(Top Banner Ad)
deprive of rights
C1
Động từ (Verb) C1 Luật, Chính trị, Xã hội

deprive of rights

UK: /dɪˈpraɪv ɒv raɪts/ • US: /dɪˈpraɪv əv raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

tước đoạt quyền tước quyền làm mất quyền cướp đoạt quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take something important or necessary away from someone or something; specifically, to deny someone their rights.

Vietnamese Meaning

Tước đoạt quyền của ai đó; làm cho ai đó không còn quyền lợi mà họ đáng được hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new law could deprive thousands of people of their right to vote."

    "Luật mới có thể tước quyền bầu cử của hàng ngàn người."

  • "They were deprived of their land and forced to move."

    "Họ bị tước đoạt đất đai và buộc phải di dời."

  • "The dictator deprived the people of their basic freedoms."

    "Nhà độc tài đã tước đoạt những quyền tự do cơ bản của người dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deprive tước đoạt, lấy đi
Noun deprivation sự tước đoạt, sự thiếu thốn
Noun right quyền, quyền lợi
Noun (plural) rights các quyền, quyền lợi
Adjective rightful hợp pháp, chính đáng (có quyền)
Adverb rightfully một cách hợp pháp, chính đáng
Adjective rightless không có quyền, bị tước quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg- ('to move in a straight line, to lead, to rule')
Proto-Germanic
*rehtaz ('straight, just')
Old English
riht ('just, proper, lawful; what is morally or legally correct')
Latin
deprivare ('to take away, rob, strip')
Old French
depriver ('to deprive')
Middle English
depriven ('to take away from, divest')
English
deprive of rights

Nguồn gốc của 'deprive of rights'

Cụm từ 'deprive of rights' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'deprive' xuất phát từ tiếng Latin 'deprivare', có nghĩa là 'lấy đi, tước đoạt'. Còn từ 'rights' (quyền) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'riht', mang ý nghĩa 'chính đáng, hợp pháp, đúng đắn', vốn liên quan đến gốc từ Ấn-Âu nguyên thủy chỉ sự thẳng thắn và cai trị. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa rõ ràng là 'tước bỏ quyền lợi hợp pháp của một người'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, pháp lý hoặc xã hội, khi một cá nhân hoặc một nhóm người bị tước bỏ các quyền cơ bản như quyền tự do ngôn luận, quyền bầu cử, quyền sở hữu, v.v. 'Deprive' nhấn mạnh hành động chủ động tước đoạt, chứ không chỉ đơn thuần là thiếu thốn.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ thứ bị tước đoạt. Ví dụ: 'deprive someone of their freedom' (tước đoạt tự do của ai đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + deprive of rights
  • unjustly unjustly deprive of rights
    (tước đoạt quyền lợi một cách bất công)
  • systematically systematically deprive of rights
    (tước đoạt quyền lợi một cách có hệ thống)
  • arbitrarily arbitrarily deprive of rights
    (tước đoạt quyền lợi một cách độc đoán)
  • illegally illegally deprive of rights
    (tước đoạt quyền lợi một cách bất hợp pháp)
Verb + deprive of rights
  • seek to seek to deprive of rights
    (tìm cách tước đoạt quyền lợi)
  • attempt to attempt to deprive of rights
    (cố gắng tước đoạt quyền lợi)
  • threaten to threaten to deprive of rights
    (đe dọa tước đoạt quyền lợi)
Deprive (someone/something) of (type of) rights
  • citizens deprive citizens of rights
    (tước đoạt quyền công dân)
  • minorities deprive minorities of rights
    (tước đoạt quyền của các nhóm thiểu số)
  • basic deprive of basic rights
    (tước đoạt các quyền cơ bản)
  • human deprive of human rights
    (tước đoạt quyền con người)
  • civil deprive of civil rights
    (tước đoạt quyền dân sự)

Idioms

  • strip someone of their rights

    lột bỏ, tước đi mọi quyền lợi của ai đó (thường mang tính cưỡng chế, bạo lực)

    "The new law will effectively strip refugees of their rights to claim asylum."

    (Luật mới sẽ thực sự tước bỏ quyền xin tị nạn của người tị nạn.)

  • deprive someone of their fundamental rights

    tước đoạt các quyền cơ bản, cốt lõi của ai đó

    "No government should deprive its people of their fundamental rights to freedom of speech."

    (Không chính phủ nào nên tước đoạt quyền tự do ngôn luận cơ bản của người dân.)

  • to be deprived of one's rights

    bị tước đoạt quyền lợi của mình (dạng bị động)

    "Many people felt they were being unjustly deprived of their rights to vote."

    (Nhiều người cảm thấy họ đang bị tước đoạt quyền bầu cử một cách bất công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deprive of rights

Động từ (Verb)
Lật mặt

Tước đoạt quyền của ai đó; làm cho ai đó không còn quyền lợi mà họ đáng được hưởng.

"The new law could deprive thousands of people of their right to vote."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the citizens were deprived of their rights was a grave injustice.
Việc công dân bị tước quyền là một sự bất công nghiêm trọng.
Phủ định
It is not true that the refugees were deprived of their basic human rights.
Không đúng sự thật rằng những người tị nạn đã bị tước đi các quyền cơ bản của con người.
Nghi vấn
Whether the prisoners were deprived of adequate medical care is a matter of investigation.
Việc các tù nhân có bị tước đoạt sự chăm sóc y tế đầy đủ hay không là một vấn đề cần điều tra.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had been depriving citizens of their basic rights for years before the international community intervened.
Chính phủ đã tước đoạt các quyền cơ bản của công dân trong nhiều năm trước khi cộng đồng quốc tế can thiệp.
Phủ định
The organization hadn't been depriving anyone of opportunities; they were actually helping people gain access to resources.
Tổ chức đó đã không tước đoạt cơ hội của bất kỳ ai; họ thực sự đang giúp mọi người tiếp cận các nguồn lực.
Nghi vấn
Had the company been depriving its employees of fair wages before the union stepped in?
Có phải công ty đã tước đoạt tiền lương công bằng của nhân viên trước khi công đoàn can thiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deprive of rights".

Quyền Con Người Phổ Quát

Khái niệm 'tước đoạt quyền lợi' thường được nhắc đến trong bối cảnh các quyền con người phổ quát, được định nghĩa trong Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền. Tuyên ngôn này khẳng định rằng mọi cá nhân đều có các quyền bẩm sinh, không thể bị tước đoạt, bất kể quốc tịch, chủng tộc, giới tính hay tôn giáo. Hành động 'tước đoạt quyền lợi' thường là vi phạm nghiêm trọng các nguyên tắc này.

Phong trào Dân quyền

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'tước đoạt quyền lợi' là vấn đề cốt lõi dẫn đến các phong trào xã hội lớn, như Phong trào Dân quyền (Civil Rights Movement) của người Mỹ gốc Phi. Phong trào này đấu tranh chống lại sự tước đoạt có hệ thống các quyền dân sự và chính trị dựa trên chủng tộc, bao gồm quyền bầu cử, quyền bình đẳng trong giáo dục và việc làm. Cuộc đấu tranh này đã thay đổi đáng kể luật pháp và nhận thức xã hội về quyền con người.