shaving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of removing hair from the skin, especially the face, using a razor or other tool.
Vietnamese Meaning
Hành động cạo lông, đặc biệt là lông trên mặt, bằng dao cạo hoặc dụng cụ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He cut himself during shaving."
"Anh ấy bị đứt tay trong khi cạo râu."
-
"Shaving can cause skin irritation."
"Việc cạo râu/lông có thể gây kích ứng da."
-
"I need to buy some shaving cream."
"Tôi cần mua một ít kem cạo râu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'shaving' thường được dùng để chỉ hành động cạo râu (đối với nam giới) hoặc cạo lông chân, lông nách (đối với phụ nữ). Nó nhấn mạnh vào quá trình loại bỏ lông. Phân biệt với 'shave' (động từ), chỉ hành động cạo nói chung.
Prepositions
'before shaving' (trước khi cạo), 'after shaving' (sau khi cạo), 'during shaving' (trong khi cạo). Các giới từ này thường đi kèm để chỉ thời điểm liên quan đến hành động cạo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wet wet shaving (cạo râu ướt (dùng kem/bọt))
-
dry dry shaving (cạo râu khô (không dùng nước hay kem))
-
close close shaving (cạo sát (sạch râu))
-
electric electric shaving (cạo râu bằng máy điện)
-
shaving shaving cream (kem cạo râu)
-
shaving shaving foam (bọt cạo râu)
-
shaving shaving gel (gel cạo râu)
-
shaving shaving brush (chổi cạo râu)
-
shaving shaving kit (bộ dụng cụ cạo râu)
-
shaving shaving razor (dao cạo râu)
-
start start shaving (bắt đầu cạo râu)
-
finish finish shaving (cạo râu xong)
Idioms
-
shaving years off one's life
làm ai đó già đi nhanh chóng do lo lắng, căng thẳng
"Worrying about this upcoming exam is seriously shaving years off my life."
(Lo lắng về kỳ thi sắp tới này thực sự đang làm tôi già đi trông thấy.)
-
shave off (costs/expenses)
cắt giảm, giảm bớt (chi phí, tiền)
"We need to shave off some unnecessary expenses to stay within our budget."
(Chúng ta cần cắt giảm một số chi phí không cần thiết để giữ đúng ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shaving
nounHành động cạo lông, đặc biệt là lông trên mặt, bằng dao cạo hoặc dụng cụ khác.
"He cut himself during shaving."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shaving".
