dependability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being trustworthy and reliable.
Vietnamese Meaning
Tính đáng tin cậy, khả năng được tin tưởng và dựa dẫm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her dependability makes her a valuable asset to the team."
"Tính đáng tin cậy của cô ấy khiến cô ấy trở thành một tài sản quý giá cho đội."
-
"The dependability of the postal service has decreased in recent years."
"Độ tin cậy của dịch vụ bưu chính đã giảm trong những năm gần đây."
-
"Employers value dependability in their employees."
"Nhà tuyển dụng đánh giá cao tính đáng tin cậy ở nhân viên của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | depend | phụ thuộc, tin cậy vào |
| Adjective | dependent | phụ thuộc |
| Adjective | dependable | đáng tin cậy |
| Adverb | dependably | một cách đáng tin cậy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dependability nhấn mạnh khả năng thực hiện những gì đã hứa hoặc mong đợi một cách nhất quán. Nó bao hàm sự ổn định và trách nhiệm. Khác với 'reliability' (độ tin cậy) ở chỗ 'dependability' thường liên quan đến phẩm chất cá nhân hơn là hiệu suất máy móc hoặc hệ thống.
Prepositions
'Dependability on/upon' được sử dụng để chỉ sự phụ thuộc vào một người hoặc một thứ gì đó về mặt độ tin cậy. Ví dụ: 'The company's dependability on its suppliers is crucial.' (Sự tin cậy của công ty vào các nhà cung cấp của mình là rất quan trọng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
High dependability (độ tin cậy cao)
-
Proven dependability (độ tin cậy đã được chứng minh)
-
Consistent dependability (độ tin cậy ổn định)
-
Ensure dependability (đảm bảo độ tin cậy)
-
Demonstrate dependability (thể hiện độ tin cậy)
-
Rely on the dependability (dựa vào độ tin cậy)
Idioms
-
Lean on someone
Dựa dẫm vào ai đó (về mặt tinh thần hoặc sự giúp đỡ).
"You can always lean on her; her dependability is unmatched."
(Bạn luôn có thể dựa vào cô ấy; sự đáng tin cậy của cô ấy là vô song.)
-
Be as good as one's word
Giữ lời hứa.
"He is as good as his word; his dependability makes him a valuable asset."
(Anh ấy luôn giữ lời hứa; sự đáng tin cậy của anh ấy làm cho anh ấy trở thành một tài sản quý giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dependability
NounTính đáng tin cậy, khả năng được tin tưởng và dựa dẫm.
"Her dependability makes her a valuable asset to the team."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That her team depends on her dependability is a well-known fact. |
Việc đội của cô ấy phụ thuộc vào sự đáng tin cậy của cô ấy là một sự thật hiển nhiên. |
| Phủ định | That the success of the project doesn't depend on his dependability is a common misconception. |
Việc thành công của dự án không phụ thuộc vào sự đáng tin cậy của anh ấy là một quan niệm sai lầm phổ biến. |
| Nghi vấn | Whether the company's future depends on their dependability is a question being debated. |
Liệu tương lai của công ty có phụ thuộc vào sự đáng tin cậy của họ hay không là một câu hỏi đang được tranh luận. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be depending on your dependability to complete this critical project on time. |
Công ty sẽ đang dựa vào sự đáng tin cậy của bạn để hoàn thành dự án quan trọng này đúng thời hạn. |
| Phủ định | He won't be depending on public transportation; he'll be using his own car. |
Anh ấy sẽ không dựa vào phương tiện giao thông công cộng; anh ấy sẽ sử dụng xe riêng của mình. |
| Nghi vấn | Will she be depending on her parents for financial support while she's studying abroad? |
Liệu cô ấy có đang dựa vào bố mẹ để được hỗ trợ tài chính trong khi du học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependability".
