denouncer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who publicly accuses or condemns someone of something, especially to a public authority.
Vietnamese Meaning
Người tố cáo, vạch mặt hoặc lên án công khai ai đó về một điều gì đó, đặc biệt là với một cơ quan công quyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The denouncer was motivated by personal resentment."
"Người tố cáo bị thúc đẩy bởi sự oán giận cá nhân."
-
"He was branded as a denouncer of the regime."
"Anh ta bị coi là một người tố cáo chế độ."
-
"The anonymous denouncer provided crucial evidence."
"Người tố cáo ẩn danh đã cung cấp bằng chứng quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | denounce | tố cáo, lên án |
| Noun | denouncement | sự tố cáo, sự lên án |
| Noun | denunciation | sự tố cáo công khai, sự lên án mạnh mẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'denouncer' mang sắc thái tiêu cực, chỉ người tố cáo thường vì động cơ cá nhân hoặc chính trị, chứ không phải vì công lý đơn thuần. Nó khác với 'whistleblower', người tố cáo sai phạm vì lợi ích công cộng. 'Informant' chỉ đơn giản là người cung cấp thông tin, không nhất thiết mang tính lên án.
Prepositions
Denouncer 'of' something: chỉ đối tượng bị tố cáo. Denouncer 'as' something: chỉ hành động bị tố cáo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vocal a vocal denouncer (người tố cáo công khai, người lên tiếng mạnh mẽ)
-
fierce a fierce denouncer (người tố cáo gay gắt, người lên án kịch liệt)
-
staunch a staunch denouncer (người tố cáo kiên quyết, người lên án trung thành (với một lý tưởng))
-
anonymous an anonymous denouncer (người tố cáo giấu tên)
-
denouncer denouncer of injustice (người tố cáo sự bất công)
-
denouncer denouncer of corruption (người tố cáo tham nhũng)
-
denouncer denouncer of tyranny (người tố cáo chế độ chuyên chế)
Idioms
-
a staunch denouncer of [something]
một người kiên quyết tố cáo/lên án [điều gì đó]
"He was known as a staunch denouncer of human rights abuses."
(Ông ấy được biết đến là một người kiên quyết lên án các hành vi vi phạm nhân quyền.)
-
to act as a denouncer
đóng vai trò là người tố cáo/lên án
"In many cases, the press acts as a denouncer of government wrongdoing."
(Trong nhiều trường hợp, báo chí đóng vai trò là người tố cáo các hành vi sai trái của chính phủ.)
-
the target of denouncers
mục tiêu của những người tố cáo/lên án
"The corrupt official became the target of denouncers from within his own party."
(Viên chức tham nhũng đã trở thành mục tiêu của những người tố cáo từ chính đảng của ông ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
denouncer
danh từNgười tố cáo, vạch mặt hoặc lên án công khai ai đó về một điều gì đó, đặc biệt là với một cơ quan công quyền.
"The denouncer was motivated by personal resentment."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The public viewed him as a denouncer of corruption, regardless of the personal cost. |
Công chúng coi anh ta là một người tố cáo tham nhũng, bất kể cái giá cá nhân phải trả. |
| Phủ định | Only after the evidence was presented did the public fully understand the extent of the denouncer's claims. |
Chỉ sau khi bằng chứng được trình bày, công chúng mới hiểu đầy đủ mức độ nghiêm trọng của những tuyên bố của người tố cáo. |
| Nghi vấn | Were there not more denouncers, would corruption be more easily hidden? |
Nếu không có nhiều người tố cáo hơn, liệu tham nhũng có dễ dàng bị che giấu hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "denouncer".
