(Top Banner Ad)
detraction
C1
noun C1 Luật pháp, Xã hội, Tôn giáo

detraction

UK: /dɪˈtrækʃən/ • US: /dɪˈtrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bôi nhọ sự gièm pha sự nói xấu sự làm giảm giá trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of taking away from something, especially in value, reputation, or authority.

Vietnamese Meaning

Hành động làm giảm đi giá trị, danh tiếng hoặc quyền lực của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constant detraction from her achievements undermined her confidence."

    "Sự bôi nhọ liên tục của anh ta đối với những thành tựu của cô ấy đã làm suy yếu sự tự tin của cô ấy."

  • "The constant detraction affected her mental health."

    "Sự bôi nhọ liên tục đã ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của cô ấy."

  • "He saw the negative comments as a detraction from his hard work."

    "Anh ấy coi những bình luận tiêu cực là sự hạ thấp giá trị công sức lao động của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detract làm giảm giá trị, làm mất uy tín (của ai/cái gì)
Adjective detractive có tính chất làm giảm giá trị, có tính chất bôi nhọ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
detractio
English
detraction

Nguồn gốc của 'Detraction'

Từ 'detraction' bắt nguồn từ tiếng Latin 'detractio', có nghĩa là 'sự lấy đi', 'sự làm giảm giá trị'. Ban đầu, nó ám chỉ hành động làm giảm uy tín hoặc giá trị của ai đó bằng lời nói. Hãy tưởng tượng những lời đồn thổi trong các khu chợ La Mã cổ đại, nơi danh tiếng có thể bị hủy hoại chỉ bằng vài câu nói!

Usage Note

Detraction thường liên quan đến việc bôi nhọ, nói xấu, hoặc làm mất uy tín của người khác. Nó khác với 'criticism' (chỉ trích) ở chỗ detraction có xu hướng mang tính tiêu cực và có thể không dựa trên sự thật. So với 'defamation' (phỉ báng), detraction có thể không nhất thiết phải là hành động pháp lý, mặc dù nó có thể gây tổn hại đến danh tiếng.

Prepositions

from

Khi đi với giới từ 'from', 'detraction from' có nghĩa là 'sự làm giảm đi từ' một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'detraction from his reputation' (sự làm giảm danh tiếng của anh ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detraction
  • unfair unfair detraction
    (sự bôi nhọ không công bằng)
  • petty petty detraction
    (sự bôi nhọ nhỏ mọn, tầm thường)
  • constant constant detraction
    (sự bôi nhọ liên tục)
Verb + detraction
  • suffer suffer detraction
    (chịu sự bôi nhọ)
  • engage in engage in detraction
    (tham gia vào việc bôi nhọ)
  • avoid avoid detraction
    (tránh sự bôi nhọ)

Idioms

  • To speak without detraction

    Nói một cách khách quan, không thiên vị hoặc bôi nhọ ai.

    "He tried to speak about the issue without detraction, focusing only on the facts."

    (Anh ấy cố gắng nói về vấn đề này một cách khách quan, không bôi nhọ ai, chỉ tập trung vào sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detraction

noun
Lật mặt

Hành động làm giảm đi giá trị, danh tiếng hoặc quyền lực của một cái gì đó.

"His constant detraction from her achievements undermined her confidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His speech was full of detraction: he constantly criticized everyone.
Bài phát biểu của anh ta đầy sự gièm pha: anh ta liên tục chỉ trích mọi người.
Phủ định
There was no detraction in her review: she praised all aspects of the performance.
Không có sự gièm pha nào trong bài đánh giá của cô ấy: cô ấy khen ngợi mọi khía cạnh của buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Is that detractive commentary necessary: can't you offer constructive criticism instead?
Lời bình luận gièm pha đó có cần thiết không: bạn không thể đưa ra những lời chỉ trích mang tính xây dựng sao?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that his constant detraction from her achievements was disheartening.
Cô ấy nói rằng việc anh ta liên tục hạ thấp những thành tựu của cô ấy thật đáng thất vọng.
Phủ định
He told me that he did not intend any detractive comments towards her work.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có ý định đưa ra bất kỳ bình luận hạ thấp nào về công việc của cô ấy.
Nghi vấn
The manager asked if the employee's detraction had affected team morale.
Người quản lý hỏi liệu việc nói xấu của nhân viên có ảnh hưởng đến tinh thần đồng đội hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detraction".

Tầm quan trọng của Danh tiếng

Trong nhiều nền văn hóa, danh tiếng cá nhân rất quan trọng. Sự bôi nhọ (detraction) có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về mặt xã hội và kinh tế. Vì vậy, việc bảo vệ danh tiếng luôn được coi trọng.