(Top Banner Ad)
derogation
C1
Noun C1 Luật, Chính trị, Ngôn ngữ học

derogation

UK: /ˌdɛrəˈɡeɪʃən/ • US: /ˌdɛrəˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hạ thấp phẩm giá sự làm mất giá trị sự coi thường sự xúc phạm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of derogating; disparagement; belittlement.

Vietnamese Meaning

Sự hạ thấp phẩm giá; sự làm mất giá trị; sự coi thường; sự xúc phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The law allowed for derogation from certain rights in times of emergency."

    "Luật cho phép tạm thời không tuân thủ một số quyền nhất định trong thời gian khẩn cấp."

  • "The article was a clear derogation of the president's character."

    "Bài báo là một sự hạ thấp phẩm giá rõ ràng về nhân cách của tổng thống."

  • "The government's actions were seen as a derogation of its own principles."

    "Những hành động của chính phủ bị xem là sự coi thường các nguyên tắc của chính mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb derogate làm giảm giá trị, coi thường, làm tổn hại (quyền lợi, luật pháp)
Adjective derogatory có tính chất miệt thị, coi thường, làm giảm giá trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Chính trị, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rogare
Latin
derogare
Latin
derogationem
Old French
derogacion
Middle English
derogacion
English
derogation

Sự "Lấy đi" từ tiếng Latin

Từ 'derogation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'derogare', nghĩa là 'lấy đi một phần' hoặc 'làm giảm giá trị'. Gốc 'de-' có nghĩa là 'từ bỏ' hoặc 'xuống thấp', còn 'rogare' có nghĩa là 'yêu cầu' hay 'đề xuất'. Vì vậy, ban đầu nó mang ý nghĩa là bỏ đi một phần của một đạo luật hoặc quyền lợi, rồi phát triển thành nghĩa làm giảm giá trị hay coi thường.

Usage Note

Từ 'derogation' thường được sử dụng để chỉ hành động làm giảm uy tín, danh dự hoặc giá trị của ai đó hoặc điều gì đó. Nó mang ý nghĩa tiêu cực và thường liên quan đến việc vi phạm các quyền hoặc quy tắc đã được thiết lập. So với các từ đồng nghĩa như 'disparagement' và 'belittlement', 'derogation' có thể mang sắc thái trang trọng hơn và thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị.

Prepositions

of from

'Derogation of' thường được sử dụng để chỉ hành động làm giảm giá trị của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'derogation of human rights'. 'Derogation from' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ sự cho phép tạm thời không tuân thủ một điều luật hoặc quy định nào đó, thường trong các tình huống khẩn cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrase
  • in in derogation of something
    (làm giảm giá trị, làm tổn hại, hoặc đi ngược lại điều gì đó (thường là quyền lợi, luật lệ))
  • without without derogation from something
    (mà không làm giảm giá trị, không ảnh hưởng xấu đến, hoặc không làm tổn hại điều gì đó (thường là quyền, nghĩa vụ))
Adjective + derogation
  • serious serious derogation
    (sự giảm bớt/coi thường nghiêm trọng)
  • clear clear derogation
    (sự giảm bớt/vi phạm rõ ràng)
Verb + derogation
  • permit permit derogation
    (cho phép giảm bớt/coi thường)
  • constitute constitute a derogation
    (cấu thành sự giảm bớt/vi phạm)

Idioms

  • in derogation of something

    Làm giảm giá trị, làm tổn hại, hoặc đi ngược lại điều gì đó (thường là quyền lợi, luật lệ).

    "The new rule was seen as being in derogation of established human rights."

    (Quy định mới được xem là làm giảm giá trị các quyền con người đã được thiết lập.)

  • without derogation from something

    Mà không làm giảm giá trị, không ảnh hưởng xấu đến, hoặc không làm tổn hại điều gì đó (thường là quyền, nghĩa vụ).

    "This new agreement operates without derogation from existing treaties."

    (Thỏa thuận mới này có hiệu lực mà không làm ảnh hưởng đến các hiệp ước hiện hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

derogation

Noun
Lật mặt

Sự hạ thấp phẩm giá; sự làm mất giá trị; sự coi thường; sự xúc phạm.

"The law allowed for derogation from certain rights in times of emergency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media was being derogative towards the candidate during the interview.
Các phương tiện truyền thông đang có thái độ miệt thị đối với ứng cử viên trong cuộc phỏng vấn.
Phủ định
She wasn't making derogation of anyone's efforts; she was merely offering constructive criticism.
Cô ấy không hề hạ thấp nỗ lực của ai cả; cô ấy chỉ đơn thuần đưa ra những lời phê bình mang tính xây dựng.
Nghi vấn
Were they engaging in derogation of the company's values when they made that decision?
Có phải họ đang làm suy giảm các giá trị của công ty khi đưa ra quyết định đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derogation".

Quyền con người và Sự giảm bớt (Derogation)

Trong luật pháp quốc tế và quyền con người, 'derogation' là một khái niệm quan trọng. Nó chỉ việc một quốc gia tạm thời đình chỉ hoặc giới hạn một số quyền nhất định trong các tình huống khẩn cấp nghiêm trọng (như chiến tranh hoặc thiên tai), miễn là các điều kiện và giới hạn cụ thể được tuân thủ. Tuy nhiên, không phải mọi quyền đều có thể bị 'derogation' – ví dụ, quyền được sống hoặc không bị tra tấn thường là không thể bị giảm bớt. Việc này phản ánh sự cân bằng phức tạp giữa an ninh quốc gia và bảo vệ quyền tự do cá nhân.

Danh dự và lời nói miệt thị

Trong xã hội, 'derogation' cũng liên quan đến hành vi hoặc lời nói làm giảm danh dự, uy tín của người khác. Những lời nói 'derogatory' (có tính chất miệt thị) có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến các mối quan hệ xã hội và bị coi là thiếu tôn trọng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giao tiếp hòa nhã và tôn trọng lẫn nhau trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác.