(Top Banner Ad)
denouncer
C1
danh từ C1 Pháp luật, Chính trị

denouncer

UK: /dɪˈnaʊnsər/ • US: /dɪˈnaʊnsər/

Nghĩa tiếng Việt

người tố cáo kẻ vạch mặt người lên án kẻ tố giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who publicly accuses or condemns someone of something, especially to a public authority.

Vietnamese Meaning

Người tố cáo, vạch mặt hoặc lên án công khai ai đó về một điều gì đó, đặc biệt là với một cơ quan công quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The denouncer was motivated by personal resentment."

    "Người tố cáo bị thúc đẩy bởi sự oán giận cá nhân."

  • "He was branded as a denouncer of the regime."

    "Anh ta bị coi là một người tố cáo chế độ."

  • "The anonymous denouncer provided crucial evidence."

    "Người tố cáo ẩn danh đã cung cấp bằng chứng quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb denounce tố cáo, lên án
Noun denouncement sự tố cáo, sự lên án
Noun denunciation sự tố cáo công khai, sự lên án mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
denuntiare
Old French
denoncier
English
denounce
English
denouncer

Nguồn gốc từ 'Denounce'

Từ 'denouncer' (người tố cáo/lên án) có nguồn gốc từ động từ 'denounce'. Gốc rễ của nó nằm trong tiếng Latin 'denuntiare', được tạo thành từ 'de-' (hoàn toàn, một cách triệt để) và 'nuntiare' (thông báo). Ban đầu, 'denuntiare' có nghĩa là thông báo công khai hoặc ra hiệu lệnh. Khi chuyển sang tiếng Pháp cổ thành 'denoncier', ý nghĩa đã phát triển thêm thành 'tố cáo' hoặc 'buộc tội'. Tiếng Anh đã vay mượn từ 'denounce' vào cuối thế kỷ 14 và sau đó thêm hậu tố '-er' vào thế kỷ 16 để tạo thành 'denouncer', chỉ người thực hiện hành động tố cáo hoặc lên án.

Usage Note

Từ 'denouncer' mang sắc thái tiêu cực, chỉ người tố cáo thường vì động cơ cá nhân hoặc chính trị, chứ không phải vì công lý đơn thuần. Nó khác với 'whistleblower', người tố cáo sai phạm vì lợi ích công cộng. 'Informant' chỉ đơn giản là người cung cấp thông tin, không nhất thiết mang tính lên án.

Prepositions

of as

Denouncer 'of' something: chỉ đối tượng bị tố cáo. Denouncer 'as' something: chỉ hành động bị tố cáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + denouncer
  • vocal a vocal denouncer
    (người tố cáo công khai, người lên tiếng mạnh mẽ)
  • fierce a fierce denouncer
    (người tố cáo gay gắt, người lên án kịch liệt)
  • staunch a staunch denouncer
    (người tố cáo kiên quyết, người lên án trung thành (với một lý tưởng))
  • anonymous an anonymous denouncer
    (người tố cáo giấu tên)
Denouncer + of + Noun
  • denouncer denouncer of injustice
    (người tố cáo sự bất công)
  • denouncer denouncer of corruption
    (người tố cáo tham nhũng)
  • denouncer denouncer of tyranny
    (người tố cáo chế độ chuyên chế)

Idioms

  • a staunch denouncer of [something]

    một người kiên quyết tố cáo/lên án [điều gì đó]

    "He was known as a staunch denouncer of human rights abuses."

    (Ông ấy được biết đến là một người kiên quyết lên án các hành vi vi phạm nhân quyền.)

  • to act as a denouncer

    đóng vai trò là người tố cáo/lên án

    "In many cases, the press acts as a denouncer of government wrongdoing."

    (Trong nhiều trường hợp, báo chí đóng vai trò là người tố cáo các hành vi sai trái của chính phủ.)

  • the target of denouncers

    mục tiêu của những người tố cáo/lên án

    "The corrupt official became the target of denouncers from within his own party."

    (Viên chức tham nhũng đã trở thành mục tiêu của những người tố cáo từ chính đảng của ông ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

denouncer

danh từ
Lật mặt

Người tố cáo, vạch mặt hoặc lên án công khai ai đó về một điều gì đó, đặc biệt là với một cơ quan công quyền.

"The denouncer was motivated by personal resentment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The public viewed him as a denouncer of corruption, regardless of the personal cost.
Công chúng coi anh ta là một người tố cáo tham nhũng, bất kể cái giá cá nhân phải trả.
Phủ định
Only after the evidence was presented did the public fully understand the extent of the denouncer's claims.
Chỉ sau khi bằng chứng được trình bày, công chúng mới hiểu đầy đủ mức độ nghiêm trọng của những tuyên bố của người tố cáo.
Nghi vấn
Were there not more denouncers, would corruption be more easily hidden?
Nếu không có nhiều người tố cáo hơn, liệu tham nhũng có dễ dàng bị che giấu hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "denouncer".

Vai trò của người tố giác (Whistleblower)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những người tố cáo hành vi sai trái, đặc biệt là tham nhũng hoặc lạm dụng quyền lực trong các tổ chức (thường được gọi là 'whistleblower' - người thổi còi), được coi là những cá nhân dũng cảm. Mặc dù họ có thể phải đối mặt với rủi ro cá nhân nghiêm trọng, hành động của họ thường được bảo vệ bởi pháp luật và được xem là thiết yếu để duy trì sự minh bạch và công lý trong xã hội.

Tự do ngôn luận và sự dám lên tiếng

Khái niệm 'denouncer' gắn liền với quyền tự do ngôn luận và khả năng một cá nhân dám lên tiếng chống lại những gì họ cho là sai trái, ngay cả khi điều đó đi ngược lại ý kiến số đông hoặc quyền lực. Trong các xã hội dân chủ, việc một công dân trở thành người tố cáo hoặc lên án là một phần quan trọng của việc kiểm tra và cân bằng quyền lực, đảm bảo rằng không ai đứng trên pháp luật.