bokeh
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The aesthetic quality of the blur produced in the out-of-focus parts of an image produced by a lens.
Vietnamese Meaning
Chất lượng thẩm mỹ của vùng mờ (out-of-focus) trong ảnh, được tạo ra bởi ống kính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lens produced a beautiful bokeh, with soft and creamy out-of-focus areas."
"Ống kính tạo ra một hiệu ứng bokeh tuyệt đẹp, với các vùng ngoài tiêu điểm mềm mại và mịn màng."
-
"The photographer used a fast lens to achieve a shallow depth of field and a pleasing bokeh."
"Nhiếp ảnh gia đã sử dụng một ống kính nhanh để đạt được độ sâu trường ảnh nông và hiệu ứng bokeh dễ chịu."
-
"Different lenses produce different bokeh effects, depending on their design."
"Các ống kính khác nhau tạo ra các hiệu ứng bokeh khác nhau, tùy thuộc vào thiết kế của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bokeh | Hiệu ứng xóa phông; chất lượng thẩm mỹ của vùng ảnh mờ, không được lấy nét. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bokeh đề cập đến cách các vùng nằm ngoài tiêu điểm được hiển thị, thường là những điểm sáng nhỏ. Nó không chỉ đơn thuần là độ mờ, mà còn bao gồm hình dạng và kết cấu của vùng mờ đó. Bokeh đẹp thường mềm mại, tròn trịa và dễ chịu cho mắt, trong khi bokeh xấu có thể gây xao nhãng, tạo hiệu ứng gắt hoặc méo mó. Bokeh tốt thường làm nổi bật chủ thể chính của bức ảnh.
Prepositions
‘In bokeh’ chỉ vị trí hoặc sự xuất hiện của một đặc điểm nào đó trong vùng bokeh. Ví dụ: 'There are highlights in bokeh'. 'Of bokeh' thường sử dụng để mô tả đặc tính hoặc chất lượng của bokeh. Ví dụ: 'The beauty of bokeh'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful bokeh (hiệu ứng xóa phông đẹp mắt)
-
creamy creamy bokeh (hiệu ứng xóa phông mịn màng, mượt mà)
-
soft soft bokeh (hiệu ứng xóa phông mềm mại)
-
busy busy bokeh (hiệu ứng xóa phông rối, gây mất tập trung)
-
create create a nice bokeh (tạo ra hiệu ứng xóa phông đẹp)
-
achieve achieve a creamy bokeh (đạt được hiệu ứng xóa phông mịn màng)
-
get get good bokeh (có được hiệu ứng xóa phông tốt)
-
bokeh bokeh effect (hiệu ứng bokeh (xóa phông))
-
bokeh bokeh balls (những đốm sáng bokeh hình tròn)
-
quality quality of the bokeh (chất lượng của hiệu ứng xóa phông)
Idioms
-
chasing the bokeh
Cụm từ lóng trong giới nhiếp ảnh, chỉ việc cố gắng chụp những bức ảnh có hiệu ứng xóa phông đẹp, thường là với các đốm sáng lung linh từ đèn đường hoặc ánh nắng.
"I spent all evening in the city with my new lens, just chasing the bokeh."
(Tôi đã dành cả buổi tối trong thành phố với ống kính mới, chỉ để 'săn' những khoảnh khắc xóa phông ảo diệu.)
-
bokehlicious
Một từ lóng, kết hợp giữa 'bokeh' và 'delicious' (ngon miệng), dùng để mô tả một hiệu ứng xóa phông cực kỳ đẹp mắt và hấp dẫn.
"The portrait shots from this camera are truly bokehlicious."
(Những bức ảnh chân dung từ chiếc máy ảnh này có hiệu ứng xóa phông đẹp mê ly.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bokeh
Danh từChất lượng thẩm mỹ của vùng mờ (out-of-focus) trong ảnh, được tạo ra bởi ống kính.
"The lens produced a beautiful bokeh, with soft and creamy out-of-focus areas."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The photographer had been using a lens with exceptional bokeh to capture the magical atmosphere of the forest. |
Nhiếp ảnh gia đã sử dụng một ống kính với hiệu ứng bokeh đặc biệt để ghi lại bầu không khí kỳ diệu của khu rừng. |
| Phủ định | The editor hadn't been appreciating the subtle bokeh in the original photos until the art director pointed it out. |
Biên tập viên đã không đánh giá cao hiệu ứng bokeh tinh tế trong những bức ảnh gốc cho đến khi giám đốc nghệ thuật chỉ ra điều đó. |
| Nghi vấn | Had the artist been experimenting with different aperture settings to achieve the desired bokeh effect in her paintings? |
Có phải nghệ sĩ đã thử nghiệm các cài đặt khẩu độ khác nhau để đạt được hiệu ứng bokeh mong muốn trong các bức tranh của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bokeh".
