(Top Banner Ad)
depth of field
B2
Danh từ B2 Nhiếp ảnh

depth of field

UK: /ˈdepθ əv ˈfiːld/ • US: /ˈdepθ əv ˈfiːld/

Nghĩa tiếng Việt

độ sâu trường ảnh chiều sâu trường ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The distance between the nearest and farthest objects in a scene that appear acceptably sharp in an image.

Vietnamese Meaning

Khoảng cách giữa các vật thể gần nhất và xa nhất trong một cảnh mà xuất hiện đủ sắc nét trong ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The portrait was taken with a shallow depth of field to blur the background."

    "Bức chân dung được chụp với độ sâu trường ảnh nông để làm mờ hậu cảnh."

  • "A large aperture creates a shallow depth of field."

    "Khẩu độ lớn tạo ra độ sâu trường ảnh nông."

  • "A small aperture creates a deep depth of field."

    "Khẩu độ nhỏ tạo ra độ sâu trường ảnh sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun depth độ sâu, chiều sâu
Adjective deep sâu, thăm thẳm
Verb deepen làm sâu hơn, đào sâu
Noun field trường, lĩnh vực, cánh đồng
Verb field đáp lại, đỡ (bóng); trả lời (câu hỏi)

Related Words

Subject Area

Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dīepþ
Old English
feld
English (early 20th C.)
depth of field (technical term)

Nguồn gốc trong nhiếp ảnh và quang học

Cụm từ "depth of field" (độ sâu trường ảnh) không có một lịch sử phát triển từ ngôn ngữ cổ như nhiều từ khác, mà ra đời như một thuật ngữ kỹ thuật trong lĩnh vực quang học và nhiếp ảnh vào đầu thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc lâu đời: "depth" (độ sâu, từ tiếng Anh cổ 'dīepþ') và "field" (trường, lĩnh vực, từ tiếng Anh cổ 'feld'). "Depth of field" mô tả khả năng của ống kính máy ảnh trong việc giữ các đối tượng ở những khoảng cách khác nhau đều sắc nét, trở thành một công cụ thiết yếu để các nhiếp ảnh gia và nhà quay phim kiểm soát tiêu điểm và kể chuyện bằng hình ảnh.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả vùng trong ảnh mà các vật thể được coi là 'nét'. Độ sâu trường ảnh chịu ảnh hưởng bởi khẩu độ (aperture), tiêu cự (focal length) và khoảng cách từ máy ảnh đến đối tượng. Khẩu độ lớn (số f nhỏ) tạo ra độ sâu trường ảnh nông, làm mờ hậu cảnh và tiền cảnh, thường được sử dụng để làm nổi bật đối tượng. Khẩu độ nhỏ (số f lớn) tạo ra độ sâu trường ảnh sâu, giữ cho cả hậu cảnh và tiền cảnh đều nét, phù hợp cho phong cảnh.

Prepositions

in with

* **in:** Sử dụng để mô tả độ sâu trường ảnh *trong* một bức ảnh. Ví dụ: "The depth of field *in* this photo is very shallow."
* **with:** Sử dụng để chỉ điều chỉnh độ sâu trường ảnh *với* một khẩu độ nhất định. Ví dụ: "You can achieve a shallow depth of field *with* a wide aperture."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + depth of field
  • shallow shallow depth of field
    (độ sâu trường ảnh nông/mỏng)
  • deep deep depth of field
    (độ sâu trường ảnh sâu/rộng)
  • narrow narrow depth of field
    (độ sâu trường ảnh hẹp)
  • wide wide depth of field
    (độ sâu trường ảnh rộng)
  • greater greater depth of field
    (độ sâu trường ảnh lớn hơn)
  • reduced reduced depth of field
    (độ sâu trường ảnh giảm)
Verb + depth of field
  • control control depth of field
    (kiểm soát độ sâu trường ảnh)
  • achieve achieve depth of field
    (đạt được độ sâu trường ảnh)
  • adjust adjust depth of field
    (điều chỉnh độ sâu trường ảnh)
  • increase increase depth of field
    (tăng độ sâu trường ảnh)
  • decrease decrease depth of field
    (giảm độ sâu trường ảnh)
  • manipulate manipulate depth of field
    (thao túng độ sâu trường ảnh)

Idioms

  • shallow depth of field

    Độ sâu trường ảnh nông (phần lớn hậu cảnh hoặc tiền cảnh bị mờ)

    "The photographer used a shallow depth of field to make the portrait subject stand out vividly against the blurred background."

    (Nhiếp ảnh gia đã sử dụng độ sâu trường ảnh nông để làm cho chủ thể chân dung nổi bật rõ nét trên nền hậu cảnh mờ.)

  • deep depth of field

    Độ sâu trường ảnh sâu (phần lớn cảnh từ tiền cảnh đến hậu cảnh đều sắc nét)

    "For landscape photography, a deep depth of field is often preferred to ensure all elements of the scene are in sharp focus."

    (Trong nhiếp ảnh phong cảnh, độ sâu trường ảnh sâu thường được ưu tiên để đảm bảo tất cả các yếu tố của cảnh đều sắc nét.)

  • selective focus (with depth of field)

    Lấy nét chọn lọc (kỹ thuật sử dụng độ sâu trường ảnh để làm nổi bật một phần của hình ảnh)

    "Mastering selective focus with a narrow depth of field allows you to direct the viewer's eye exactly where you want it."

    (Việc thành thạo lấy nét chọn lọc với độ sâu trường ảnh hẹp cho phép bạn hướng mắt người xem chính xác đến nơi bạn muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depth of field

Danh từ
Lật mặt

Khoảng cách giữa các vật thể gần nhất và xa nhất trong một cảnh mà xuất hiện đủ sắc nét trong ảnh.

"The portrait was taken with a shallow depth of field to blur the background."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photographer had mastered depth of field before he started working professionally.
Nhiếp ảnh gia đã làm chủ được độ sâu trường ảnh trước khi anh ấy bắt đầu làm việc chuyên nghiệp.
Phủ định
She had not understood the importance of depth of field until she saw the blurry photos.
Cô ấy đã không hiểu tầm quan trọng của độ sâu trường ảnh cho đến khi cô ấy nhìn thấy những bức ảnh bị mờ.
Nghi vấn
Had he experimented with depth of field settings before taking the portrait?
Anh ấy đã thử nghiệm với các cài đặt độ sâu trường ảnh trước khi chụp bức chân dung chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depth of field".

Nghệ thuật kể chuyện qua ống kính

Trong nhiếp ảnh và điện ảnh, độ sâu trường ảnh không chỉ là một khái niệm kỹ thuật mà còn là một công cụ nghệ thuật mạnh mẽ. Việc sử dụng độ sâu trường ảnh nông (làm mờ hậu cảnh) giúp tập trung sự chú ý của người xem vào chủ thể chính, tạo cảm giác gần gũi và cô lập. Ngược lại, độ sâu trường ảnh sâu (giữ mọi thứ sắc nét) thường được dùng trong ảnh phong cảnh hoặc các cảnh quay rộng để truyền tải sự hùng vĩ, bao la, và cung cấp nhiều thông tin về bối cảnh.

Hiệu ứng xóa phông trong kỷ nguyên số

Với sự phát triển của công nghệ camera trên điện thoại thông minh, hiệu ứng xóa phông (hay hiệu ứng 'bokeh' – liên quan trực tiếp đến độ sâu trường ảnh nông) đã trở nên vô cùng phổ biến. Chế độ chụp chân dung (Portrait Mode) trên điện thoại sử dụng phần mềm và trí tuệ nhân tạo để mô phỏng hiệu ứng độ sâu trường ảnh nông mà trước đây chỉ có thể đạt được với các máy ảnh chuyên nghiệp và ống kính khẩu độ lớn, giúp người dùng phổ thông dễ dàng tạo ra những bức ảnh với chất lượng nghệ thuật cao.