(Top Banner Ad)
denouement
C1
danh từ C1 Văn học, Điện ảnh, Kể chuyện

denouement

UK: /ˌdeɪ.nuːˈmɒ̃/ • US: /ˌdeɪ.nuːˈmɒ̃/

Nghĩa tiếng Việt

kết cục phần kết giải quyết (cốt truyện) gỡ nút thắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the final part of a play, film, or story in which the strands of the plot are drawn together and matters are explained or resolved

Vietnamese Meaning

phần cuối của một vở kịch, phim hoặc câu chuyện, trong đó các chi tiết của cốt truyện được kết nối và các vấn đề được giải thích hoặc giải quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The play's denouement was surprisingly moving."

    "Phần kết của vở kịch đáng ngạc nhiên là rất cảm động."

  • "In the denouement, we finally learn the truth about the mysterious events."

    "Trong phần kết, cuối cùng chúng ta cũng biết được sự thật về những sự kiện bí ẩn."

  • "The denouement of the novel left many readers unsatisfied."

    "Phần kết của cuốn tiểu thuyết khiến nhiều độc giả không hài lòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun denouement Kết cục, nút thắt được gỡ, đoạn kết của một câu chuyện, vở kịch hoặc chuỗi sự kiện phức tạp.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Kể chuyện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Late)
nodus
Old French
nouer
Old French
desnouer / denouer
French
dénouement
English
denouement

Giải nút thắt

Từ 'denouement' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, là danh từ của động từ 'dénouer' nghĩa là 'tháo gỡ' hoặc 'cởi bỏ'. 'Dénouer' lại bắt nguồn từ 'nouer' (thắt nút) và tiền tố 'dé-' (tháo ra). Ban đầu, nó được dùng trong kịch để chỉ hành động tháo gỡ các nút thắt trong cốt truyện, giải quyết các bí ẩn và xung đột để đi đến hồi kết.

Usage Note

Denouement thường đề cập đến kết quả cuối cùng hoặc sự giải quyết của một câu chuyện phức tạp, nơi tất cả các nút thắt được gỡ bỏ. Nó khác với 'ending' (kết thúc) ở chỗ nó tập trung vào việc giải thích và làm sáng tỏ, chứ không chỉ đơn thuần là sự kết thúc. Nó có thể mang tính thỏa mãn hoặc gây thất vọng, tùy thuộc vào cách nó được xây dựng.

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ về sự giải quyết của điều gì đó: 'the denouement of the story'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + denouement
  • satisfying a satisfying denouement
    (một kết cục thỏa mãn)
  • dramatic a dramatic denouement
    (một kết cục đầy kịch tính)
  • unexpected an unexpected denouement
    (một kết cục bất ngờ)
  • fitting a fitting denouement
    (một kết cục phù hợp)
  • tragic a tragic denouement
    (một kết cục bi thảm)
Verb + denouement
  • reach reach a denouement
    (đạt đến hồi kết)
  • provide provide a denouement
    (cung cấp một kết cục)
  • lead to lead to a denouement
    (dẫn đến hồi kết)
  • hasten hasten the denouement
    (thúc đẩy hồi kết)
Noun + denouement (of)
  • story's the story's denouement
    (kết cục của câu chuyện)
  • play's the play's denouement
    (kết cục của vở kịch)
  • novel's the novel's denouement
    (kết cục của tiểu thuyết)
  • crisis's the crisis's denouement
    (kết cục của cuộc khủng hoảng)

Idioms

  • bring to a denouement

    đưa một câu chuyện, tình huống phức tạp đến hồi kết hoặc giải quyết các xung đột

    "The detective worked tirelessly to bring the complex case to a denouement."

    (Thám tử đã làm việc không mệt mỏi để đưa vụ án phức tạp đến hồi kết.)

  • the ultimate denouement

    ám chỉ kết quả cuối cùng, thường mang ý nghĩa định mệnh hoặc không thể tránh khỏi của một chuỗi sự kiện

    "Many viewers wondered what the ultimate denouement of the political scandal would be."

    (Nhiều khán giả tự hỏi hồi kết cuối cùng của vụ bê bối chính trị sẽ như thế nào.)

  • awaiting the denouement

    trong trạng thái mong chờ kết quả hoặc sự giải quyết của một tình huống đang diễn ra

    "The audience was on the edge of their seats, awaiting the denouement of the thrilling mystery."

    (Khán giả ngồi trên mép ghế, chờ đợi hồi kết của bộ phim bí ẩn ly kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

denouement

danh từ
Lật mặt

phần cuối của một vở kịch, phim hoặc câu chuyện, trong đó các chi tiết của cốt truyện được kết nối và các vấn đề được giải thích hoặc giải quyết.

"The play's denouement was surprisingly moving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the denouement of the play was truly unexpected!
Ồ, cái kết của vở kịch thật sự không ngờ tới!
Phủ định
Alas, the denouement didn't resolve all the conflicts.
Than ôi, cái kết không giải quyết được hết các mâu thuẫn.
Nghi vấn
Well, did the denouement satisfy the audience?
Vậy, cái kết có làm hài lòng khán giả không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The play's denouement was surprisingly heartwarming.
Sự giải quyết của vở kịch thật đáng ngạc nhiên và ấm lòng.
Phủ định
There was no satisfying denouement to the frustrating series of events.
Không có sự giải quyết thỏa đáng nào cho chuỗi sự kiện bực bội này.
Nghi vấn
Was the denouement of the novel predictable?
Sự giải quyết của cuốn tiểu thuyết có dễ đoán không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the audience anticipates a complex denouement, they often feel disappointed when it's simple.
Nếu khán giả dự đoán một cái kết phức tạp, họ thường cảm thấy thất vọng khi nó đơn giản.
Phủ định
When the characters face unresolved conflicts, the denouement doesn't provide a satisfying conclusion.
Khi các nhân vật phải đối mặt với những xung đột chưa được giải quyết, cái kết không mang lại một kết luận thỏa mãn.
Nghi vấn
If the author wants to surprise the reader, does the denouement typically reveal a hidden truth?
Nếu tác giả muốn gây bất ngờ cho người đọc, liệu cái kết có thường tiết lộ một sự thật ẩn giấu không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The denouement of the movie was satisfying.
Kết cục của bộ phim thật thỏa mãn.
Phủ định
The play lacked a clear denouement, leaving the audience confused.
Vở kịch thiếu một kết cục rõ ràng, khiến khán giả bối rối.
Nghi vấn
Was the denouement of the book predictable?
Kết cục của cuốn sách có dễ đoán không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The denouement of the play was quite satisfying.
Cao trào của vở kịch khá thỏa mãn.
Phủ định
Isn't the denouement usually the most exciting part?
Không phải cao trào thường là phần thú vị nhất sao?
Nghi vấn
Was the denouement of the story predictable?
Liệu cao trào của câu chuyện có thể đoán trước được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "denouement".

Vai trò trong kể chuyện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học và sân khấu, 'denouement' là một phần không thể thiếu của cấu trúc kể chuyện. Nó không chỉ là phần kết thúc mà còn là nơi tất cả các sợi dây cốt truyện được tháo gỡ, các câu hỏi được trả lời, và số phận của nhân vật được định đoạt. Một 'denouement' tốt thường mang lại cảm giác thỏa mãn và khép lại cho người đọc hoặc khán giả.

Tháo gỡ nút thắt trong đời thực

Mặc dù 'denouement' chủ yếu dùng trong bối cảnh nghệ thuật, khái niệm 'tháo gỡ nút thắt' cũng có thể được áp dụng một cách ẩn dụ vào đời sống thực. Khi một tình huống phức tạp hoặc một cuộc khủng hoảng tìm được lời giải đáp, hoặc khi mọi hiểu lầm được làm sáng tỏ, người ta có thể ví đó như một 'denouement' của các sự kiện, mang lại sự rõ ràng và kết thúc.