scornful
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Scornful'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cảm thấy hoặc thể hiện sự khinh bỉ hoặc coi thường.
Ví dụ Thực tế với 'Scornful'
-
"She gave him a scornful look."
"Cô ấy nhìn anh ta bằng ánh mắt khinh bỉ."
-
"His scornful remarks hurt her deeply."
"Những lời nhận xét khinh bỉ của anh ta làm cô ấy tổn thương sâu sắc."
-
"The article was scornful of the government's policies."
"Bài báo tỏ ra khinh miệt đối với các chính sách của chính phủ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Scornful'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: scorn
- Adjective: scornful
- Adverb: scornfully
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Scornful'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'scornful' diễn tả một thái độ khinh miệt, thường đi kèm với cảm giác mình vượt trội hơn người khác. Nó mạnh hơn các từ như 'disrespectful' (thiếu tôn trọng) hoặc 'critical' (hay chỉ trích). Sự khác biệt nằm ở mức độ gay gắt và sự thể hiện rõ ràng của sự coi thường. Ví dụ: 'a scornful laugh' cho thấy sự chế giễu và coi thường một cách công khai.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng với giới từ 'of', 'scornful' chỉ ra đối tượng bị khinh miệt (e.g., 'scornful of their efforts'). Với 'towards' hoặc 'at', nó chỉ hướng sự khinh miệt (e.g., 'scornful towards/at their naivety').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Scornful'
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If she understood the sacrifices I made, she wouldn't be so scornful of my choices.
|
Nếu cô ấy hiểu những hy sinh tôi đã làm, cô ấy sẽ không khinh miệt những lựa chọn của tôi như vậy. |
| Phủ định |
If he didn't act scornfully towards his colleagues, he might be more popular at work.
|
Nếu anh ấy không cư xử khinh khỉnh với đồng nghiệp, có lẽ anh ấy sẽ được yêu thích hơn ở nơi làm việc. |
| Nghi vấn |
Would you scorn someone if you were in their position?
|
Bạn có khinh thường ai đó nếu bạn ở vào vị trí của họ không? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If she feels scornful, she usually makes sarcastic comments.
|
Nếu cô ấy cảm thấy khinh khỉnh, cô ấy thường đưa ra những bình luận mỉa mai. |
| Phủ định |
When I am scornful of their efforts, I don't offer encouragement.
|
Khi tôi khinh thường những nỗ lực của họ, tôi không đưa ra lời động viên. |
| Nghi vấn |
If a student acts scornfully, does the teacher usually discipline them?
|
Nếu một học sinh hành động một cách khinh khỉnh, giáo viên có thường kỷ luật họ không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is scornful of their efforts.
|
Cô ấy coi thường những nỗ lực của họ. |
| Phủ định |
He does not scorn their traditions.
|
Anh ấy không khinh miệt truyền thống của họ. |
| Nghi vấn |
Does she scorn their opinions?
|
Cô ấy có khinh thường ý kiến của họ không? |