(Top Banner Ad)
opioids
C1
Danh từ C1 Y học, Dược học

opioids

UK: /ˈəʊpiɔɪdz/ • US: /ˈoʊpiɔɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

opioid thuốc giảm đau opioid thuốc phiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A class of drugs that include the illegal drug heroin, synthetic opioids such as fentanyl, and pain relievers available legally by prescription, such as oxycodone, hydrocodone, codeine, morphine, and many others. Opioids are chemically related and interact with opioid receptors on nerve cells in the body and brain.

Vietnamese Meaning

Một nhóm thuốc bao gồm heroin (một loại thuốc phi pháp), các opioid tổng hợp như fentanyl, và các thuốc giảm đau được kê đơn hợp pháp, như oxycodone, hydrocodone, codeine, morphine và nhiều loại khác. Opioids có liên quan về mặt hóa học và tương tác với các thụ thể opioid trên các tế bào thần kinh trong cơ thể và não bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed opioids for the patient's severe pain."

    "Bác sĩ đã kê đơn thuốc opioid cho cơn đau dữ dội của bệnh nhân."

  • "The opioid crisis is a major public health concern in the United States."

    "Cuộc khủng hoảng opioid là một mối lo ngại lớn về sức khỏe cộng đồng ở Hoa Kỳ."

  • "Long-term use of opioids can lead to addiction."

    "Sử dụng opioid lâu dài có thể dẫn đến nghiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opium thuốc phiện (một chất ma túy gây nghiện mạnh được chiết xuất từ cây anh túc)
Noun opiate chất gây nghiện có nguồn gốc từ thuốc phiện hoặc tổng hợp có tác dụng tương tự
Verb opiate cho dùng thuốc phiện; làm cho người ta mê man hoặc buồn ngủ
Adjective opiated bị ảnh hưởng hoặc mê man do dùng thuốc opiate
Noun opioid một loại thuốc (tổng hợp hoặc bán tổng hợp) có tác dụng giảm đau mạnh bằng cách tương tác với các thụ thể opioid trong não, tương tự như opiate
Adjective opioid thuộc về hoặc liên quan đến opioid

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ đại
opos
Hy Lạp cổ đại
opion
La Tinh
opium
Tiếng Anh
opium
Tiếng Anh
-oid
Tiếng Anh
opioid

Nguồn gốc từ 'opioid'

Từ 'opioid' có một lịch sử thú vị bắt đầu từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được hình thành từ 'opium' (thuốc phiện) và hậu tố '-oid', có nghĩa là 'giống như' hoặc 'có liên quan đến'. Bản thân từ 'opium' bắt nguồn từ 'opion' (nước cây thuốc phiện), mà từ đó lại từ 'opos' có nghĩa là 'nước rau quả'. Vì vậy, 'opioid' đúng nghĩa là 'chất giống thuốc phiện'.

Usage Note

Opioids được sử dụng chủ yếu để giảm đau, nhưng cũng có thể gây nghiện. Việc sử dụng opioids cần được kiểm soát chặt chẽ bởi bác sĩ.

Prepositions

on for in

Ví dụ:
- Opioids act **on** opioid receptors.
- Opioids are prescribed **for** pain relief.
- The effects of opioids **in** the brain are complex.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opioids
  • potent potent opioids
    (opioid cực mạnh)
  • synthetic synthetic opioids
    (opioid tổng hợp)
  • prescription prescription opioids
    (opioid được kê đơn)
  • illegal illegal opioids
    (opioid bất hợp pháp)
Verb + opioids
  • prescribe prescribe opioids
    (kê đơn opioid)
  • misuse misuse opioids
    (sử dụng opioid sai mục đích)
  • abuse abuse opioids
    (lạm dụng opioid (dẫn đến nghiện))
  • become addicted to become addicted to opioids
    (trở nên nghiện opioid)
  • manage pain with manage pain with opioids
    (kiểm soát cơn đau bằng opioid)
Opioids + Noun
  • opioid opioid crisis
    (cuộc khủng hoảng opioid)
  • opioid opioid addiction
    (chứng nghiện opioid)
  • opioid opioid dependence
    (sự phụ thuộc vào opioid)
  • opioid opioid overdose
    (sốc/quá liều opioid)

Idioms

  • the opioid crisis

    Cuộc khủng hoảng opioid (tình trạng lạm dụng và tử vong do opioid gia tăng nghiêm trọng)

    "The government is trying to combat the opioid crisis with new policies."

    (Chính phủ đang cố gắng chống lại cuộc khủng hoảng opioid bằng các chính sách mới.)

  • opioid use disorder (OUD)

    Rối loạn sử dụng opioid (một tình trạng y tế mãn tính khi một người không thể kiểm soát việc sử dụng opioid của mình)

    "Treating opioid use disorder requires a comprehensive approach."

    (Điều trị rối loạn sử dụng opioid đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện.)

  • opioid withdrawal

    Hội chứng cai opioid (tập hợp các triệu chứng khó chịu xảy ra khi một người phụ thuộc opioid ngừng sử dụng)

    "Symptoms of opioid withdrawal can be very severe and require medical supervision."

    (Các triệu chứng của hội chứng cai opioid có thể rất nghiêm trọng và cần được giám sát y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opioids

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm thuốc bao gồm heroin (một loại thuốc phi pháp), các opioid tổng hợp như fentanyl, và các thuốc giảm đau được kê đơn hợp pháp, như oxycodone, hydrocodone, codeine, morphine và nhiều loại khác. Opioids có liên quan về mặt hóa học và tương tác với các thụ thể opioid trên các tế bào thần kinh trong cơ thể và não bộ.

"The doctor prescribed opioids for the patient's severe pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor explained the risks: Opioids can be highly addictive.
Bác sĩ giải thích những rủi ro: Opioids có thể gây nghiện cao.
Phủ định
The patient was adamant: He would not take opioids for his pain management.
Bệnh nhân kiên quyết: Anh ấy sẽ không dùng opioids để kiểm soát cơn đau của mình.
Nghi vấn
The study questioned the effectiveness of long-term opioid use: Is it truly beneficial for chronic pain patients?
Nghiên cứu đặt câu hỏi về hiệu quả của việc sử dụng opioid lâu dài: Nó có thực sự có lợi cho bệnh nhân đau mãn tính không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Opioids are often prescribed for pain management after surgery.
Opioids thường được kê đơn để kiểm soát cơn đau sau phẫu thuật.
Phủ định
Opioids are not always the best solution for chronic pain.
Opioids không phải lúc nào cũng là giải pháp tốt nhất cho cơn đau mãn tính.
Nghi vấn
Are opioids addictive?
Opioids có gây nghiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opioids".

Khủng hoảng Opioid ở phương Tây

Từ cuối những năm 1990, nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, đã phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng opioid nghiêm trọng. Tình trạng này bắt nguồn từ việc kê đơn thuốc giảm đau opioid quá mức, dẫn đến sự gia tăng đáng kể về số người nghiện, lạm dụng và tử vong do quá liều, gây ra hậu quả xã hội nặng nề.

Đánh đổi giữa Giảm đau và Nguy cơ Nghiện

Opioid là những loại thuốc cực kỳ hiệu quả trong việc kiểm soát cơn đau dữ dội, nhưng chúng lại tiềm ẩn nguy cơ cao gây phụ thuộc và nghiện. Điều này đặt ra một thách thức lớn trong y học: làm thế nào để cân bằng giữa việc điều trị cơn đau hiệu quả cho bệnh nhân và việc phòng ngừa nguy cơ nghiện thuốc.