(Top Banner Ad)
dependability
C1
Noun C1 Kinh doanh, Quản lý, Đời sống

dependability

UK: /dɪˌpendəˈbɪləti/ • US: /dɪˌpendəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính đáng tin cậy độ tin cậy khả năng đáng tin cậy sự tín nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being trustworthy and reliable.

Vietnamese Meaning

Tính đáng tin cậy, khả năng được tin tưởng và dựa dẫm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her dependability makes her a valuable asset to the team."

    "Tính đáng tin cậy của cô ấy khiến cô ấy trở thành một tài sản quý giá cho đội."

  • "The dependability of the postal service has decreased in recent years."

    "Độ tin cậy của dịch vụ bưu chính đã giảm trong những năm gần đây."

  • "Employers value dependability in their employees."

    "Nhà tuyển dụng đánh giá cao tính đáng tin cậy ở nhân viên của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depend phụ thuộc, tin cậy vào
Adjective dependent phụ thuộc
Adjective dependable đáng tin cậy
Adverb dependably một cách đáng tin cậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
dependen
Old French
dependre
Latin
dependere
Latin
de-
Latin
pendere

Gốc gác của 'Dependability'

Từ 'dependability' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dependere', có nghĩa là 'treo từ' hoặc 'dựa vào'. Hãy tưởng tượng một vật nặng được treo lên – nó cần một điểm tựa đáng tin cậy. Tương tự, 'dependability' ám chỉ khả năng một người hoặc vật có thể được tin cậy để thực hiện đúng như những gì đã hứa hẹn.

Usage Note

Dependability nhấn mạnh khả năng thực hiện những gì đã hứa hoặc mong đợi một cách nhất quán. Nó bao hàm sự ổn định và trách nhiệm. Khác với 'reliability' (độ tin cậy) ở chỗ 'dependability' thường liên quan đến phẩm chất cá nhân hơn là hiệu suất máy móc hoặc hệ thống.

Prepositions

on upon

'Dependability on/upon' được sử dụng để chỉ sự phụ thuộc vào một người hoặc một thứ gì đó về mặt độ tin cậy. Ví dụ: 'The company's dependability on its suppliers is crucial.' (Sự tin cậy của công ty vào các nhà cung cấp của mình là rất quan trọng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dependability
  • High dependability
    (độ tin cậy cao)
  • Proven dependability
    (độ tin cậy đã được chứng minh)
  • Consistent dependability
    (độ tin cậy ổn định)
Verb + dependability
  • Ensure dependability
    (đảm bảo độ tin cậy)
  • Demonstrate dependability
    (thể hiện độ tin cậy)
  • Rely on the dependability
    (dựa vào độ tin cậy)

Idioms

  • Lean on someone

    Dựa dẫm vào ai đó (về mặt tinh thần hoặc sự giúp đỡ).

    "You can always lean on her; her dependability is unmatched."

    (Bạn luôn có thể dựa vào cô ấy; sự đáng tin cậy của cô ấy là vô song.)

  • Be as good as one's word

    Giữ lời hứa.

    "He is as good as his word; his dependability makes him a valuable asset."

    (Anh ấy luôn giữ lời hứa; sự đáng tin cậy của anh ấy làm cho anh ấy trở thành một tài sản quý giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dependability

Noun
Lật mặt

Tính đáng tin cậy, khả năng được tin tưởng và dựa dẫm.

"Her dependability makes her a valuable asset to the team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her team depends on her dependability is a well-known fact.
Việc đội của cô ấy phụ thuộc vào sự đáng tin cậy của cô ấy là một sự thật hiển nhiên.
Phủ định
That the success of the project doesn't depend on his dependability is a common misconception.
Việc thành công của dự án không phụ thuộc vào sự đáng tin cậy của anh ấy là một quan niệm sai lầm phổ biến.
Nghi vấn
Whether the company's future depends on their dependability is a question being debated.
Liệu tương lai của công ty có phụ thuộc vào sự đáng tin cậy của họ hay không là một câu hỏi đang được tranh luận.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be depending on your dependability to complete this critical project on time.
Công ty sẽ đang dựa vào sự đáng tin cậy của bạn để hoàn thành dự án quan trọng này đúng thời hạn.
Phủ định
He won't be depending on public transportation; he'll be using his own car.
Anh ấy sẽ không dựa vào phương tiện giao thông công cộng; anh ấy sẽ sử dụng xe riêng của mình.
Nghi vấn
Will she be depending on her parents for financial support while she's studying abroad?
Liệu cô ấy có đang dựa vào bố mẹ để được hỗ trợ tài chính trong khi du học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependability".

Giá trị của sự tin cậy trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tin cậy (dependability) được đánh giá rất cao trong cả các mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp. Nó được coi là nền tảng của sự tôn trọng và hợp tác, và thường được xem là một phẩm chất quan trọng để thành công.