(Top Banner Ad)
deregulating force
C1
Cụm danh từ C1 Kinh tế

deregulating force

UK: /diːˈrɛɡjʊˌleɪtɪŋ fɔːs/ • US: /diːˈrɛɡjəˌleɪtɪŋ fɔrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng bãi bỏ quy định yếu tố giảm thiểu quy định động lực gỡ bỏ quy định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An influence or factor that removes or reduces regulations.

Vietnamese Meaning

Một ảnh hưởng hoặc yếu tố loại bỏ hoặc giảm bớt các quy định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of technology has become a major deregulating force in the media landscape."

    "Sự trỗi dậy của công nghệ đã trở thành một lực lượng bãi bỏ quy định lớn trong bối cảnh truyền thông."

  • "Globalization acts as a deregulating force, pushing for open markets."

    "Toàn cầu hóa hoạt động như một lực lượng bãi bỏ quy định, thúc đẩy thị trường mở."

  • "Increased competition can be a deregulating force within an industry."

    "Sự gia tăng cạnh tranh có thể là một lực lượng bãi bỏ quy định trong một ngành công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deregulate Bãi bỏ quy định, gỡ bỏ kiểm soát.
Noun deregulation Sự bãi bỏ quy định, việc gỡ bỏ kiểm soát.
Adjective deregulated Đã được bãi bỏ quy định, không còn bị kiểm soát.
Noun force Lực lượng, sức mạnh; sự cưỡng ép.
Verb force Buộc, cưỡng ép; thúc đẩy.
Adjective forceful Mạnh mẽ, có sức thuyết phục; đầy uy lực.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula (rule, straight edge)
Old French
réguler (to regulate)
English
regulate
English
deregulate (de- + regulate)
Latin
fortis (strong)
Old French
force (strength, power)
English
force
English
deregulating force (compound phrase)

Nguồn gốc từ 'deregulating'

Từ 'deregulating' là dạng phân từ hiện tại của động từ 'deregulate'. 'Deregulate' được tạo thành từ tiền tố 'de-' (nghĩa là loại bỏ, đảo ngược) có gốc Latin, và động từ 'regulate' (điều chỉnh, quy định). 'Regulate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'regula' (nghĩa là 'thước kẻ', 'quy tắc') và qua tiếng Pháp cổ 'réguler'. Do đó, 'deregulate' mang nghĩa 'loại bỏ các quy tắc hoặc quy định'.

Nguồn gốc từ 'force'

Từ 'force' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fortis' (mạnh mẽ) và phát triển qua tiếng Pháp cổ 'force' (sức mạnh, quyền lực). Trong tiếng Anh, 'force' có thể là danh từ (lực lượng, sức mạnh) hoặc động từ (buộc, ép buộc).

Ý nghĩa kết hợp của 'deregulating force'

Khi kết hợp, 'deregulating force' mô tả một lực lượng, một yếu tố hoặc một xu hướng có tác dụng loại bỏ, giảm bớt hoặc phá vỡ các quy định, sự kiểm soát hiện có, thường thấy trong các lĩnh vực kinh tế hoặc xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, chính trị hoặc xã hội, khi các quy định của chính phủ hoặc các tổ chức khác đang được nới lỏng hoặc loại bỏ. 'Deregulating' ở đây đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'force', nhấn mạnh rằng lực này có tác động đến việc bãi bỏ quy định.

Prepositions

of in

'of' thường được dùng để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng bởi việc bãi bỏ quy định (ví dụ: 'deregulating force of the market'). 'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực mà lực này hoạt động (ví dụ: 'deregulating force in the telecommunications industry').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deregulating force
  • powerful powerful deregulating force
    (một lực lượng phi điều tiết mạnh mẽ)
  • major major deregulating force
    (một lực lượng phi điều tiết chủ chốt)
  • economic economic deregulating force
    (một lực lượng phi điều tiết kinh tế)
Verb + deregulating force
  • unleash unleash a deregulating force
    (giải phóng một lực lượng phi điều tiết)
  • act as act as a deregulating force
    (đóng vai trò là một lực lượng phi điều tiết)
  • become become a deregulating force
    (trở thành một lực lượng phi điều tiết)
Noun + deregulating force
  • market market deregulating force
    (lực lượng phi điều tiết của thị trường)

Idioms

  • serve as a deregulating force

    đóng vai trò như một lực lượng phi điều tiết

    "The rapid technological advancement often serves as a deregulating force in many industries."

    (Sự tiến bộ công nghệ nhanh chóng thường đóng vai trò như một lực lượng phi điều tiết trong nhiều ngành công nghiệp.)

  • the deregulating force of globalization

    lực lượng phi điều tiết của toàn cầu hóa

    "The deregulating force of globalization has reshaped international trade."

    (Lực lượng phi điều tiết của toàn cầu hóa đã định hình lại thương mại quốc tế.)

  • unleash a deregulating force

    giải phóng một lực lượng phi điều tiết

    "Governments sometimes unleash a deregulating force to stimulate economic growth."

    (Các chính phủ đôi khi giải phóng một lực lượng phi điều tiết để kích thích tăng trưởng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deregulating force

Cụm danh từ
Lật mặt

Một ảnh hưởng hoặc yếu tố loại bỏ hoặc giảm bớt các quy định.

"The rise of technology has become a major deregulating force in the media landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deregulating force".

Tự do thị trường và Kinh tế học Tân tự do

Khái niệm 'deregulating force' gắn liền với các triết lý kinh tế ủng hộ thị trường tự do và ít sự can thiệp của chính phủ, như chủ nghĩa tư bản thị trường tự do hoặc kinh tế học tân tự do (Neoliberalism). Những triết lý này cho rằng việc giảm bớt các quy định (phi điều tiết) sẽ thúc đẩy cạnh tranh, đổi mới và tăng trưởng kinh tế, coi đây là một 'lực lượng' tích cực định hình nền kinh tế.

Tranh luận về Lợi ích và Rủi ro

Trong các nền văn hóa phương Tây, 'deregulating force' thường là chủ đề của những cuộc tranh luận sôi nổi. Những người ủng hộ nhấn mạnh lợi ích tiềm năng như giá cả thấp hơn cho người tiêu dùng, tăng hiệu quả và sự xuất hiện của các sản phẩm/dịch vụ mới. Tuy nhiên, các nhà phê bình lo ngại về những rủi ro như độc quyền, bất bình đẳng gia tăng, suy thoái môi trường hoặc khủng hoảng tài chính nếu không có sự giám sát đầy đủ.