(Top Banner Ad)
deplete oxygen
B2
Động từ B2 Khoa học môi trường, Y học

deplete oxygen

UK: /dɪˈpliːt ˈɒksɪdʒən/ • US: /dɪˈpliːt ˈɑːksɪdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

làm giảm oxy làm cạn kiệt oxy hút oxy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce the amount of oxygen available.

Vietnamese Meaning

Làm giảm lượng oxy có sẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pollution can deplete oxygen in the water, harming aquatic life."

    "Ô nhiễm có thể làm giảm lượng oxy trong nước, gây hại cho đời sống thủy sinh."

  • "Deforestation can deplete oxygen levels in the atmosphere."

    "Phá rừng có thể làm giảm mức oxy trong khí quyển."

  • "The fire depleted the oxygen in the room."

    "Ngọn lửa đã làm cạn kiệt oxy trong phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun depletion sự cạn kiệt, sự suy giảm
Adjective depleted bị cạn kiệt, bị suy giảm
Adjective depletable có thể bị cạn kiệt, có thể bị suy giảm

Synonyms

reduce oxygen (giảm oxy)decrease oxygen (làm giảm oxy)

Antonyms

increase oxygen (tăng oxy)replenish oxygen (bổ sung oxy)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-
Latin
plere
Latin
deplere
Old French
dépléter
Ancient Greek
oxys
Ancient Greek
genes
French
oxygène
English
deplete
English
oxygen

Nguồn gốc của 'Deplete'

Từ 'deplete' (làm cạn kiệt) xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 18, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deplere' với nghĩa 'làm trống rỗng, làm cạn kiệt'. 'Deplere' được tạo thành từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'xuống') và động từ 'plere' (nghĩa là 'lấp đầy'). Như vậy, 'deplete' mang ý nghĩa làm mất đi sự đầy đủ, làm cho trống rỗng hoàn toàn một thứ gì đó.

Nguồn gốc của 'Oxygen'

'Oxygen' (ôxy) là một thuật ngữ tương đối mới trong lịch sử khoa học, được nhà hóa học người Pháp Antoine Lavoisier đặt ra vào năm 1777. Từ này ghép từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ: 'oxys' (có nghĩa là 'chua, sắc') và 'genes' (có nghĩa là 'tạo ra'). Lavoisier đặt tên này vì ông tin rằng ôxy là thành phần thiết yếu của tất cả các axit. Mặc dù sau này điều này được chứng minh là không hoàn toàn chính xác, cái tên 'oxygen' vẫn được giữ lại và sử dụng rộng rãi cho đến ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'deplete oxygen' thường được sử dụng trong bối cảnh môi trường, y học hoặc công nghiệp để mô tả tình trạng thiếu hụt oxy, có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. 'Deplete' nhấn mạnh sự suy giảm đáng kể, có thể dẫn đến cạn kiệt. Nó khác với 'reduce oxygen' ở chỗ 'deplete' ngụ ý sự suy giảm đến mức nguy hiểm hoặc không đủ.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'deplete something of oxygen' nghĩa là làm giảm lượng oxy có trong something. 'deplete oxygen in something' nghĩa là làm giảm lượng oxy ở trong khu vực, đối tượng something.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + deplete oxygen
  • rapidly rapidly deplete oxygen
    (làm cạn kiệt ôxy nhanh chóng)
  • severely severely deplete oxygen
    (làm cạn kiệt ôxy nghiêm trọng)
  • completely completely deplete oxygen
    (làm cạn kiệt ôxy hoàn toàn)
  • dangerously dangerously deplete oxygen
    (làm cạn kiệt ôxy một cách nguy hiểm)
  • gradually gradually deplete oxygen
    (làm cạn kiệt ôxy dần dần)
Chủ ngữ (danh từ) + deplete oxygen
  • Algae blooms Algae blooms deplete oxygen
    (Tảo nở hoa làm cạn kiệt ôxy)
  • Bacterial decomposition Bacterial decomposition can deplete oxygen
    (Sự phân hủy của vi khuẩn có thể làm cạn kiệt ôxy)
  • Combustion Combustion processes deplete oxygen
    (Các quá trình đốt cháy làm cạn kiệt ôxy)
Động từ + (to) deplete oxygen
  • cause to cause to deplete oxygen
    (gây ra sự cạn kiệt ôxy)
  • lead to lead to deplete oxygen
    (dẫn đến sự cạn kiệt ôxy)
  • begin to begin to deplete oxygen
    (bắt đầu làm cạn kiệt ôxy)

Idioms

  • deplete dissolved oxygen

    làm cạn kiệt ôxy hòa tan (trong nước)

    "Pollution can deplete dissolved oxygen in rivers, harming aquatic life."

    (Ô nhiễm có thể làm cạn kiệt ôxy hòa tan trong sông, gây hại cho sinh vật dưới nước.)

  • deplete oxygen levels

    làm giảm nồng độ ôxy

    "Working in enclosed spaces can quickly deplete oxygen levels."

    (Làm việc trong không gian kín có thể nhanh chóng làm giảm nồng độ ôxy.)

  • deplete atmospheric oxygen

    làm cạn kiệt ôxy trong khí quyển

    "Large-scale deforestation could potentially deplete atmospheric oxygen over time."

    (Nạn phá rừng quy mô lớn có thể tiềm ẩn nguy cơ làm cạn kiệt ôxy trong khí quyển theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deplete oxygen

Động từ
Lật mặt

Làm giảm lượng oxy có sẵn.

"Pollution can deplete oxygen in the water, harming aquatic life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the factory had released so much pollution, the lake would deplete oxygen now.
Nếu nhà máy đã thải ra quá nhiều ô nhiễm, hồ sẽ cạn kiệt oxy bây giờ.
Phủ định
If we hadn't depleted the oxygen in the sealed room, the experiment might not have failed.
Nếu chúng ta không làm cạn kiệt oxy trong phòng kín, thí nghiệm có lẽ đã không thất bại.
Nghi vấn
If the algae bloom hadn't occurred, would the fish still deplete oxygen as quickly as they are now?
Nếu tảo nở hoa không xảy ra, cá có vẫn cạn kiệt oxy nhanh như bây giờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had reduced deforestation, we would have helped prevent the river from depleting oxygen levels.
Nếu chúng ta đã giảm phá rừng, chúng ta đã giúp ngăn chặn dòng sông làm cạn kiệt mức oxy.
Phủ định
If the factory hadn't released those chemicals, the waste water would not have depleted the river's oxygen so quickly.
Nếu nhà máy không thải các hóa chất đó, nước thải đã không làm cạn kiệt oxy trong sông nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would the fish have survived if the algae bloom hadn't depleted all the oxygen in the lake?
Liệu cá có sống sót nếu tảo nở hoa không làm cạn kiệt hết oxy trong hồ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory was depleting oxygen from the river, causing harm to aquatic life.
Nhà máy đang làm cạn kiệt oxy từ sông, gây hại cho đời sống thủy sinh.
Phủ định
The new filtration system was not depleting oxygen as much as the old one.
Hệ thống lọc mới không làm cạn kiệt oxy nhiều như hệ thống cũ.
Nghi vấn
Was the excessive algae bloom depleting oxygen levels in the lake?
Liệu sự nở hoa quá mức của tảo có đang làm cạn kiệt mức oxy trong hồ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deplete oxygen".

Vùng chết (Dead Zones) trên biển

Thuật ngữ 'deplete oxygen' thường được nhắc đến trong bối cảnh môi trường, đặc biệt là hiện tượng 'vùng chết' (dead zones) ở các đại dương và hồ lớn. Những vùng này hình thành khi chất thải nông nghiệp và công nghiệp giàu chất dinh dưỡng chảy vào nguồn nước, gây ra sự phát triển bùng nổ của tảo. Khi tảo chết và phân hủy, vi khuẩn tiêu thụ một lượng lớn ôxy hòa tan, làm cạn kiệt ôxy đến mức các loài sinh vật biển khác không thể tồn tại, dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng của đa dạng sinh học.

An toàn trong không gian kín và độ cao

Trong văn hóa phương Tây (và toàn cầu), việc 'deplete oxygen' là một mối lo ngại lớn về an toàn, đặc biệt khi làm việc trong không gian kín (confined spaces) như hầm mỏ, bể chứa, hoặc khi leo núi ở độ cao lớn. Sự cạn kiệt ôxy có thể dẫn đến ngạt thở, mất ý thức và tử vong. Do đó, các quy định an toàn lao động nghiêm ngặt và việc sử dụng thiết bị giám sát ôxy là rất quan trọng để phòng tránh rủi ro này.