(Top Banner Ad)
plot
B1
Danh từ B1 Văn học, Đời sống hàng ngày, Toán học, Chính trị

plot

UK: /plɒt/ • US: /plɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

cốt truyện mảnh đất âm mưu vẽ đồ thị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main events of a play, novel, film, or similar work, devised and presented by the writer as an interrelated sequence.

Vietnamese Meaning

Cốt truyện, tình tiết chính của một vở kịch, tiểu thuyết, phim hoặc tác phẩm tương tự, được tác giả nghĩ ra và trình bày như một chuỗi liên quan đến nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plot of the film was complex and full of twists."

    "Cốt truyện của bộ phim phức tạp và đầy những khúc quanh."

  • "The novel has a complex plot."

    "Cuốn tiểu thuyết có một cốt truyện phức tạp."

  • "They plotted to steal the jewels."

    "Họ đã âm mưu đánh cắp đồ trang sức."

  • "The architect showed us the plot of land where the house would be built."

    "Kiến trúc sư cho chúng tôi xem mảnh đất nơi ngôi nhà sẽ được xây dựng."

  • "The scientist plotted the results of the experiment on a graph."

    "Nhà khoa học đã vẽ kết quả của thí nghiệm trên biểu đồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plot mảnh đất; cốt truyện; âm mưu
Verb plot vạch kế hoạch; vẽ biểu đồ; âm mưu
Noun plotter người lập kế hoạch; kẻ âm mưu; máy vẽ biểu đồ
Noun plotting hành động lập kế hoạch/âm mưu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Đời sống hàng ngày, Toán học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
plot / pelote
Middle English
plotte
Modern English
plot

Từ Mảnh Đất Đến Cốt Truyện Và Âm Mưu

Từ 'plot' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'plot' hoặc 'pelote', ban đầu có nghĩa là 'mảnh đất nhỏ' hay 'một cục, một đống'. Ý nghĩa 'kế hoạch bí mật' (âm mưu) và sau đó là 'chuỗi sự kiện trong câu chuyện' (cốt truyện) phát triển sau này, có lẽ từ ý tưởng 'vạch ra' một lộ trình hay 'sắp xếp' các chi tiết như sắp xếp các mảnh đất nhỏ vậy.

Usage Note

Trong văn học, 'plot' đề cập đến chuỗi các sự kiện tạo nên câu chuyện. Nó khác với 'story' (câu chuyện) ở chỗ 'plot' nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả giữa các sự kiện.

Prepositions

of against

'Plot of' thường dùng để chỉ cốt truyện của một tác phẩm cụ thể (ví dụ: the plot of the novel). 'Plot against' dùng để chỉ một âm mưu chống lại ai đó (ví dụ: a plot against the king).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plot (cốt truyện/âm mưu)
  • intricate an intricate plot
    (một cốt truyện phức tạp)
  • clever a clever plot
    (một âm mưu/cốt truyện khéo léo)
  • thrilling a thrilling plot
    (một cốt truyện ly kỳ)
Adjective + plot (mảnh đất)
  • vacant a vacant plot
    (một mảnh đất trống)
  • small a small plot
    (một mảnh đất nhỏ)
  • building a building plot
    (một lô đất xây dựng)
Verb + plot
  • hatch to hatch a plot
    (ấp ủ một âm mưu)
  • foil to foil a plot
    (ngăn chặn một âm mưu)
  • devise to devise a plot
    (lên kế hoạch/âm mưu)
  • thicken to thicken the plot
    (làm cho cốt truyện thêm phức tạp)

Idioms

  • lose the plot

    mất bình tĩnh, mất kiểm soát, lạc đề (trong câu chuyện hoặc hành động)

    "He completely lost the plot when they told him he was fired."

    (Anh ấy hoàn toàn mất bình tĩnh khi họ nói rằng anh ấy bị sa thải.)

  • the plot thickens

    tình tiết càng trở nên phức tạp hoặc bí ẩn hơn

    "First the money disappeared, now the safe is empty. The plot thickens!"

    (Đầu tiên tiền biến mất, giờ thì két sắt trống rỗng. Tình tiết càng thêm phức tạp!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plot

Danh từ
Lật mặt

Cốt truyện, tình tiết chính của một vở kịch, tiểu thuyết, phim hoặc tác phẩm tương tự, được tác giả nghĩ ra và trình bày như một chuỗi liên quan đến nhau.

"The plot of the film was complex and full of twists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plot".

Tầm Quan Trọng Của Cốt Truyện

Trong văn hóa phương Tây, 'plot' (cốt truyện) là yếu tố trung tâm của mọi hình thức kể chuyện, từ tiểu thuyết, kịch đến phim ảnh. Một cốt truyện hấp dẫn, kịch tính là chìa khóa để thu hút khán giả và tạo nên một tác phẩm nghệ thuật đáng nhớ. Các 'plot twist' (những cú ngoặt bất ngờ trong cốt truyện) thường được sử dụng để gây sốc và giữ chân người xem.

Âm Mưu Trong Văn Học và Lịch Sử

Ý nghĩa của 'plot' như một 'kế hoạch bí mật' hay 'âm mưu' đã xuất hiện từ lâu trong văn học và lịch sử. Nhiều tác phẩm kinh điển xoay quanh các âm mưu lật đổ vương quyền, trả thù cá nhân, hoặc các kế hoạch đen tối. Việc 'lên kế hoạch' (plotting) một âm mưu thường gắn liền với sự xảo quyệt và bí mật.