(Top Banner Ad)
belittlement
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Xã hội học

belittlement

UK: /bɪˈlɪtəlmənt/ • US: /bɪˈlɪtəlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự coi thường sự xem nhẹ sự hạ thấp giá trị sự miệt thị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of dismissing or regarding someone or something as unimportant.

Vietnamese Meaning

Hành động xem nhẹ, coi thường hoặc đánh giá ai đó hoặc điều gì đó là không quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constant belittlement of her efforts eroded her confidence."

    "Việc anh ta liên tục xem nhẹ những nỗ lực của cô ấy đã làm xói mòn sự tự tin của cô ấy."

  • "She suffered constant belittlement at the hands of her supervisor."

    "Cô ấy phải chịu sự xem nhẹ liên tục từ người giám sát của mình."

  • "The belittlement of minority groups is a serious social issue."

    "Sự coi thường các nhóm thiểu số là một vấn đề xã hội nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb belittle Làm giảm giá trị, coi thường, hạ thấp
Adjective belittling Mang tính coi thường, hạ thấp (dùng để mô tả hành động)
Noun (Person) belittler Người hay coi thường, người hạ thấp người khác
Adverb belittlingly Một cách coi thường, một cách hạ thấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
little (adj.)
English (1780s)
be- + little -> belittle (verb)
English (19th Century)
belittle + -ment -> belittlement (noun)

Thomas Jefferson và Từ 'Belittle'

Danh từ 'belittlement' (sự hạ thấp, coi thường) được hình thành từ động từ 'belittle'. Đáng chú ý, động từ 'belittle' được cho là do Thomas Jefferson – một trong những người lập quốc Hoa Kỳ – tạo ra lần đầu tiên vào năm 1786. Jefferson đã dùng từ này khi viết về sự hạ thấp uy tín của tiểu bang Virginia. Ban đầu, từ này bị giới học giả Anh chế giễu vì cho rằng nó không đúng ngữ pháp, nhưng sau đó nó đã được chấp nhận rộng rãi.

Usage Note

Belittlement ám chỉ hành động cố ý hạ thấp giá trị của ai đó hoặc điều gì đó. Nó khác với 'criticism' (chỉ trích) ở chỗ, belittlement thường mang tính miệt thị và ít mang tính xây dựng hơn. So với 'underestimation' (đánh giá thấp), belittlement có chủ đích và ác ý hơn.

Prepositions

of

Belittlement *of* someone/something: Diễn tả sự xem nhẹ, coi thường nhắm vào ai đó/cái gì đó. Ví dụ: 'The belittlement *of* her achievements made her feel discouraged.' (Sự xem nhẹ những thành tựu của cô ấy khiến cô ấy cảm thấy chán nản.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + belittlement
  • constant constant belittlement
    (sự coi thường liên tục)
  • subtle subtle belittlement
    (sự hạ thấp tinh vi (khó nhận ra))
  • public public belittlement
    (sự sỉ nhục/hạ thấp công khai)
Verb + belittlement
  • suffer suffer belittlement
    (chịu đựng sự coi thường)
  • endure endure belittlement
    (chịu đựng sự hạ thấp)
  • involve involve belittlement
    (bao gồm/liên quan đến hành vi hạ thấp)
Noun + of + belittlement
  • sense of a deep sense of belittlement
    (cảm giác bị hạ thấp sâu sắc)
  • act of an act of verbal belittlement
    (một hành vi hạ thấp bằng lời nói)

Idioms

  • A pattern of systemic belittlement

    Một mô hình hạ thấp mang tính hệ thống

    "The lawsuit cited a pattern of systemic belittlement against female employees."

    (Vụ kiện dẫn chứng một mô hình hạ thấp mang tính hệ thống đối với các nhân viên nữ.)

  • To engage in casual belittlement

    Tham gia vào hành vi coi thường bâng quơ/vô tình

    "He did not realize he was engaging in casual belittlement during team meetings."

    (Anh ấy không nhận ra mình đang tham gia vào hành vi coi thường bâng quơ trong các cuộc họp nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

belittlement

Noun
Lật mặt

Hành động xem nhẹ, coi thường hoặc đánh giá ai đó hoặc điều gì đó là không quan trọng.

"His constant belittlement of her efforts eroded her confidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had taken his belittlement to heart, she wouldn't be such a successful CEO today.
Nếu cô ấy đã để bụng sự coi thường của anh ta, cô ấy sẽ không phải là một CEO thành công như vậy ngày hôm nay.
Phủ định
If he hadn't belittled her ambitions, she might have stayed at the company and revolutionized it.
Nếu anh ấy không coi thường tham vọng của cô ấy, có lẽ cô ấy đã ở lại công ty và cách mạng hóa nó.
Nghi vấn
If you hadn't been so focused on belittling their efforts, would the project have been completed on time?
Nếu bạn không quá tập trung vào việc coi thường những nỗ lực của họ, liệu dự án có hoàn thành đúng thời hạn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that he constantly belittled her achievements.
Cô ấy nói rằng anh ta liên tục coi thường những thành tựu của cô ấy.
Phủ định
He told me that he did not belittle anyone's efforts, but rather tried to encourage them.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không coi thường nỗ lực của bất kỳ ai, mà thay vào đó cố gắng khuyến khích họ.
Nghi vấn
She asked if they understood the belittlement she had experienced.
Cô ấy hỏi liệu họ có hiểu sự coi thường mà cô ấy đã trải qua không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She belittles her sister's achievements, doesn't she?
Cô ấy xem nhẹ những thành tích của em gái mình, phải không?
Phủ định
There isn't any belittlement intended in my comment, is there?
Không có sự hạ thấp nào trong bình luận của tôi, phải không?
Nghi vấn
They don't belittle the importance of teamwork, do they?
Họ không xem nhẹ tầm quan trọng của làm việc nhóm, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been belittling his achievements for years before he finally decided to leave the company.
Cô ấy đã coi thường những thành tựu của anh ấy trong nhiều năm trước khi anh ấy quyết định rời công ty.
Phủ định
They hadn't been belittling the importance of the project, but they also hadn't been giving it enough resources.
Họ đã không coi nhẹ tầm quan trọng của dự án, nhưng họ cũng đã không cung cấp đủ nguồn lực cho nó.
Nghi vấn
Had he been belittling her efforts to improve the team's morale?
Có phải anh ấy đã coi thường những nỗ lực của cô ấy để cải thiện tinh thần của đội?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belittlement".

Bắt Nạt Nơi Công Sở (Workplace Bullying)

'Belittlement' là một trong những hành vi cốt lõi của bắt nạt tâm lý (mobbing/bullying) tại nơi làm việc. Nó thường bao gồm việc công kích ý tưởng, thành tích, hoặc khả năng của đồng nghiệp để làm suy yếu sự tự tin và vị thế xã hội của họ, đôi khi dẫn đến các vấn đề sức khỏe tinh thần nghiêm trọng.

Cơ Chế Phòng Vệ Tâm Lý

Trong tâm lý học, hành vi hạ thấp người khác có thể là một cơ chế phòng vệ (defense mechanism). Người có sự tự ti hoặc lo lắng sâu sắc về giá trị bản thân thường cố gắng nâng cao hình ảnh của chính họ bằng cách hạ thấp thành tựu, ngoại hình, hoặc khả năng của người khác. Đây là dấu hiệu của sự bất an về cảm xúc.