(Top Banner Ad)
benzodiazepines
C1
danh từ C1 Y học

benzodiazepines

UK: /ˌbenzəʊdaɪˈæzəpiːnz/ • US: /ˌbenzodaɪˈæzəpiːnz/

Nghĩa tiếng Việt

benzodiazepin thuốc benzodiazepin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A class of psychoactive drugs with varying hypnotic (sleep-inducing), sedative (calming), anxiolytic (anti-anxiety), anticonvulsant, muscle relaxant and amnesic properties.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các loại thuốc hướng thần có các đặc tính khác nhau như gây ngủ (gây buồn ngủ), an thần (làm dịu), giải lo âu (chống lo âu), chống co giật, giãn cơ và gây mất trí nhớ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Benzodiazepines are often prescribed for the short-term treatment of anxiety and insomnia."

    "Benzodiazepines thường được kê đơn để điều trị ngắn hạn chứng lo âu và mất ngủ."

  • "Long-term use of benzodiazepines can lead to dependence."

    "Sử dụng benzodiazepines lâu dài có thể dẫn đến sự phụ thuộc."

  • "The doctor warned about the side effects of benzodiazepines."

    "Bác sĩ đã cảnh báo về các tác dụng phụ của benzodiazepines."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Slang) benzo Tiếng lóng để chỉ thuốc benzodiazepine.
Noun (Generic Name) diazepam Tên gốc của Valium, một trong những loại thuốc benzodiazepine phổ biến nhất.
Noun (Brand Name) Xanax Tên thương hiệu của alprazolam, một loại benzodiazepine thường được kê đơn cho chứng rối loạn lo âu.
Adjective benzodiazepine-related Liên quan đến benzodiazepine (ví dụ: các ca tử vong liên quan đến benzodiazepine).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Benzin
Greek
di- (two)
French
azote (nitrogen)
Chemical Suffix
-epine
Modern English
benzodiazepine

Nguồn Gốc Tên Gọi

Tên 'benzodiazepine' là một thuật ngữ hóa học mô tả cấu trúc phân tử của nó. 'Benzo-' chỉ một vòng benzen, '-diaza-' chỉ hai nguyên tử nitơ (từ 'di-' nghĩa là hai và 'azote' là nitơ), và '-epine' chỉ một vòng bảy cạnh trong cấu trúc hóa học.

Một Phát Hiện Tình Cờ

Loại benzodiazepine đầu tiên, chlordiazepoxide (Librium), được nhà hóa học Leo Sternbach phát hiện một cách tình cờ vào năm 1955. Ông đã từ bỏ dự án nhưng sau đó tìm lại các hợp chất bị lãng quên trong lúc dọn dẹp phòng thí nghiệm, và một trong số đó cho thấy các đặc tính an thần đáng kinh ngạc.

Usage Note

Benzodiazepines hoạt động bằng cách tăng cường tác dụng của chất dẫn truyền thần kinh GABA trong não, dẫn đến giảm kích thích thần kinh. Chúng thường được sử dụng để điều trị các chứng rối loạn lo âu, mất ngủ, co giật và cai rượu. Tuy nhiên, chúng có thể gây nghiện và có tác dụng phụ, vì vậy cần sử dụng cẩn thận dưới sự giám sát của bác sĩ.

Prepositions

for in

* **for:** Sử dụng benzodiazepines *for* treating anxiety. (để điều trị lo âu). * **in:** The role of benzodiazepines *in* managing seizures. (vai trò của benzodiazepines trong việc kiểm soát co giật)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + benzodiazepines
  • prescribe benzodiazepines
    (kê đơn thuốc benzodiazepine)
  • take benzodiazepines
    (uống thuốc benzodiazepine)
  • abuse benzodiazepines
    (lạm dụng thuốc benzodiazepine)
  • withdraw from benzodiazepines
    (cai thuốc benzodiazepine)
Adjective + benzodiazepines
  • long-acting benzodiazepines
    (các loại benzodiazepine tác dụng kéo dài)
  • short-acting benzodiazepines
    (các loại benzodiazepine tác dụng ngắn)
  • high-potency benzodiazepines
    (các loại benzodiazepine hiệu lực cao)
Noun + of + benzodiazepines
  • the effects of benzodiazepines
    (các tác dụng của benzodiazepine)
  • the risks of benzodiazepines
    (những rủi ro của benzodiazepine)
  • a dose of benzodiazepines
    (một liều benzodiazepine)

Idioms

  • to be on benzos

    Đang sử dụng thuốc benzodiazepine (thường mang hàm ý sử dụng thường xuyên hoặc phụ thuộc vào thuốc).

    "She's been on benzos for her anxiety for over ten years."

    (Cô ấy đã dùng thuốc an thần (benzos) để trị chứng lo âu hơn mười năm rồi.)

  • benzo withdrawal

    Hội chứng cai thuốc benzodiazepine; các triệu chứng khó chịu về thể chất và tâm lý xảy ra khi ngừng hoặc giảm liều thuốc.

    "The doctor warned that benzo withdrawal can be a long and difficult process."

    (Bác sĩ cảnh báo rằng việc cai thuốc benzo có thể là một quá trình lâu dài và khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

benzodiazepines

danh từ
Lật mặt

Một nhóm các loại thuốc hướng thần có các đặc tính khác nhau như gây ngủ (gây buồn ngủ), an thần (làm dịu), giải lo âu (chống lo âu), chống co giật, giãn cơ và gây mất trí nhớ.

"Benzodiazepines are often prescribed for the short-term treatment of anxiety and insomnia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benzodiazepines".

'Mother's Little Helper' - Trợ Lý Nhỏ của Mẹ

Trong những năm 1960-70, Valium (một loại benzodiazepine) trở nên cực kỳ phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là với các bà nội trợ, đến nỗi nó được mệnh danh là 'Trợ lý nhỏ của Mẹ'. Ban nhạc The Rolling Stones đã có một bài hát nổi tiếng cùng tên, phê phán việc phụ nữ dựa vào thuốc để đối phó với áp lực cuộc sống.

Kiểm Soát và Khủng Hoảng Thuốc Kê Đơn

Do nguy cơ gây nghiện và lạm dụng cao, benzodiazepine hiện là chất được kiểm soát chặt chẽ ở nhiều quốc gia, ví dụ như được xếp vào Bảng IV tại Hoa Kỳ. Việc lạm dụng chúng, đặc biệt là khi kết hợp với thuốc giảm đau opioid, được xem là một phần của cuộc khủng hoảng thuốc kê đơn nghiêm trọng ở Bắc Mỹ.