(Top Banner Ad)
schooling
B1
Danh từ B1 Giáo dục

schooling

UK: /ˈskuːlɪŋ/ • US: /ˈskuːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự học hành nền giáo dục ở trường quá trình học tập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Education received at school.

Vietnamese Meaning

Sự giáo dục nhận được ở trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her schooling was interrupted by the war."

    "Việc học hành của cô ấy bị gián đoạn bởi chiến tranh."

  • "The quality of schooling varies greatly from region to region."

    "Chất lượng giáo dục có sự khác biệt lớn giữa các vùng."

  • "She received her schooling in a boarding school."

    "Cô ấy nhận được sự giáo dục ở một trường nội trú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun school trường học; sự giáo dục
Verb school dạy dỗ, huấn luyện
Noun scholar học giả
Adjective scholarly mang tính học thuật
Adjective unschooled không được giáo dục (chính thức)
Noun preschool trường mẫu giáo, mầm non
Verb homeschool dạy học tại nhà

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σχολή (skholḗ)
Latin
schola
Old English
scōl
Middle English
scole
Modern English
school (noun)
Modern English
school (verb, to educate)
Modern English
schooling (noun, from verb + -ing)

Nguồn gốc của 'Schooling'

Từ 'schooling' bắt nguồn từ 'school', mà 'school' lại có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'skholē', nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi' hoặc 'nơi diễn ra các cuộc thảo luận triết học'. Ban đầu, nó không chỉ là một nơi học tập mà còn là nơi dành cho những hoạt động trí tuệ trong thời gian nhàn rỗi. Sau này, qua tiếng Latin 'schola', nghĩa của từ phát triển thành 'nơi học tập' hoặc 'trường học'. 'Schooling' được hình thành từ động từ 'to school' (dạy dỗ, huấn luyện) và thêm hậu tố '-ing', mang ý nghĩa 'quá trình giáo dục' hoặc 'việc học hành đã nhận được'.

Usage Note

Từ 'schooling' thường ám chỉ quá trình học tập chính thức, có hệ thống, đặc biệt là ở các cấp bậc tiểu học, trung học, và đôi khi cả đại học. Khác với 'education' (giáo dục), 'schooling' nhấn mạnh hơn vào môi trường học đường và các chương trình học được thiết kế sẵn. Nó thường được sử dụng để nói về số năm đi học, chất lượng giáo dục ở trường.

Prepositions

in at

'Schooling in' đề cập đến lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể được học trong trường. Ví dụ: 'schooling in mathematics'. 'Schooling at' đề cập đến địa điểm hoặc loại trường học. Ví dụ: 'schooling at a private school'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + schooling
  • basic basic schooling
    (giáo dục cơ bản)
  • formal formal schooling
    (giáo dục chính quy)
  • informal informal schooling
    (giáo dục phi chính quy)
  • primary primary schooling
    (giáo dục tiểu học)
  • secondary secondary schooling
    (giáo dục trung học)
  • higher higher schooling
    (giáo dục đại học (hoặc cao đẳng))
  • early childhood early childhood schooling
    (giáo dục mầm non)
  • good good schooling
    (sự giáo dục tốt)
  • poor poor schooling
    (sự giáo dục kém)
Verb + schooling
  • receive receive schooling
    (nhận được giáo dục)
  • get get schooling
    (có được sự giáo dục)
  • provide provide schooling
    (cung cấp giáo dục)
  • undergo undergo schooling
    (trải qua quá trình học hành)
  • complete complete one's schooling
    (hoàn thành việc học)
  • finish finish one's schooling
    (kết thúc việc học)
Noun + of + schooling
  • years years of schooling
    (số năm học)
  • lack lack of schooling
    (thiếu giáo dục)
  • level level of schooling
    (trình độ học vấn)

Idioms

  • finish one's schooling

    hoàn thành việc học (tại trường)

    "She plans to finish her schooling and then go to university."

    (Cô ấy dự định hoàn thành việc học ở trường rồi mới vào đại học.)

  • years of schooling

    số năm được giáo dục chính quy

    "On average, people in this country have 12 years of schooling."

    (Trung bình, người dân ở quốc gia này có 12 năm học chính quy.)

  • get a good schooling

    nhận được một nền giáo dục tốt

    "Many parents want their children to get a good schooling for a bright future."

    (Nhiều bậc cha mẹ mong muốn con cái họ nhận được một nền giáo dục tốt để có một tương lai tươi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

schooling

Danh từ
Lật mặt

Sự giáo dục nhận được ở trường.

"Her schooling was interrupted by the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The schooling that children receive significantly shapes their future opportunities.
Việc học hành mà trẻ em nhận được định hình đáng kể các cơ hội tương lai của chúng.
Phủ định
The schooling, which many take for granted, is not accessible to everyone in the world.
Việc học hành, điều mà nhiều người coi là đương nhiên, không phải ai trên thế giới cũng có thể tiếp cận được.
Nghi vấn
Is schooling, where children spend a significant amount of their time, adequately preparing them for the challenges of the 21st century?
Việc học hành, nơi trẻ em dành phần lớn thời gian của chúng, có chuẩn bị đầy đủ cho chúng đối mặt với những thách thức của thế kỷ 21 không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her early schooling took place at home.
Việc học hành ban đầu của cô ấy diễn ra tại nhà.
Phủ định
Lack of schooling can limit future opportunities.
Việc thiếu học hành có thể hạn chế các cơ hội trong tương lai.
Nghi vấn
Is their schooling funded by the government?
Việc học hành của họ có được chính phủ tài trợ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If schooling is consistently underfunded, students receive a lower quality education.
Nếu việc học hành liên tục bị thiếu vốn, học sinh sẽ nhận được một nền giáo dục chất lượng thấp hơn.
Phủ định
If schooling is compulsory, it doesn't mean everyone enjoys it.
Nếu việc đi học là bắt buộc, điều đó không có nghĩa là mọi người đều thích nó.
Nghi vấn
If schooling is expensive, does everyone have the same opportunities?
Nếu việc học hành tốn kém, liệu mọi người có cơ hội như nhau không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her schooling had been a valuable experience.
Cô ấy nói rằng việc học hành của cô ấy là một trải nghiệm quý giá.
Phủ định
He said that he did not believe her schooling had prepared her for the real world.
Anh ấy nói rằng anh ấy không tin rằng việc học hành của cô ấy đã chuẩn bị cho cô ấy cho thế giới thực.
Nghi vấn
They asked if schooling was compulsory in that country.
Họ hỏi liệu việc đi học có bắt buộc ở quốc gia đó không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have completed ten years of schooling.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ hoàn thành mười năm học hành.
Phủ định
By the end of the year, he won't have finished his schooling because he deferred.
Vào cuối năm nay, anh ấy sẽ không hoàn thành việc học hành vì anh ấy đã hoãn lại.
Nghi vấn
Will they have finished their schooling by the time they are twenty-five?
Liệu họ có hoàn thành việc học hành vào thời điểm họ hai mươi lăm tuổi không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will prioritize her children's schooling in the future.
Cô ấy sẽ ưu tiên việc học hành của con cái mình trong tương lai.
Phủ định
They are not going to neglect their schooling, despite the challenges.
Họ sẽ không bỏ bê việc học hành của mình, mặc dù có những khó khăn.
Nghi vấn
Will increased funding improve the quality of schooling in rural areas?
Liệu việc tăng cường tài trợ có cải thiện chất lượng giáo dục ở vùng nông thôn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "schooling".

Giáo dục bắt buộc

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc đi học là bắt buộc đối với trẻ em đến một độ tuổi nhất định (thường là 16-18 tuổi). Điều này đảm bảo mọi công dân đều nhận được một nền giáo dục cơ bản, được gọi là 'compulsory schooling', nhằm trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết để tham gia vào xã hội.

Homeschooling và các lựa chọn thay thế

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'homeschooling' (giáo dục tại nhà) là một lựa chọn hợp pháp và ngày càng phổ biến. Các bậc cha mẹ có thể tự dạy con tại nhà vì nhiều lý do, từ niềm tin tôn giáo đến lo ngại về chất lượng giáo dục công lập, hoặc để tạo môi trường học tập linh hoạt hơn.