waxing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Applying wax to something.
Vietnamese Meaning
Việc bôi sáp lên một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was waxing his car in the driveway."
"Anh ấy đang đánh bóng chiếc xe của mình bằng sáp trên đường lái xe vào."
-
"Regular waxing can lead to finer hair growth."
"Việc tẩy lông thường xuyên có thể dẫn đến lông mọc mảnh hơn."
-
"The moon is waxing towards full."
"Mặt trăng đang tròn dần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | wax | tăng trưởng, lớn dần; bôi sáp, tẩy lông bằng sáp |
| Noun | wax | sáp (chất liệu) |
| Noun | waxing | sự tăng trưởng, sự trăng tròn dần; việc tẩy lông bằng sáp |
| Verb | wane | suy giảm, khuyết dần (trăng) |
| Noun | wane | sự suy giảm, sự khuyết đi |
| Adjective | waxy | giống sáp, có sáp, như sáp |
| Adjective | waxed | được bôi sáp, phủ sáp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động bôi sáp để đánh bóng hoặc bảo vệ bề mặt. Trong ngữ cảnh làm đẹp, chỉ việc tẩy lông bằng sáp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
waxing waxing moon (trăng đang lớn dần (từ trăng non đến trăng tròn))
-
waxing waxing crescent (trăng lưỡi liềm đang lớn)
-
waxing waxing gibbous (trăng khuyết dần (tròn dần nhưng chưa đầy))
-
waxing waxing eloquent (trở nên hùng biện, nói thao thao bất tuyệt một cách trôi chảy)
-
waxing waxing lyrical (trở nên bay bổng, nói hoặc viết với nhiều cảm xúc, hoa mỹ)
-
waxing waxing philosophical (trở nên triết lý, nói về các vấn đề sâu sắc, triết học)
-
waxing waxing strong (ngày càng mạnh mẽ hơn)
-
waxing waxing bolder (ngày càng táo bạo hơn)
Idioms
-
waxing and waning
lên xuống thất thường, lúc tăng lúc giảm, thăng trầm; có chu kỳ tăng giảm
"The company's profits have been waxing and waning for years, depending on market demand."
(Lợi nhuận của công ty đã lên xuống thất thường trong nhiều năm, tùy thuộc vào nhu cầu thị trường.)
-
wax eloquent/lyrical/philosophical
trở nên hùng biện/bay bổng/triết lý; nói một cách say sưa, đầy cảm xúc hoặc chuyên sâu về một chủ đề
"He waxed lyrical about his travels in Europe, describing every detail with passion."
(Anh ấy đã nói một cách bay bổng về những chuyến đi của mình ở Châu Âu, mô tả mọi chi tiết với niềm đam mê.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
waxing
verb (gerund or present participle)Việc bôi sáp lên một vật gì đó.
"He was waxing his car in the driveway."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Waxing is a popular method of hair removal. |
Tẩy lông bằng sáp là một phương pháp phổ biến để loại bỏ lông. |
| Phủ định | There is no waxing scheduled for today. |
Không có lịch tẩy lông bằng sáp nào được lên kế hoạch cho hôm nay. |
| Nghi vấn | Is waxing the most effective hair removal technique? |
Tẩy lông bằng sáp có phải là kỹ thuật loại bỏ lông hiệu quả nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waxing".
