(Top Banner Ad)
alternative education
B2
noun B2 Giáo dục

alternative education

UK: /ɒlˈtɜːnətɪv ˌedʒuˈkeɪʃən/ • US: /ɔːlˈtɜːrnətɪv ˌedʒuˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục thay thế các hình thức giáo dục phi truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Education outside of the traditional school environment; educational practices that fall outside of the mainstream.

Vietnamese Meaning

Giáo dục thay thế, một hình thức giáo dục khác biệt so với môi trường trường học truyền thống; các phương pháp giáo dục nằm ngoài dòng chảy chính thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alternative education provides learning experiences tailored to individual needs."

    "Giáo dục thay thế cung cấp các trải nghiệm học tập phù hợp với nhu cầu cá nhân."

  • "Some parents choose alternative education for their children because they believe it offers a more personalized learning experience."

    "Một số phụ huynh chọn giáo dục thay thế cho con cái họ vì họ tin rằng nó mang lại trải nghiệm học tập cá nhân hóa hơn."

  • "Alternative education programs can cater to students with specific learning needs."

    "Các chương trình giáo dục thay thế có thể phục vụ học sinh có nhu cầu học tập đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective alternative Mang tính thay thế, khác biệt
Noun alternation Sự luân phiên, sự thay đổi qua lại
Verb educate Giáo dục, dạy dỗ
Noun educator Nhà giáo dục, người dạy
Adverb alternatively Hoặc theo một cách khác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alternare
Latin
educatio
English (Mid-20th C.)
alternative education

Nguồn gốc của sự lựa chọn học tập

Cụm từ này ghép từ 'alternative' (sự thay thế, sự lựa chọn khác) và 'education' (giáo dục). Nó ra đời vào khoảng giữa thế kỷ 20, khi các nhà giáo dục bắt đầu tìm kiếm những phương pháp giảng dạy khác biệt, linh hoạt hơn, nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của học sinh mà hệ thống trường học truyền thống không thể đáp ứng.

Usage Note

Giáo dục thay thế bao gồm nhiều phương pháp khác nhau, từ homeschooling đến các trường học Waldorf và Montessori. Nó thường tập trung vào nhu cầu cá nhân của học sinh, học tập thực hành và sáng tạo.

Prepositions

in to

* in: Được sử dụng để chỉ một hệ thống hoặc phương pháp cụ thể của giáo dục thay thế. Ví dụ: "He is involved in alternative education." * to: Được sử dụng để chỉ sự thay thế cho giáo dục truyền thống. Ví dụ: "Alternative education offers a different approach to learning."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alternative education
  • progressive progressive alternative education
    (giáo dục thay thế tiến bộ)
  • non-traditional non-traditional alternative education
    (hình thức giáo dục thay thế phi truyền thống)
  • holistic holistic alternative education
    (giáo dục thay thế toàn diện (chú trọng cả thể chất và tinh thần))
Verb + alternative education
  • seek seek alternative education options
    (tìm kiếm các lựa chọn giáo dục thay thế)
  • provide provide alternative education
    (cung cấp giáo dục thay thế)
  • fund fund alternative education programs
    (tài trợ cho các chương trình giáo dục thay thế)

Idioms

  • alternative education pathways

    Các lộ trình/con đường giáo dục thay thế

    "Not all students thrive in public schools; alternative education pathways offer different methods."

    (Không phải tất cả học sinh đều phát triển tốt ở trường công; các lộ trình giáo dục thay thế mang đến những phương pháp khác biệt.)

  • the alternative education movement

    Phong trào giáo dục thay thế

    "The alternative education movement advocates for learning models that prioritize student autonomy."

    (Phong trào giáo dục thay thế ủng hộ các mô hình học tập ưu tiên quyền tự chủ của học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alternative education

noun
Lật mặt

Giáo dục thay thế, một hình thức giáo dục khác biệt so với môi trường trường học truyền thống; các phương pháp giáo dục nằm ngoài dòng chảy chính thống.

"Alternative education provides learning experiences tailored to individual needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were considering alternative education options for their children last year.
Họ đã cân nhắc các lựa chọn giáo dục thay thế cho con cái họ vào năm ngoái.
Phủ định
She wasn't alternatively choosing a school; she was set on a traditional one.
Cô ấy không chọn trường một cách thay thế; cô ấy đã quyết định một trường truyền thống.
Nghi vấn
Were you advocating for alternative education methods at the meeting?
Bạn có đang ủng hộ các phương pháp giáo dục thay thế tại cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternative education".

Các Mô hình Nổi tiếng

Nhiều hình thức giáo dục thay thế nổi tiếng ở phương Tây bao gồm Montessori (tự học thông qua khám phá, phát triển giác quan) và Waldorf (tập trung vào sự phát triển tinh thần, sáng tạo và nghệ thuật của trẻ thay vì học thuộc lòng).

Giáo dục Tại nhà (Homeschooling)

Giáo dục thay thế bao gồm cả 'homeschooling' (tự học tại nhà), nơi cha mẹ hoặc người hướng dẫn thiết lập chương trình học riêng, hoàn toàn linh hoạt và cá nhân hóa quá trình học tập, đây là một lựa chọn phổ biến ở Mỹ và nhiều nước phương Tây khác.