(Top Banner Ad)
deputy
B2
Danh từ B2 Chính trị, Kinh doanh, Quản lý

deputy

UK: /ˈdepjuti/ • US: /ˈdepjəti/

Nghĩa tiếng Việt

phó người đại diện người thay mặt thừa ủy quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person appointed to undertake the duties of a superior in the superior's absence.

Vietnamese Meaning

Một người được bổ nhiệm để đảm nhận nhiệm vụ của người cấp trên khi người cấp trên vắng mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was appointed deputy to the CEO."

    "Anh ta được bổ nhiệm làm phó giám đốc điều hành."

  • "The sheriff's deputy arrived at the scene."

    "Phó cảnh sát trưởng đã đến hiện trường."

  • "She served as deputy mayor for many years."

    "Cô ấy đã giữ chức phó thị trưởng trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deputation Phái đoàn; sự ủy quyền; sự bổ nhiệm làm phó
Verb depute Ủy quyền; bổ nhiệm làm phó
Verb deputize Chỉ định làm phó; đóng vai trò phó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deputare
Old French
députer
English
deputy

Nguồn gốc của 'deputy'

Từ 'deputy' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deputare', mang nghĩa đen là 'cắt bỏ khỏi' hoặc 'phân công'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'députer' (bổ nhiệm) và cuối cùng trở thành 'deputy' trong tiếng Anh, ám chỉ người được chỉ định để hành động thay mặt hoặc đại diện cho người khác.

Usage Note

Từ 'deputy' thường dùng để chỉ người thay thế tạm thời hoặc người có quyền hạn tương đương nhưng thứ cấp hơn. Nó nhấn mạnh vào vai trò đại diện và thực hiện nhiệm vụ thay cho người khác. Khác với 'assistant' (trợ lý), 'deputy' có quyền hạn quyết định và hành động độc lập hơn trong phạm vi được ủy quyền. So sánh với 'substitute' (người thay thế), 'deputy' thường có vị trí chính thức và được bổ nhiệm, trong khi 'substitute' có thể chỉ là người tạm thời thay thế.

Prepositions

to for

‘Deputy to [người]’: người phó của ai đó (chức vụ). ‘Deputy for [việc/ lĩnh vực]’: người phụ trách/chịu trách nhiệm thay cho ai đó về việc gì/trong lĩnh vực gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deputy
  • chief chief deputy
    (phó trưởng/phó chính)
  • acting acting deputy
    (phó quyền)
  • permanent permanent deputy
    (phó thường trực)
  • sheriff's sheriff's deputy
    (phó cảnh sát trưởng (ở Mỹ))
Verb + deputy
  • appoint appoint a deputy
    (bổ nhiệm một phó)
  • act as act as deputy
    (đóng vai trò phó)
  • send send a deputy
    (cử một phó)
Noun + deputy
  • deputy deputy leader
    (phó lãnh đạo)
  • deputy deputy director
    (phó giám đốc)
  • deputy deputy manager
    (phó quản lý)
  • deputy deputy prime minister
    (phó thủ tướng)

Idioms

  • act as deputy (for someone)

    Đóng vai trò phó, thay mặt (cho ai đó)

    "She had to act as deputy for the CEO while he was on leave."

    (Cô ấy phải đóng vai trò phó cho CEO trong khi ông ấy đang nghỉ phép.)

  • deputy for (something/someone)

    Đại diện, thay thế cho (cái gì/ai đó)

    "He was appointed as deputy for the department head."

    (Anh ấy được bổ nhiệm làm phó cho trưởng phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deputy

Danh từ
Lật mặt

Một người được bổ nhiệm để đảm nhận nhiệm vụ của người cấp trên khi người cấp trên vắng mặt.

"He was appointed deputy to the CEO."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deputy".

Vai trò của 'deputy' trong chính phủ và pháp luật

Trong nhiều hệ thống chính trị và pháp luật phương Tây, 'deputy' là một chức danh phổ biến chỉ người đứng thứ hai, có quyền hạn và trách nhiệm thay thế người đứng đầu khi cần thiết. Ví dụ, Phó Thủ tướng (Deputy Prime Minister) có thể điều hành chính phủ khi Thủ tướng vắng mặt. Ở Mỹ, 'Sheriff's Deputy' (Phó cảnh sát trưởng) là một chức vụ quan trọng trong việc thực thi pháp luật ở cấp quận.

Ý nghĩa của 'deputy' trong tổ chức

Trong các tổ chức, doanh nghiệp, 'deputy' cũng thường được dùng để chỉ vị trí cấp phó, như 'Deputy Director' (Phó Giám đốc) hay 'Deputy Manager' (Phó Quản lý). Vai trò này không chỉ là người hỗ trợ mà còn là người được ủy quyền để đưa ra quyết định hoặc thực hiện nhiệm vụ khi người quản lý cấp trên không có mặt, đảm bảo sự liên tục trong hoạt động.