(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ waxing
B1

waxing

verb (gerund or present participle)

Nghĩa tiếng Việt

tẩy lông bằng sáp bôi sáp đánh bóng bằng sáp tròn dần (mặt trăng) tăng lên
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Waxing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Việc bôi sáp lên một vật gì đó.

Definition (English Meaning)

Applying wax to something.

Ví dụ Thực tế với 'Waxing'

  • "He was waxing his car in the driveway."

    "Anh ấy đang đánh bóng chiếc xe của mình bằng sáp trên đường lái xe vào."

  • "Regular waxing can lead to finer hair growth."

    "Việc tẩy lông thường xuyên có thể dẫn đến lông mọc mảnh hơn."

  • "The moon is waxing towards full."

    "Mặt trăng đang tròn dần."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Waxing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: waxing (sự bôi sáp, tẩy lông bằng sáp)
  • Verb: wax (bôi sáp, tăng lên, trở nên)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Waxing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ hành động bôi sáp để đánh bóng hoặc bảo vệ bề mặt. Trong ngữ cảnh làm đẹp, chỉ việc tẩy lông bằng sáp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Waxing'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Waxing is a popular method of hair removal.
Tẩy lông bằng sáp là một phương pháp phổ biến để loại bỏ lông.
Phủ định
There is no waxing scheduled for today.
Không có lịch tẩy lông bằng sáp nào được lên kế hoạch cho hôm nay.
Nghi vấn
Is waxing the most effective hair removal technique?
Tẩy lông bằng sáp có phải là kỹ thuật loại bỏ lông hiệu quả nhất không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)