(Top Banner Ad)
focal length
B2
danh từ B2 Quang học, Nhiếp ảnh

focal length

UK: /ˈfəʊkəl leŋθ/ • US: /ˈfoʊkəl leŋθ/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu cự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The distance between the lens or mirror and the image sensor when the subject is in focus.

Vietnamese Meaning

Khoảng cách giữa thấu kính hoặc gương và cảm biến hình ảnh khi đối tượng được lấy nét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The focal length of the lens determines the magnification of the image."

    "Tiêu cự của ống kính quyết định độ phóng đại của hình ảnh."

  • "A shorter focal length is better for wide-angle shots."

    "Tiêu cự ngắn hơn tốt hơn cho các bức ảnh góc rộng."

  • "Telephoto lenses have a long focal length."

    "Ống kính tele có tiêu cự dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun focus sự tập trung, tiêu điểm
Verb focus tập trung, làm nét, lấy nét
Adjective focal thuộc tiêu điểm, trọng tâm
Noun length chiều dài
Verb lengthen làm dài ra, kéo dài
Adjective long dài

Related Words

Subject Area

Quang học, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
focus
New Latin
focus
English (focal)
focal
PIE
*longʰ-
Proto-Germanic
*langiþō
Old English
lengþu
English (length)
length
English (compound)
focal length

Nguồn gốc của 'focal'

Từ 'focal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'focus', ban đầu có nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'điểm mà ngọn lửa tập trung'. Sau này, trong tiếng Latin mới, nó được dùng để chỉ 'điểm hội tụ' của ánh sáng hoặc tia. Từ đó hình thành tính từ 'focal' để mô tả những gì liên quan đến tiêu điểm hoặc trung tâm.

Nguồn gốc của 'length'

Từ 'length' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lengþu', và xa hơn nữa từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*longʰ-' có nghĩa là 'dài'. Nó được dùng để chỉ kích thước của một vật từ đầu này đến đầu kia, tức là chiều dài.

Sự kết hợp 'focal length'

'Focal length' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại trong quang học, được hình thành bằng cách ghép hai từ 'focal' và 'length'. Nó mô tả khoảng cách từ tâm của một thấu kính hoặc gương đến điểm mà ánh sáng hội tụ (hoặc dường như phân kỳ) để tạo thành hình ảnh rõ nét.

Usage Note

Focal length là một thông số quan trọng trong quang học và nhiếp ảnh, quyết định góc nhìn và độ phóng đại của hình ảnh. Focal length ngắn tạo ra góc nhìn rộng và độ phóng đại nhỏ, thường được sử dụng trong chụp ảnh phong cảnh. Focal length dài tạo ra góc nhìn hẹp và độ phóng đại lớn, thường được sử dụng trong chụp ảnh chân dung hoặc động vật hoang dã.

Prepositions

at of

* at: Sử dụng để chỉ một giá trị cụ thể của tiêu cự. Ví dụ: 'The focal length is set at 50mm.' * of: Sử dụng để mô tả tiêu cự của một ống kính hoặc hệ thống quang học. Ví dụ: 'The focal length of this lens is 35mm.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + focal length
  • short short focal length
    (tiêu cự ngắn)
  • long long focal length
    (tiêu cự dài)
  • fixed fixed focal length
    (tiêu cự cố định)
  • variable variable focal length
    (tiêu cự thay đổi (ống kính zoom))
  • effective effective focal length
    (tiêu cự hiệu dụng/tương đương)
Verb + focal length
  • adjust adjust the focal length
    (điều chỉnh tiêu cự)
  • determine determine the focal length
    (xác định tiêu cự)
  • calculate calculate the focal length
    (tính toán tiêu cự)
  • set set the focal length
    (thiết lập tiêu cự)

Idioms

  • fixed focal length lens

    ống kính tiêu cự cố định (ống kính prime)

    "Professional photographers often use a fixed focal length lens for its superior image quality and wider aperture."

    (Các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp thường sử dụng ống kính tiêu cự cố định vì chất lượng hình ảnh vượt trội và khẩu độ rộng hơn của nó.)

  • variable focal length lens

    ống kính tiêu cự thay đổi (ống kính zoom)

    "A variable focal length lens provides flexibility, allowing you to change your perspective without moving."

    (Ống kính tiêu cự thay đổi mang lại sự linh hoạt, cho phép bạn thay đổi góc nhìn mà không cần di chuyển.)

  • effective focal length

    tiêu cự hiệu dụng/tương đương (trên cảm biến crop)

    "Due to the crop factor, a 50mm lens on an APS-C camera has an effective focal length of around 75mm."

    (Do hệ số crop, ống kính 50mm trên máy ảnh APS-C có tiêu cự hiệu dụng khoảng 75mm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

focal length

danh từ
Lật mặt

Khoảng cách giữa thấu kính hoặc gương và cảm biến hình ảnh khi đối tượng được lấy nét.

"The focal length of the lens determines the magnification of the image."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "focal length".

Tiêu cự và cách chúng ta 'nhìn' thế giới

Trong nhiếp ảnh và làm phim, tiêu cự của ống kính không chỉ quyết định độ phóng đại mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến cách không gian và các vật thể được diễn giải. Ống kính tiêu cự ngắn (góc rộng) tạo ra cảm giác không gian rộng lớn, phóng đại tiền cảnh và có thể làm méo mó các đường thẳng. Ngược lại, ống kính tiêu cự dài (tele) nén không gian, làm các vật thể ở xa trông gần nhau hơn và thu hẹp góc nhìn, tạo hiệu ứng ấn tượng như 'kéo' mặt trăng lại gần.

Tiêu cự 'chuẩn' và cảm nhận thực tế

Một ống kính có tiêu cự khoảng 50mm (trên cảm biến full-frame) thường được coi là 'tiêu cự chuẩn' (normal focal length) vì nó tạo ra một góc nhìn và tỷ lệ hình ảnh tương tự nhất với thị giác con người khi chúng ta nhìn trực tiếp. Điều này giúp các nhà làm phim và nhiếp ảnh gia tạo ra những hình ảnh chân thực, hoặc cố tình chọn các tiêu cự khác để tạo ra hiệu ứng thị giác đặc biệt, thay đổi nhận thức của người xem.