(Top Banner Ad)
tranquilizers
C1
Danh từ C1 Y học

tranquilizers

UK: /ˈtræŋ.kwɪ.laɪ.zəz/ • US: /ˈtræŋ.kwɪ.laɪ.zɚz/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc an thần thuốc làm dịu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Drugs used to reduce anxiety, fear, tension, agitation, and related states of mental disturbance.

Vietnamese Meaning

Thuốc an thần, được sử dụng để giảm lo lắng, sợ hãi, căng thẳng, kích động và các trạng thái rối loạn tâm thần liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed tranquilizers to help her manage her anxiety."

    "Bác sĩ kê thuốc an thần để giúp cô ấy kiểm soát sự lo lắng của mình."

  • "Overuse of tranquilizers can lead to addiction."

    "Lạm dụng thuốc an thần có thể dẫn đến nghiện."

  • "The zoo keeper used tranquilizers to safely relocate the tiger."

    "Người quản lý vườn thú đã sử dụng thuốc an thần để di dời con hổ một cách an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tranquil yên tĩnh, thanh bình
Verb tranquilize làm dịu, trấn tĩnh; gây mê, cho uống thuốc an thần
Adjective tranquilizing có tác dụng làm dịu, trấn tĩnh; gây mê
Noun tranquility sự yên tĩnh, sự thanh bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tranquillus
Old French
tranquille
English
tranquil
English
tranquilize
English
tranquilizer

Hành trình từ 'yên tĩnh' đến 'an thần'

Từ 'tranquilizer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tranquillus', có nghĩa là 'yên tĩnh, thanh bình'. Qua tiếng Pháp cổ 'tranquille', nó đi vào tiếng Anh thành 'tranquil' (tính từ). Đến đầu thế kỷ 19, động từ 'tranquilize' (làm dịu, trấn tĩnh) xuất hiện, và sau đó là danh từ 'tranquilizer' vào giữa thế kỷ 20 để chỉ loại thuốc giúp con người hoặc động vật trở nên bình tĩnh hơn.

Usage Note

Tranquilizers thường được chia thành hai loại chính: an thần nhẹ (minor tranquilizers) như benzodiazepines (ví dụ: Valium, Xanax) và an thần mạnh (major tranquilizers), còn gọi là thuốc chống loạn thần (antipsychotics), được sử dụng để điều trị các bệnh tâm thần nghiêm trọng hơn như tâm thần phân liệt. Cần phân biệt tranquilizers với sedatives (thuốc an thần, thuốc ngủ) vì sedatives có xu hướng gây buồn ngủ nhiều hơn, trong khi tranquilizers tập trung vào việc giảm lo âu và căng thẳng mà không gây buồn ngủ quá mức (ở liều lượng thấp).

Prepositions

for as

'Tranquilizers for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của thuốc (ví dụ: tranquilizers for anxiety). 'Tranquilizers as' được sử dụng khi tranquilizers được đề cập như một ví dụ của một loại thuốc nào đó (ví dụ: tranquilizers as a form of treatment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tranquilizers
  • strong strong tranquilizers
    (thuốc an thần mạnh)
  • mild mild tranquilizers
    (thuốc an thần nhẹ)
  • powerful powerful tranquilizers
    (thuốc an thần cực mạnh)
Verb + tranquilizers
  • take take tranquilizers
    (uống thuốc an thần)
  • prescribe prescribe tranquilizers
    (kê đơn thuốc an thần)
  • administer administer tranquilizers
    (cho dùng/tiêm thuốc an thần)
Noun (as modifier) + tranquilizer
  • tranquilizer tranquilizer dart
    (phi tiêu gây mê)
  • tranquilizer tranquilizer gun
    (súng gây mê)

Idioms

  • on tranquilizers

    đang dùng thuốc an thần (để điều trị)

    "She's been on tranquilizers for months to help with her anxiety."

    (Cô ấy đã dùng thuốc an thần nhiều tháng để điều trị chứng lo âu.)

  • pop tranquilizers

    uống thuốc an thần (thường ám chỉ dùng quá thường xuyên hoặc lạm dụng)

    "He used to pop tranquilizers whenever he felt stressed, which was not healthy."

    (Anh ta từng uống thuốc an thần bất cứ khi nào cảm thấy căng thẳng, điều đó không lành mạnh chút nào.)

  • tranquilizer overdose

    quá liều thuốc an thần

    "The cause of death was confirmed as a tranquilizer overdose."

    (Nguyên nhân tử vong được xác nhận là do quá liều thuốc an thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tranquilizers

Danh từ
Lật mặt

Thuốc an thần, được sử dụng để giảm lo lắng, sợ hãi, căng thẳng, kích động và các trạng thái rối loạn tâm thần liên quan.

"The doctor prescribed tranquilizers to help her manage her anxiety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the stressful meeting, he took a tranquilizer so that he could relax.
Sau cuộc họp căng thẳng, anh ấy đã uống một liều thuốc an thần để có thể thư giãn.
Phủ định
Even though she felt anxious, she refused to take a tranquilizer because she feared the side effects.
Mặc dù cảm thấy lo lắng, cô ấy từ chối uống thuốc an thần vì sợ tác dụng phụ.
Nghi vấn
If you are feeling overwhelmed, should you take a tranquilizer before you try to meditate?
Nếu bạn cảm thấy quá tải, bạn có nên uống thuốc an thần trước khi cố gắng thiền định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tranquilizers".

Sự phổ biến và tranh cãi

Thuốc an thần trở nên phổ biến rộng rãi từ những năm 1950, được quảng cáo là giải pháp cho căng thẳng và lo âu trong cuộc sống hiện đại. Tuy nhiên, việc sử dụng chúng cũng dấy lên nhiều tranh cãi về khả năng gây nghiện và lạm dụng, đặc biệt là với các loại thuốc như Valium hay Xanax, dẫn đến nhận thức cần thận trọng hơn trong kê đơn và sử dụng.

Gây mê động vật

Ngoài việc dùng cho người, thuốc an thần (thường là liều mạnh hơn) cũng đóng vai trò quan trọng trong y học thú y và bảo tồn động vật hoang dã. Chúng được sử dụng để gây mê, trấn tĩnh động vật lớn hoặc nguy hiểm trong quá trình khám chữa bệnh, di chuyển hoặc gắn thiết bị theo dõi, giúp đảm bảo an toàn cho cả con người và động vật.