(Top Banner Ad)
deoxygenation
C1
Danh từ C1 Y học/Sinh học/Hóa học

deoxygenation

UK: /diːˌɒk.sɪ.dʒəˈneɪ.ʃən/ • US: /diːˌɑːk.sɪ.dʒəˈneɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự khử oxy quá trình khử oxy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The removal of oxygen from a substance or environment.

Vietnamese Meaning

Sự loại bỏ oxy khỏi một chất hoặc môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deoxygenation of the lake water led to a significant fish kill."

    "Sự khử oxy của nước hồ đã dẫn đến một lượng lớn cá chết."

  • "Ocean deoxygenation is a growing concern due to climate change."

    "Sự khử oxy đại dương là một mối lo ngại ngày càng tăng do biến đổi khí hậu."

  • "The researchers studied the effects of deoxygenation on marine life."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu ảnh hưởng của sự khử oxy đối với sinh vật biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deoxygenate khử oxy, loại bỏ oxy
Adjective deoxygenated đã bị khử oxy
Noun oxygen oxy, khí oxy
Verb oxygenate oxy hóa, cung cấp oxy
Noun oxygenation quá trình oxy hóa, sự cung cấp oxy
Noun anoxia tình trạng thiếu oxy hoàn toàn
Noun hypoxia tình trạng thiếu oxy cục bộ hoặc toàn thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học/Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Greek
oxys
Greek
genes
French
oxygène
Latin
-atio
English
deoxygenation

Nguồn gốc khoa học

Từ "deoxygenation" là một thuật ngữ khoa học ghép từ tiền tố "de-" (nghĩa là loại bỏ hoặc đảo ngược), gốc từ "oxygen" (khí oxy) và hậu tố "-ation" (biểu thị một quá trình hoặc hành động). Từ "oxygen" được nhà hóa học Antoine Lavoisier đặt tên vào thế kỷ 18, từ các gốc Hy Lạp "oxys" (chua, sắc) và "genes" (tạo ra), vì ông tin rằng oxy là thành phần cần thiết để tạo axit. Do đó, "deoxygenation" mô tả quá trình loại bỏ oxy.

Usage Note

Deoxygenation thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học để mô tả quá trình giảm nồng độ oxy. Nó có thể đề cập đến quá trình tự nhiên hoặc nhân tạo. Ví dụ, deoxygenation của nước có thể xảy ra do sự phân hủy vật chất hữu cơ hoặc do các hoạt động công nghiệp.

Prepositions

of

"Deoxygenation of [substance/environment]" chỉ ra rằng oxy đang được loại bỏ khỏi chất hoặc môi trường đó. Ví dụ: "deoxygenation of the blood" (sự khử oxy của máu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deoxygenation
  • severe severe deoxygenation
    (sự khử oxy nghiêm trọng)
  • rapid rapid deoxygenation
    (sự khử oxy nhanh chóng)
  • ocean ocean deoxygenation
    (sự khử oxy của đại dương)
  • environmental environmental deoxygenation
    (sự khử oxy trong môi trường)
Verb + deoxygenation
  • cause cause deoxygenation
    (gây ra sự khử oxy)
  • prevent prevent deoxygenation
    (ngăn chặn sự khử oxy)
  • study study deoxygenation
    (nghiên cứu sự khử oxy)
Deoxygenation + Noun
  • process deoxygenation process
    (quá trình khử oxy)
  • rates deoxygenation rates
    (tốc độ khử oxy)
  • events deoxygenation events
    (các sự kiện khử oxy)

Idioms

  • Ocean deoxygenation

    sự khử oxy đại dương

    "Ocean deoxygenation is a growing threat to marine ecosystems."

    (Sự khử oxy đại dương là mối đe dọa ngày càng tăng đối với các hệ sinh thái biển.)

  • Blood deoxygenation

    sự khử oxy trong máu

    "Factors like high altitude can lead to blood deoxygenation."

    (Các yếu tố như độ cao lớn có thể dẫn đến sự khử oxy trong máu.)

  • Tissue deoxygenation

    sự khử oxy mô

    "Prolonged tissue deoxygenation can cause organ damage."

    (Sự khử oxy mô kéo dài có thể gây tổn thương nội tạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deoxygenation

Danh từ
Lật mặt

Sự loại bỏ oxy khỏi một chất hoặc môi trường.

"The deoxygenation of the lake water led to a significant fish kill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deoxygenation".

Mối đe dọa môi trường toàn cầu

"Deoxygenation" (sự khử oxy) là một hiện tượng đáng báo động trong môi trường tự nhiên, đặc biệt là ở đại dương và các vùng nước ngọt. Do biến đổi khí hậu, nước ấm lên giữ ít oxy hơn, và ô nhiễm dinh dưỡng (từ nông nghiệp) gây ra sự phát triển tảo mạnh, sau đó phân hủy làm tiêu thụ oxy. Điều này tạo ra "vùng chết" (dead zones) nơi hầu hết sinh vật biển không thể tồn tại, ảnh hưởng nghiêm trọng đến nghề cá và đa dạng sinh học toàn cầu.

Yếu tố quan trọng trong sức khỏe con người

Trong y học, "deoxygenation" liên quan đến việc các mô hoặc máu không nhận đủ oxy, một tình trạng nguy hiểm gọi là thiếu oxy (hypoxia) hoặc thiếu oxy hoàn toàn (anoxia). Tình trạng này có thể do nhiều nguyên nhân như bệnh phổi, bệnh tim, đột quỵ hoặc ngạt thở. Việc hiểu và quản lý sự khử oxy là rất quan trọng để chẩn đoán, điều trị các bệnh lý nghiêm trọng và cứu sống bệnh nhân.