(Top Banner Ad)
shaving
A2
noun A2 Vệ sinh cá nhân

shaving

UK: /ˈʃeɪvɪŋ/ • US: /ˈʃeɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc cạo râu sự cạo râu hành động cạo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of removing hair from the skin, especially the face, using a razor or other tool.

Vietnamese Meaning

Hành động cạo lông, đặc biệt là lông trên mặt, bằng dao cạo hoặc dụng cụ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He cut himself during shaving."

    "Anh ấy bị đứt tay trong khi cạo râu."

  • "Shaving can cause skin irritation."

    "Việc cạo râu/lông có thể gây kích ứng da."

  • "I need to buy some shaving cream."

    "Tôi cần mua một ít kem cạo râu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shave cạo (râu, lông); bào, gọt
Noun shave sự cạo râu; vết cạo; tình huống thoát hiểm trong gang tấc (thông tục)
Noun shaver máy cạo râu; người cạo râu
Adjective shaved đã cạo, được cạo
Noun (plural) shavings vụn bào, mạt cưa, những mẩu nhỏ bị cạo/gọt ra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vệ sinh cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*skabh- / *skab-
Proto-Germanic
*skabaną
Old English
scafan
Middle English
shaven
Modern English
shave
Modern English
shaving

Nguồn gốc của 'Shaving'

Từ 'shaving' bắt nguồn từ động từ 'shave', có gốc từ tiếng Anh cổ 'scafan'. Từ này lại có liên quan sâu xa đến các từ tiếng Đức cổ và tiếng Bắc Âu cổ, đều xuất phát từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (*skabh- / *skab-) mang ý nghĩa 'cắt, cạo, cào'. Do đó, 'shaving' gói gọn hành động loại bỏ vật liệu hoặc lông bằng cách cạo hoặc làm nhẵn bề mặt.

Usage Note

Từ 'shaving' thường được dùng để chỉ hành động cạo râu (đối với nam giới) hoặc cạo lông chân, lông nách (đối với phụ nữ). Nó nhấn mạnh vào quá trình loại bỏ lông. Phân biệt với 'shave' (động từ), chỉ hành động cạo nói chung.

Prepositions

before after during

'before shaving' (trước khi cạo), 'after shaving' (sau khi cạo), 'during shaving' (trong khi cạo). Các giới từ này thường đi kèm để chỉ thời điểm liên quan đến hành động cạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shaving
  • wet wet shaving
    (cạo râu ướt (dùng kem/bọt))
  • dry dry shaving
    (cạo râu khô (không dùng nước hay kem))
  • close close shaving
    (cạo sát (sạch râu))
  • electric electric shaving
    (cạo râu bằng máy điện)
Noun + shaving (compounds)
  • shaving shaving cream
    (kem cạo râu)
  • shaving shaving foam
    (bọt cạo râu)
  • shaving shaving gel
    (gel cạo râu)
  • shaving shaving brush
    (chổi cạo râu)
  • shaving shaving kit
    (bộ dụng cụ cạo râu)
  • shaving shaving razor
    (dao cạo râu)
Verb + shaving
  • start start shaving
    (bắt đầu cạo râu)
  • finish finish shaving
    (cạo râu xong)

Idioms

  • shaving years off one's life

    làm ai đó già đi nhanh chóng do lo lắng, căng thẳng

    "Worrying about this upcoming exam is seriously shaving years off my life."

    (Lo lắng về kỳ thi sắp tới này thực sự đang làm tôi già đi trông thấy.)

  • shave off (costs/expenses)

    cắt giảm, giảm bớt (chi phí, tiền)

    "We need to shave off some unnecessary expenses to stay within our budget."

    (Chúng ta cần cắt giảm một số chi phí không cần thiết để giữ đúng ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shaving

noun
Lật mặt

Hành động cạo lông, đặc biệt là lông trên mặt, bằng dao cạo hoặc dụng cụ khác.

"He cut himself during shaving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shaving".

Lịch sử râu và cạo râu trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc cạo râu hay để râu ở nam giới thường gắn liền với quan niệm về sự nam tính, địa vị xã hội và xu hướng thời trang qua các thời kỳ. Từ những người lính La Mã cạo sạch râu để dễ dàng đội mũ sắt và tránh bị đối thủ nắm râu trong chiến đấu, đến những bộ râu quai nón thịnh hành thời Victoria, phong cách râu luôn phản ánh những lý tưởng và tiêu chuẩn thẩm mỹ thay đổi của xã hội. Việc cạo râu cũng được coi là một nghi thức vệ sinh và thể hiện sự chỉnh tề, chuyên nghiệp.

Tiêu chuẩn thẩm mỹ về triệt lông ở phụ nữ

Từ đầu thế kỷ 20, đặc biệt ở các nước phương Tây, việc phụ nữ loại bỏ lông trên cơ thể (chân, nách, v.v.) đã trở thành một tiêu chuẩn thẩm mỹ phổ biến. Xu hướng này bị ảnh hưởng lớn bởi thời trang (váy ngắn, áo không tay) và quảng cáo của các công ty sản xuất dao cạo, định hình quan niệm về vẻ đẹp 'mịn màng' và 'sạch sẽ' ở phụ nữ hiện đại. Mặc dù vẫn còn những tranh cãi, việc 'shaving' (cạo lông) là một phần không thể thiếu trong quy trình làm đẹp của nhiều phụ nữ.