(Top Banner Ad)
population
B2
Danh từ B2 Nhân khẩu học, Xã hội học, Sinh học, Thống kê

population

UK: /ˌpɒp.jəˈleɪ.ʃən/ • US: /ˌpɑː.pjəˈleɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dân số quần thể tổng thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

All the people living in a particular country, area, or place.

Vietnamese Meaning

Tổng số người đang sinh sống ở một quốc gia, khu vực hoặc địa điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The world's population is growing rapidly."

    "Dân số thế giới đang tăng nhanh chóng."

  • "The city has a large Hispanic population."

    "Thành phố này có một lượng lớn dân số gốc Tây Ban Nha."

  • "Overpopulation is a serious environmental issue."

    "Quá tải dân số là một vấn đề môi trường nghiêm trọng."

  • "A survey was conducted to study the population's attitudes toward climate change."

    "Một cuộc khảo sát đã được tiến hành để nghiên cứu thái độ của dân chúng đối với biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb populate Định cư, cư trú, làm đông dân
Adjective populous Đông dân, có nhiều dân cư
Verb depopulate Làm giảm dân số, khiến dân số thưa thớt
Verb repopulate Tái định cư, làm cho dân cư đông trở lại
Adjective popular Phổ biến, được nhiều người yêu thích
Noun popularity Sự phổ biến, tính được ưa chuộng
Noun populist Người dân túy
Noun populism Chủ nghĩa dân túy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Xã hội học, Sinh học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
populatio
Old French
population
English
population

Nguồn gốc từ 'người dân'

Từ 'population' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ từ 'populus' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa là 'người dân' hoặc 'dân chúng'. Từ này sau đó phát triển thành 'populatio' trong tiếng Latin, chỉ hành động 'đông dân' hoặc 'sự định cư'. Đến thế kỷ 15, từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ để trở thành 'population' như ngày nay, mang ý nghĩa tổng số người sống trong một khu vực nhất định.

Usage Note

Từ 'population' thường được dùng để chỉ một nhóm người hoặc sinh vật sống trong một khu vực địa lý xác định. Nó có thể ám chỉ tổng số người/sinh vật, hoặc một phần của tổng số đó (ví dụ: 'the elderly population' - dân số già). So sánh với 'community', 'population' nhấn mạnh đến số lượng hơn là mối quan hệ xã hội.

Prepositions

of in

'Population of' được dùng để chỉ dân số của một địa điểm hoặc nhóm cụ thể (ví dụ: the population of Vietnam). 'Population in' thường dùng để chỉ dân số bên trong một khu vực hoặc nhóm (ví dụ: the population in rural areas).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + population
  • dense dense population
    (mật độ dân số dày đặc)
  • large large population
    (dân số đông)
  • small small population
    (dân số ít)
  • growing growing population
    (dân số đang tăng)
  • aging aging population
    (dân số già hóa)
  • urban urban population
    (dân số đô thị)
  • rural rural population
    (dân số nông thôn)
  • global global population
    (dân số toàn cầu)
  • indigenous indigenous population
    (dân số bản địa)
  • total total population
    (tổng dân số)
Verb + population
  • control control the population
    (kiểm soát dân số)
  • reduce reduce the population
    (giảm dân số)
  • increase increase the population
    (tăng dân số)
  • monitor monitor the population
    (giám sát dân số)
  • support support a population
    (nuôi sống một quần thể)
Noun + population (compound nouns/phrases)
  • population population growth
    (tăng trưởng dân số)
  • population population decline
    (suy giảm dân số)
  • population population density
    (mật độ dân số)
  • population population explosion
    (bùng nổ dân số)
  • population population control
    (kiểm soát dân số)
  • population population census
    (điều tra dân số)

Idioms

  • general population

    dân số nói chung; đại đa số người dân

    "The new policy aims to benefit the general population."

    (Chính sách mới nhằm mang lại lợi ích cho toàn bộ người dân.)

  • at-risk population

    nhóm dân số có nguy cơ (bị bệnh, bị tổn thương...)

    "Children and the elderly are often considered an at-risk population during flu season."

    (Trẻ em và người già thường được coi là nhóm dân số có nguy cơ cao trong mùa cúm.)

  • working-age population

    dân số trong độ tuổi lao động

    "A decrease in the working-age population can affect a country's economy."

    (Sự sụt giảm dân số trong độ tuổi lao động có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế của một quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

population

Danh từ
Lật mặt

Tổng số người đang sinh sống ở một quốc gia, khu vực hoặc địa điểm cụ thể.

"The world's population is growing rapidly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "population".

Thống kê dân số (Census)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc thống kê dân số (census) được thực hiện định kỳ (thường là 5 hoặc 10 năm một lần). Đây là một cuộc khảo sát toàn diện nhằm thu thập thông tin về dân số, nhà ở và các đặc điểm kinh tế xã hội. Dữ liệu này rất quan trọng để chính phủ lập kế hoạch chính sách công, phân bổ nguồn lực và xác định số ghế trong các cơ quan lập pháp.

Kim tự tháp dân số (Population Pyramid)

Kim tự tháp dân số là một biểu đồ thể hiện cấu trúc tuổi và giới tính của một quần thể. Nó giúp các nhà nhân khẩu học và chính phủ hiểu được xu hướng dân số, dự báo nhu cầu trong tương lai về y tế, giáo dục và việc làm, cũng như đánh giá tác động của các chính sách dân số. Ví dụ, một kim tự tháp có đáy rộng cho thấy tỷ lệ sinh cao, trong khi đáy hẹp có thể chỉ ra dân số đang già hóa.