focal length
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The distance between the lens or mirror and the image sensor when the subject is in focus.
Vietnamese Meaning
Khoảng cách giữa thấu kính hoặc gương và cảm biến hình ảnh khi đối tượng được lấy nét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The focal length of the lens determines the magnification of the image."
"Tiêu cự của ống kính quyết định độ phóng đại của hình ảnh."
-
"A shorter focal length is better for wide-angle shots."
"Tiêu cự ngắn hơn tốt hơn cho các bức ảnh góc rộng."
-
"Telephoto lenses have a long focal length."
"Ống kính tele có tiêu cự dài."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Focal length là một thông số quan trọng trong quang học và nhiếp ảnh, quyết định góc nhìn và độ phóng đại của hình ảnh. Focal length ngắn tạo ra góc nhìn rộng và độ phóng đại nhỏ, thường được sử dụng trong chụp ảnh phong cảnh. Focal length dài tạo ra góc nhìn hẹp và độ phóng đại lớn, thường được sử dụng trong chụp ảnh chân dung hoặc động vật hoang dã.
Prepositions
* at: Sử dụng để chỉ một giá trị cụ thể của tiêu cự. Ví dụ: 'The focal length is set at 50mm.' * of: Sử dụng để mô tả tiêu cự của một ống kính hoặc hệ thống quang học. Ví dụ: 'The focal length of this lens is 35mm.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
short short focal length (tiêu cự ngắn)
-
long long focal length (tiêu cự dài)
-
fixed fixed focal length (tiêu cự cố định)
-
variable variable focal length (tiêu cự thay đổi (ống kính zoom))
-
effective effective focal length (tiêu cự hiệu dụng/tương đương)
-
adjust adjust the focal length (điều chỉnh tiêu cự)
-
determine determine the focal length (xác định tiêu cự)
-
calculate calculate the focal length (tính toán tiêu cự)
-
set set the focal length (thiết lập tiêu cự)
Idioms
-
fixed focal length lens
ống kính tiêu cự cố định (ống kính prime)
"Professional photographers often use a fixed focal length lens for its superior image quality and wider aperture."
(Các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp thường sử dụng ống kính tiêu cự cố định vì chất lượng hình ảnh vượt trội và khẩu độ rộng hơn của nó.)
-
variable focal length lens
ống kính tiêu cự thay đổi (ống kính zoom)
"A variable focal length lens provides flexibility, allowing you to change your perspective without moving."
(Ống kính tiêu cự thay đổi mang lại sự linh hoạt, cho phép bạn thay đổi góc nhìn mà không cần di chuyển.)
-
effective focal length
tiêu cự hiệu dụng/tương đương (trên cảm biến crop)
"Due to the crop factor, a 50mm lens on an APS-C camera has an effective focal length of around 75mm."
(Do hệ số crop, ống kính 50mm trên máy ảnh APS-C có tiêu cự hiệu dụng khoảng 75mm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
focal length
danh từKhoảng cách giữa thấu kính hoặc gương và cảm biến hình ảnh khi đối tượng được lấy nét.
"The focal length of the lens determines the magnification of the image."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "focal length".
