(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ shaving
A2

shaving

noun

Nghĩa tiếng Việt

việc cạo râu sự cạo râu hành động cạo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shaving'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động cạo lông, đặc biệt là lông trên mặt, bằng dao cạo hoặc dụng cụ khác.

Definition (English Meaning)

The act of removing hair from the skin, especially the face, using a razor or other tool.

Ví dụ Thực tế với 'Shaving'

  • "He cut himself during shaving."

    "Anh ấy bị đứt tay trong khi cạo râu."

  • "Shaving can cause skin irritation."

    "Việc cạo râu/lông có thể gây kích ứng da."

  • "I need to buy some shaving cream."

    "Tôi cần mua một ít kem cạo râu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Shaving'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: shaving
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vệ sinh cá nhân

Ghi chú Cách dùng 'Shaving'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'shaving' thường được dùng để chỉ hành động cạo râu (đối với nam giới) hoặc cạo lông chân, lông nách (đối với phụ nữ). Nó nhấn mạnh vào quá trình loại bỏ lông. Phân biệt với 'shave' (động từ), chỉ hành động cạo nói chung.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

before after during

'before shaving' (trước khi cạo), 'after shaving' (sau khi cạo), 'during shaving' (trong khi cạo). Các giới từ này thường đi kèm để chỉ thời điểm liên quan đến hành động cạo.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Shaving'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)