deplete oxygen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To reduce the amount of oxygen available.
Vietnamese Meaning
Làm giảm lượng oxy có sẵn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Pollution can deplete oxygen in the water, harming aquatic life."
"Ô nhiễm có thể làm giảm lượng oxy trong nước, gây hại cho đời sống thủy sinh."
-
"Deforestation can deplete oxygen levels in the atmosphere."
"Phá rừng có thể làm giảm mức oxy trong khí quyển."
-
"The fire depleted the oxygen in the room."
"Ngọn lửa đã làm cạn kiệt oxy trong phòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | depletion | sự cạn kiệt, sự suy giảm |
| Adjective | depleted | bị cạn kiệt, bị suy giảm |
| Adjective | depletable | có thể bị cạn kiệt, có thể bị suy giảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'deplete oxygen' thường được sử dụng trong bối cảnh môi trường, y học hoặc công nghiệp để mô tả tình trạng thiếu hụt oxy, có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. 'Deplete' nhấn mạnh sự suy giảm đáng kể, có thể dẫn đến cạn kiệt. Nó khác với 'reduce oxygen' ở chỗ 'deplete' ngụ ý sự suy giảm đến mức nguy hiểm hoặc không đủ.
Prepositions
Ví dụ: 'deplete something of oxygen' nghĩa là làm giảm lượng oxy có trong something. 'deplete oxygen in something' nghĩa là làm giảm lượng oxy ở trong khu vực, đối tượng something.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly rapidly deplete oxygen (làm cạn kiệt ôxy nhanh chóng)
-
severely severely deplete oxygen (làm cạn kiệt ôxy nghiêm trọng)
-
completely completely deplete oxygen (làm cạn kiệt ôxy hoàn toàn)
-
dangerously dangerously deplete oxygen (làm cạn kiệt ôxy một cách nguy hiểm)
-
gradually gradually deplete oxygen (làm cạn kiệt ôxy dần dần)
-
Algae blooms Algae blooms deplete oxygen (Tảo nở hoa làm cạn kiệt ôxy)
-
Bacterial decomposition Bacterial decomposition can deplete oxygen (Sự phân hủy của vi khuẩn có thể làm cạn kiệt ôxy)
-
Combustion Combustion processes deplete oxygen (Các quá trình đốt cháy làm cạn kiệt ôxy)
-
cause to cause to deplete oxygen (gây ra sự cạn kiệt ôxy)
-
lead to lead to deplete oxygen (dẫn đến sự cạn kiệt ôxy)
-
begin to begin to deplete oxygen (bắt đầu làm cạn kiệt ôxy)
Idioms
-
deplete dissolved oxygen
làm cạn kiệt ôxy hòa tan (trong nước)
"Pollution can deplete dissolved oxygen in rivers, harming aquatic life."
(Ô nhiễm có thể làm cạn kiệt ôxy hòa tan trong sông, gây hại cho sinh vật dưới nước.)
-
deplete oxygen levels
làm giảm nồng độ ôxy
"Working in enclosed spaces can quickly deplete oxygen levels."
(Làm việc trong không gian kín có thể nhanh chóng làm giảm nồng độ ôxy.)
-
deplete atmospheric oxygen
làm cạn kiệt ôxy trong khí quyển
"Large-scale deforestation could potentially deplete atmospheric oxygen over time."
(Nạn phá rừng quy mô lớn có thể tiềm ẩn nguy cơ làm cạn kiệt ôxy trong khí quyển theo thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deplete oxygen
Động từLàm giảm lượng oxy có sẵn.
"Pollution can deplete oxygen in the water, harming aquatic life."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the factory had released so much pollution, the lake would deplete oxygen now. |
Nếu nhà máy đã thải ra quá nhiều ô nhiễm, hồ sẽ cạn kiệt oxy bây giờ. |
| Phủ định | If we hadn't depleted the oxygen in the sealed room, the experiment might not have failed. |
Nếu chúng ta không làm cạn kiệt oxy trong phòng kín, thí nghiệm có lẽ đã không thất bại. |
| Nghi vấn | If the algae bloom hadn't occurred, would the fish still deplete oxygen as quickly as they are now? |
Nếu tảo nở hoa không xảy ra, cá có vẫn cạn kiệt oxy nhanh như bây giờ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had reduced deforestation, we would have helped prevent the river from depleting oxygen levels. |
Nếu chúng ta đã giảm phá rừng, chúng ta đã giúp ngăn chặn dòng sông làm cạn kiệt mức oxy. |
| Phủ định | If the factory hadn't released those chemicals, the waste water would not have depleted the river's oxygen so quickly. |
Nếu nhà máy không thải các hóa chất đó, nước thải đã không làm cạn kiệt oxy trong sông nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Would the fish have survived if the algae bloom hadn't depleted all the oxygen in the lake? |
Liệu cá có sống sót nếu tảo nở hoa không làm cạn kiệt hết oxy trong hồ không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory was depleting oxygen from the river, causing harm to aquatic life. |
Nhà máy đang làm cạn kiệt oxy từ sông, gây hại cho đời sống thủy sinh. |
| Phủ định | The new filtration system was not depleting oxygen as much as the old one. |
Hệ thống lọc mới không làm cạn kiệt oxy nhiều như hệ thống cũ. |
| Nghi vấn | Was the excessive algae bloom depleting oxygen levels in the lake? |
Liệu sự nở hoa quá mức của tảo có đang làm cạn kiệt mức oxy trong hồ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deplete oxygen".
