(Top Banner Ad)
deschooling
C2
Noun C2 Giáo dục

deschooling

UK: /ˌdiːˈskuːlɪŋ/ • US: /ˌdiːˈskuːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giải thể trường học (về mặt ý tưởng) rút khỏi trường học chủ trương chống lại trường học
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice or advocacy of removing children from schools, especially to be educated at home or by other means.

Vietnamese Meaning

Chủ trương hoặc hành động rút trẻ em khỏi trường học, đặc biệt để được giáo dục tại nhà hoặc bằng các phương tiện khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Deschooling became a popular alternative educational approach during the pandemic."

    "Việc rút khỏi trường học đã trở thành một phương pháp giáo dục thay thế phổ biến trong thời kỳ đại dịch."

  • "Some parents choose deschooling because they believe traditional schools stifle creativity."

    "Một số phụ huynh chọn rút con khỏi trường học vì họ tin rằng các trường học truyền thống kìm hãm sự sáng tạo."

  • "The deschooling movement advocates for more personalized and self-directed learning."

    "Phong trào 'deschooling' ủng hộ việc học tập cá nhân hóa và tự định hướng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun school trường học; một nhóm cá thể (cá, cá heo, v.v.)
Verb school dạy dỗ, huấn luyện; đi học
Noun schooling sự giáo dục, sự học hành (thường trong trường học)
Verb deschool phi trường học hóa; loại bỏ hoặc từ bỏ hệ thống trường học truyền thống
Noun deschooler người ủng hộ hoặc thực hành phi trường học hóa
Adjective deschooled đã được phi trường học hóa, không còn bị ràng buộc bởi hệ thống trường học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σχολή (skholē)
Latin
schola
Old English
scōl
English
school
English
de-
English
deschool
English
deschooling

Khái niệm 'Deschooling Society' của Ivan Illich

Từ 'deschooling' (phi trường học hóa) trở nên phổ biến vào những năm 1970, đặc biệt sau khi nhà triết học và nhà phê bình xã hội Ivan Illich xuất bản cuốn sách nổi tiếng 'Deschooling Society' (Xã hội phi trường học). Trong tác phẩm này, Illich chỉ trích sâu sắc hệ thống giáo dục bắt buộc truyền thống, cho rằng nó đã trở thành một tổ chức công nghiệp hóa, triệt tiêu sự tự do học hỏi và sáng tạo của cá nhân. Ông đề xuất một xã hội nơi việc học không bị giới hạn trong các trường học mà diễn ra thông qua các mạng lưới học tập tự do và phi chính thức.

Usage Note

Deschooling nhấn mạnh vào việc học tập tự định hướng, không gò bó bởi chương trình và môi trường trường học truyền thống. Nó thường được liên kết với các triết lý giáo dục thay thế như unschooling, home schooling và tự học. Khác với 'homeschooling' vốn vẫn có thể theo chương trình học chuẩn, 'deschooling' mang tính triệt để hơn trong việc từ bỏ hoàn toàn hệ thống giáo dục chính quy.

Prepositions

of for

'Deschooling of': nói về việc rút khỏi trường học. 'Deschooling for': nói về mục đích của việc rút khỏi trường học.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deschooling
  • advocate advocate deschooling
    (ủng hộ việc phi trường học hóa)
  • embrace embrace deschooling
    (đón nhận, áp dụng tư tưởng phi trường học hóa)
  • promote promote deschooling
    (thúc đẩy, quảng bá phi trường học hóa)
  • explore explore deschooling
    (khám phá khái niệm phi trường học hóa)
Noun + of + deschooling
  • principles principles of deschooling
    (các nguyên tắc của phi trường học hóa)
  • concept concept of deschooling
    (khái niệm phi trường học hóa)
  • philosophy philosophy of deschooling
    (triết lý phi trường học hóa)
Adjective + deschooling
  • radical radical deschooling
    (phi trường học hóa triệt để)
  • complete complete deschooling
    (phi trường học hóa hoàn toàn)
  • alternative alternative deschooling
    (phương pháp phi trường học hóa thay thế)

Idioms

  • Deschooling Society

    Xã hội phi trường học (tên cuốn sách nổi tiếng của Ivan Illich, đồng thời là một khái niệm trung tâm đề xuất việc loại bỏ các hệ thống trường học bắt buộc)

    "Ivan Illich's 'Deschooling Society' argues for a radical rethinking of education."

    (Cuốn 'Xã hội phi trường học' của Ivan Illich tranh luận về việc tái tư duy triệt để về giáo dục.)

  • the deschooling movement

    phong trào phi trường học hóa (một phong trào xã hội và giáo dục ủng hộ việc thay thế hoặc cải cách mạnh mẽ hệ thống trường học truyền thống)

    "The deschooling movement gained traction in the late 20th century."

    (Phong trào phi trường học hóa đã thu hút sự chú ý vào cuối thế kỷ 20.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deschooling

Noun
Lật mặt

Chủ trương hoặc hành động rút trẻ em khỏi trường học, đặc biệt để được giáo dục tại nhà hoặc bằng các phương tiện khác.

"Deschooling became a popular alternative educational approach during the pandemic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deschooling".

Ivan Illich và Cuốn 'Deschooling Society'

Khái niệm 'deschooling' gắn liền chặt chẽ với nhà tư tưởng người Áo-Mỹ Ivan Illich và cuốn sách đột phá của ông năm 1971, 'Deschooling Society'. Illich lập luận rằng các trường học bắt buộc không những không mang lại sự bình đẳng mà còn củng cố cấu trúc quyền lực xã hội, tạo ra sự phụ thuộc và hạn chế tư duy độc lập. Ông đề xuất các 'mạng lưới học tập' (learning webs) thay thế, cho phép cá nhân tự do học hỏi từ mọi nguồn lực sẵn có.

Mối liên hệ với Giáo dục Thay thế và Unschooling

'Deschooling' là nền tảng tư tưởng cho nhiều phong trào giáo dục thay thế hiện đại, bao gồm homeschooling (tự học tại nhà) và đặc biệt là unschooling (phi trường học). Unschooling nhấn mạnh việc học tập tự định hướng, nơi trẻ em theo đuổi sở thích và niềm đam mê của mình mà không cần theo một chương trình giảng dạy cố định hoặc cấu trúc trường học. Mục tiêu là giúp học sinh phát triển theo nhịp độ tự nhiên và tự chủ trong quá trình khám phá tri thức.