waxing
verb (gerund or present participle)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Waxing'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Việc bôi sáp lên một vật gì đó.
Definition (English Meaning)
Applying wax to something.
Ví dụ Thực tế với 'Waxing'
-
"He was waxing his car in the driveway."
"Anh ấy đang đánh bóng chiếc xe của mình bằng sáp trên đường lái xe vào."
-
"Regular waxing can lead to finer hair growth."
"Việc tẩy lông thường xuyên có thể dẫn đến lông mọc mảnh hơn."
-
"The moon is waxing towards full."
"Mặt trăng đang tròn dần."
Từ loại & Từ liên quan của 'Waxing'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: waxing (sự bôi sáp, tẩy lông bằng sáp)
- Verb: wax (bôi sáp, tăng lên, trở nên)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Waxing'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ hành động bôi sáp để đánh bóng hoặc bảo vệ bề mặt. Trong ngữ cảnh làm đẹp, chỉ việc tẩy lông bằng sáp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Waxing'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Waxing is a popular method of hair removal.
|
Tẩy lông bằng sáp là một phương pháp phổ biến để loại bỏ lông. |
| Phủ định |
There is no waxing scheduled for today.
|
Không có lịch tẩy lông bằng sáp nào được lên kế hoạch cho hôm nay. |
| Nghi vấn |
Is waxing the most effective hair removal technique?
|
Tẩy lông bằng sáp có phải là kỹ thuật loại bỏ lông hiệu quả nhất không? |