(Top Banner Ad)
oxygen depletion
C1
Danh từ C1 Khoa học môi trường, Sinh học, Hóa học

oxygen depletion

UK: /ˈɒksɪdʒən dɪˈpliːʃən/ • US: /ˈɑːksɪdʒən dɪˈpliːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy giảm oxy sự cạn kiệt oxy sự thiếu hụt oxy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reduction in the amount of oxygen available in a specific area or system.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm lượng oxy có sẵn trong một khu vực hoặc hệ thống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oxygen depletion in the lake was caused by excessive algae growth."

    "Sự suy giảm oxy trong hồ là do sự phát triển quá mức của tảo."

  • "Oxygen depletion can lead to the death of aquatic organisms."

    "Sự suy giảm oxy có thể dẫn đến cái chết của các sinh vật dưới nước."

  • "Scientists are studying the effects of oxygen depletion on marine ecosystems."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của sự suy giảm oxy đối với các hệ sinh thái biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oxygen ôxy (khí cần thiết cho sự sống)
Verb oxygenate cung cấp ôxy, làm giàu ôxy
Noun oxygenation sự cung cấp ôxy, sự ôxy hóa
Adjective oxygenated đã được cung cấp ôxy, có chứa ôxy
Verb deplete làm cạn kiệt, rút hết, làm suy giảm
Adjective depleted bị cạn kiệt, đã cạn
Noun depleter chất làm cạn kiệt, yếu tố làm suy giảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oxys (sharp, acid) + genes (producing)
French
oxygène (coined by Lavoisier in 1777)
English
oxygen (adopted from French)
Latin
deplere (to empty out, to drain dry)
Old French
déplétion
English
depletion (early 17th century)

Sự ra đời của 'Oxygen'

Antoine Lavoisier đã đặt tên cho 'oxygen' vào năm 1777, dựa trên tiếng Hy Lạp 'oxys' (chua, sắc) và 'genes' (sản sinh), vì ông tin rằng oxy là yếu tố thiết yếu trong việc tạo ra axit. Câu chuyện này minh họa một hiểu lầm ban đầu nhưng đã đặt nền móng cho tên gọi khoa học quan trọng này.

Nguồn gốc của 'Depletion'

Từ 'depletion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deplere', có nghĩa là 'làm trống rỗng' hoặc 'làm cạn kiệt'. Từ này đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, mô tả chính xác quá trình một thứ gì đó bị sử dụng hết hoặc giảm đi đáng kể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm oxy trong nước (ví dụ: ao, hồ, đại dương) hoặc trong máu. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến các vấn đề sức khỏe hoặc môi trường. 'Oxygen depletion' khác với 'oxygen deficiency', mặc dù cả hai đều chỉ sự thiếu hụt oxy. 'Deficiency' thường dùng để chỉ tình trạng thiếu oxy nói chung, có thể do nhiều nguyên nhân. 'Depletion' nhấn mạnh vào quá trình suy giảm, thường do một nguyên nhân cụ thể (ví dụ: ô nhiễm, hô hấp quá mức của sinh vật).

Prepositions

of in

'- Oxygen depletion of (something)': Chỉ sự suy giảm oxy *của* cái gì đó (ví dụ: 'oxygen depletion of the water').
- Oxygen depletion in (something)': Chỉ sự suy giảm oxy *trong* cái gì đó (ví dụ: 'oxygen depletion in the blood').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + oxygen depletion
  • cause cause oxygen depletion
    (gây ra tình trạng thiếu ôxy)
  • lead to lead to oxygen depletion
    (dẫn đến tình trạng thiếu ôxy)
  • suffer from suffer from oxygen depletion
    (bị thiếu ôxy)
  • prevent prevent oxygen depletion
    (ngăn ngừa thiếu ôxy)
  • reduce reduce oxygen depletion
    (giảm thiểu thiếu ôxy)
Noun + of + oxygen depletion
  • effects of effects of oxygen depletion
    (những tác động của sự thiếu ôxy)
  • signs of signs of oxygen depletion
    (những dấu hiệu của sự thiếu ôxy)
  • risk of risk of oxygen depletion
    (nguy cơ thiếu ôxy)

Idioms

  • a state of oxygen depletion

    tình trạng thiếu oxy (mô tả một trạng thái thiếu oxy)

    "The fish died due to a state of oxygen depletion in the pond."

    (Cá chết vì tình trạng thiếu oxy trong ao.)

  • at risk of oxygen depletion

    có nguy cơ thiếu oxy (mô tả một mối đe dọa tiềm ẩn)

    "Workers in confined spaces are at risk of oxygen depletion."

    (Công nhân làm việc trong không gian kín có nguy cơ bị thiếu oxy.)

  • combat oxygen depletion

    chống lại/khắc phục tình trạng thiếu oxy (mô tả một hành động nhằm giải quyết vấn đề)

    "Aeration systems are used to combat oxygen depletion in lakes."

    (Hệ thống sục khí được sử dụng để chống lại sự thiếu oxy trong hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oxygen depletion

Danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm lượng oxy có sẵn trong một khu vực hoặc hệ thống cụ thể.

"The oxygen depletion in the lake was caused by excessive algae growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to study the long-term effects of oxygen depletion in the lake.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu những ảnh hưởng lâu dài của sự suy giảm oxy trong hồ.
Phủ định
The government is not going to ignore the oxygen depletion problem in coastal areas anymore.
Chính phủ sẽ không còn phớt lờ vấn đề suy giảm oxy ở các vùng ven biển nữa.
Nghi vấn
Are we going to implement new regulations to prevent further oxygen depletion in the ocean?
Chúng ta có định thực hiện các quy định mới để ngăn chặn sự suy giảm oxy hơn nữa trong đại dương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxygen depletion".

Thủy vực chết và ô nhiễm

Sự thiếu oxy thường xảy ra trong các thủy vực như hồ hoặc biển do phú dưỡng (eutrophication), khi chất dinh dưỡng dư thừa từ nông nghiệp hoặc chất thải chảy vào, khiến tảo phát triển quá mức. Khi tảo chết và phân hủy, chúng tiêu thụ hết oxy, tạo ra 'vùng chết' (dead zones) gây hại nghiêm trọng cho đời sống thủy sinh và hệ sinh thái.

Nguy hiểm trong không gian kín

Thiếu oxy là một mối nguy hiểm nghiêm trọng trong các không gian kín như hầm mỏ, bể chứa, silo hoặc đường ống. Không khí tù đọng hoặc sự hiện diện của các khí khác có thể làm giảm nồng độ oxy đến mức nguy hiểm, gây ngạt thở, mất ý thức hoặc tử vong cho người lao động nếu không có biện pháp an toàn và giám sát thích hợp.