."

    "Báo cáo cảnh báo về những nguy hiểm của chủ nghĩa giáo phái trong khu vực."

  • "Sectarian attitudes are a major obstacle to peace."

    "Thái độ giáo phái là một trở ngại lớn cho hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sect giáo phái, phe phái
Noun sectary người của giáo phái, người theo phe phái (ít dùng)
Noun sectarianism chủ nghĩa bè phái, chủ nghĩa giáo phái
Adverb sectarianly một cách bè phái, một cách giáo phái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secta
Late Latin
sectarius
English
sectarian

Nguồn gốc từ 'secta' Latin

Từ 'sectarian' bắt nguồn từ 'secta' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'một con đường', 'một trường phái tư tưởng' hoặc 'một giáo phái'. Từ này sau đó phát triển thành 'sectarius' trong tiếng Latin muộn, chỉ người thuộc về một giáo phái. Đến thế kỷ 17, nó du nhập vào tiếng Anh với nghĩa tính từ, mô tả những gì liên quan đến sự chia rẽ giữa các nhóm có niềm tin hoặc quan điểm khác biệt, đặc biệt là trong tôn giáo hoặc chính trị.

Usage Note

Từ 'sectarian' thường được sử dụng để mô tả các xung đột, bạo lực hoặc sự phân biệt đối xử dựa trên sự khác biệt về tôn giáo, chính trị hoặc các hệ tư tưởng khác. Nó nhấn mạnh tính chất hẹp hòi và độc quyền của một nhóm người, thường dẫn đến sự thù địch với những người không thuộc nhóm đó. So với 'factional' (chia bè phái), 'sectarian' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự gắn kết với một hệ tư tưởng cụ thể và sự không khoan dung với các hệ tư tưởng khác.

Prepositions

between within

Khi đi với 'between', nó chỉ sự đối đầu hoặc xung đột giữa các giáo phái. Ví dụ: 'sectarian violence between different religious groups'. Khi đi với 'within', nó chỉ sự chia rẽ hoặc tranh chấp nội bộ trong một giáo phái. Ví dụ: 'sectarian divisions within the party'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sectarian (as adjective)
  • deeply deeply sectarian views
    (quan điểm bè phái sâu sắc)
  • overtly overtly sectarian policies
    (chính sách bè phái rõ ràng)
Sectarian + Noun
  • violence sectarian violence
    (bạo lực giáo phái/phe phái)
  • conflict sectarian conflict
    (xung đột giáo phái/phe phái)
  • divide sectarian divide
    (sự chia rẽ bè phái/giáo phái)
  • tensions sectarian tensions
    (căng thẳng giáo phái/phe phái)
  • hatred sectarian hatred
    (lòng hận thù bè phái)
Verb + (phrase containing sectarian)
  • condemn condemn sectarian attacks
    (lên án các cuộc tấn công bè phái)
  • foment foment sectarian hatred
    (kích động lòng hận thù bè phái)
  • tackle tackle sectarian issues
    (giải quyết các vấn đề bè phái)

Idioms

  • along sectarian lines

    dựa trên cơ sở bè phái/giáo phái; theo đường lối bè phái

    "The political landscape is often divided along sectarian lines."

    (Bức tranh chính trị thường bị chia rẽ theo đường lối bè phái.)

  • the sectarian divide

    sự chia rẽ bè phái/giáo phái (mang tính khái niệm)

    "Efforts are being made to bridge the sectarian divide in the region."

    (Những nỗ lực đang được thực hiện để thu hẹp sự chia rẽ bè phái trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sectarian

adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc mang đặc điểm của một giáo phái hoặc các giáo phái.

"The country has been torn apart by sectarian violence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While the group claimed to be inclusive, its policies were sectarian in practice.
Mặc dù nhóm tuyên bố là hòa nhập, nhưng các chính sách của họ trên thực tế lại mang tính bè phái.
Phủ định
Even though he was raised in a sectarian environment, he did not adopt those narrow views.
Mặc dù lớn lên trong một môi trường bè phái, anh ấy đã không chấp nhận những quan điểm hẹp hòi đó.
Nghi vấn
Even if the program seems beneficial, is it possible that its funding comes from sectarian sources?
Ngay cả khi chương trình có vẻ có lợi, liệu có khả năng nguồn tài trợ của nó đến từ các nguồn bè phái không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the organization is sectarian is undeniable.
Việc tổ chức đó mang tính bè phái là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the decision was sectarianly motivated is not clear.
Liệu quyết định đó có động cơ bè phái hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why their views are so sectarian remains a mystery.
Tại sao quan điểm của họ lại mang tính bè phái như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the sectarian violence continues to plague the region.
Than ôi, bạo lực bè phái vẫn tiếp tục hoành hành khu vực.
Phủ định
Goodness, the organization is not sectarian in its approach to helping people.
Ôi chao, tổ chức này không hề mang tính bè phái trong cách tiếp cận giúp đỡ mọi người.
Nghi vấn
My God, is their view so sectarian that they can't see common ground?
Lạy Chúa, quan điểm của họ có quá thiển cận đến mức họ không thể tìm thấy điểm chung sao?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conflict was fueled by sectarian divisions within the community.
Cuộc xung đột bị thúc đẩy bởi sự chia rẽ bè phái trong cộng đồng.
Phủ định
The organization is not sectarian; it welcomes members from all backgrounds.
Tổ chức này không mang tính bè phái; nó chào đón các thành viên từ mọi tầng lớp.
Nghi vấn
Is the law sectarian in its application, favoring one group over others?
Luật này có mang tính bè phái trong cách áp dụng của nó không, ưu ái một nhóm hơn những nhóm khác?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization is sectarian in its views.
Tổ chức này có quan điểm mang tính bè phái.
Phủ định
Are you not sectarian in your beliefs?
Bạn không mang tính bè phái trong niềm tin của bạn sao?
Nghi vấn
Is their approach sectarian?
Cách tiếp cận của họ có mang tính bè phái không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media had been portraying the conflict in increasingly sectarian terms before the peace talks began.
Các phương tiện truyền thông đã mô tả cuộc xung đột bằng những thuật ngữ ngày càng mang tính bè phái trước khi các cuộc đàm phán hòa bình bắt đầu.
Phủ định
The government hadn't been addressing the underlying sectarian issues, which is why the tensions remained high.
Chính phủ đã không giải quyết các vấn đề bè phái cơ bản, đó là lý do tại sao căng thẳng vẫn còn cao.
Nghi vấn
Had the political parties been engaging in sectarian rhetoric prior to the election?
Các đảng phái chính trị có đang sử dụng luận điệu mang tính bè phái trước cuộc bầu cử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sectarian".

Xung đột bè phái ở Bắc Ireland

Một ví dụ nổi bật về 'sectarianism' là cuộc xung đột ở Bắc Ireland (còn gọi là 'The Troubles'), nơi mà sự chia rẽ giữa người Công giáo và Tin lành đã dẫn đến bạo lực và bất ổn chính trị trong nhiều thập kỷ. Các cộng đồng thường sống tách biệt, và các sự kiện lịch sử vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc đến mối quan hệ giữa họ.

Chia rẽ tôn giáo ở Trung Đông

Ở Trung Đông, thuật ngữ 'sectarian' thường được dùng để mô tả sự chia rẽ sâu sắc và xung đột giữa các nhánh Hồi giáo chính, đặc biệt là Sunni và Shia. Sự khác biệt về tín ngưỡng và lịch sử này đã góp phần gây ra nhiều cuộc khủng hoảng và chiến tranh trong khu vực, ảnh hưởng đến chính trị và xã hội.