(Top Banner Ad)
depict truthfully
C1
Verb + Adverb C1 Nghệ thuật, Báo chí, Văn học

depict truthfully

UK: /dɪˈpɪkt ˈtruːθfəli/ • US: /dɪˈpɪkt ˈtruːθfəli/

Nghĩa tiếng Việt

miêu tả một cách chân thực vẽ lại một cách trung thực tái hiện một cách khách quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To represent or portray something in a way that is accurate and honest, without distortion or embellishment.

Vietnamese Meaning

Mô tả hoặc miêu tả điều gì đó một cách chính xác và trung thực, không bóp méo hoặc tô vẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist aimed to depict truthfully the hardships faced by the refugees."

    "Nhà báo hướng đến mục tiêu mô tả một cách trung thực những khó khăn mà người tị nạn phải đối mặt."

  • "The movie depicts truthfully the events leading up to the war."

    "Bộ phim mô tả một cách trung thực các sự kiện dẫn đến chiến tranh."

  • "The artist tried to depict truthfully the emotions of the subject."

    "Nghệ sĩ cố gắng mô tả một cách trung thực cảm xúc của chủ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depict mô tả, khắc họa, thể hiện
Noun depiction sự mô tả, sự khắc họa, bức mô tả
Adjective depictive có tính mô tả, có tính khắc họa
Noun truth sự thật, chân lý
Noun truthfulness tính chân thật, sự đúng đắn
Adjective truthful chân thật, đúng sự thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Báo chí, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
depingere
Latin
depictus
English
depict
Old English
trēowth
Middle English
treuthe
English
truth
English
truthful
English
truthfully

Nguồn gốc 'Depict'

Từ 'depict' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'depingere', nghĩa đen là 'vẽ xuống' hoặc 'vẽ hoàn chỉnh'. 'De-' mang nghĩa 'hoàn toàn' và 'pingere' nghĩa là 'vẽ'. Ban đầu, nó ám chỉ việc tạo ra một bức tranh chi tiết, và sau đó phát triển để chỉ việc mô tả bằng lời nói hoặc hình ảnh một cách rõ ràng và sống động.

Nguồn gốc 'Truthfully'

Phần 'truth' trong 'truthfully' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'trēowth' có nghĩa là 'sự trung thành, sự tin cậy'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'sự thật'. Khi kết hợp với hậu tố '-ful' (đầy đủ) và '-ly' (trạng từ), 'truthfully' có nghĩa là 'một cách đầy sự thật' hay 'một cách chân thật, đúng đắn'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chính xác và trung thực trong việc trình bày hoặc miêu tả một sự vật, sự việc, hoặc con người nào đó. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh báo chí, nghệ thuật, hoặc các tình huống đòi hỏi tính khách quan cao. Khác với 'describe accurately' (mô tả chính xác), 'depict truthfully' mang tính hình tượng và nghệ thuật hơn. 'Truthfully' nhấn mạnh phương pháp thực hiện hành động 'depict'.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'depict truthfully'
  • faithfully faithfully depict truthfully
    (mô tả một cách chân thực, đúng như thật)
  • honestly honestly depict truthfully
    (mô tả một cách trung thực, không che đậy)
  • painstakingly painstakingly depict truthfully
    (mô tả tỉ mỉ, cẩn trọng để đảm bảo sự thật)
Động từ đi kèm với 'depict truthfully'
  • strive to strive to depict truthfully
    (nỗ lực, cố gắng hết sức để mô tả đúng sự thật)
  • attempt to attempt to depict truthfully
    (thử, nỗ lực mô tả đúng sự thật)
  • fail to fail to depict truthfully
    (không mô tả được đúng sự thật)

Idioms

  • To strive to depict truthfully

    Nỗ lực hết mình để mô tả đúng sự thật/chân thực.

    "Journalists must always strive to depict truthfully the events they report."

    (Các nhà báo phải luôn nỗ lực hết mình để mô tả chân thực các sự kiện mà họ đưa tin.)

  • The challenge to depict truthfully

    Thử thách trong việc mô tả/khắc họa chân thực.

    "For artists, depicting human emotions truthfully is a constant challenge."

    (Đối với các nghệ sĩ, việc khắc họa cảm xúc con người một cách chân thực là một thử thách không ngừng.)

  • It's hard to depict truthfully

    Thật khó để mô tả/khắc họa chân thực.

    "In historical dramas, it's often hard to depict truthfully every detail of the past."

    (Trong các bộ phim lịch sử, thường rất khó để mô tả chân thực mọi chi tiết của quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depict truthfully

Verb + Adverb
Lật mặt

Mô tả hoặc miêu tả điều gì đó một cách chính xác và trung thực, không bóp méo hoặc tô vẽ.

"The journalist aimed to depict truthfully the hardships faced by the refugees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depict truthfully".

Tính trung thực trong báo chí và truyền thông

Trong ngành báo chí, việc 'mô tả chân thực' là nền tảng của đạo đức nghề nghiệp và uy tín. Các nhà báo có trách nhiệm trình bày sự thật khách quan, không bóp méo hay thiên vị, để công chúng có thể đưa ra đánh giá đúng đắn và tin tưởng vào thông tin được cung cấp. Việc thiếu chân thực có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về mặt xã hội.

Giá trị của sự thật trong nghệ thuật và lịch sử

Từ các bức tranh hiện thực cho đến các ghi chép lịch sử, con người luôn khao khát 'mô tả chân thực' thế giới và quá khứ. Trong nghệ thuật, nó giúp người xem cảm nhận được sự gần gũi và sâu sắc. Trong lịch sử, sự chân thực là yếu tố cốt lõi để bảo tồn tri thức, giúp các thế hệ sau hiểu rõ hơn về nguồn cội và các sự kiện đã định hình thế giới, từ đó rút ra bài học.