(Top Banner Ad)
unschooling
C1
danh từ C1 Giáo dục

unschooling

UK: /ˌʌnˈskuːlɪŋ/ • US: /ˌʌnˈskuːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục tự do phương pháp học tập tự định hướng tự học không theo khuôn khổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Education at home or elsewhere that is not based on a fixed curriculum or regular classes.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp giáo dục tại nhà hoặc ở những nơi khác mà không dựa trên một chương trình giảng dạy cố định hoặc các lớp học thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unschooling allows children to pursue their interests at their own pace."

    "Unschooling cho phép trẻ em theo đuổi sở thích của mình theo tốc độ riêng của chúng."

  • "More and more families are choosing unschooling as an alternative to traditional education."

    "Ngày càng có nhiều gia đình chọn unschooling như một giải pháp thay thế cho giáo dục truyền thống."

  • "With unschooling, learning becomes an adventure tailored to the child's individual needs."

    "Với unschooling, việc học trở thành một cuộc phiêu lưu phù hợp với nhu cầu cá nhân của trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unschooler Người thực hành unschooling; người học không theo trường lớp truyền thống mà tự định hướng việc học.
Verb unschool Thực hành phương pháp unschooling; giáo dục con cái mà không theo trường lớp hay chương trình cố định.
Noun school Trường học; cơ sở giáo dục.
Verb school Dạy dỗ, huấn luyện (thường trong khuôn khổ trường học).
Noun schooling Việc học ở trường; quá trình giáo dục chính quy.
Adjective schooled Được giáo dục, được học hành (thường ám chỉ qua trường lớp chính quy).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Ancient Greek
σχολή (skholē)
Latin
schola
Old English
scol
English
school
Old English
-ing
English (1970s)
unschooling

Nguồn gốc của 'Unschooling'

Thuật ngữ 'unschooling' là một từ ghép hiện đại, kết hợp tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') với 'schooling' (việc học ở trường, giáo dục chính quy). Nó được phổ biến rộng rãi vào những năm 1970 bởi nhà giáo dục người Mỹ John Holt. Ông đã đề xuất một phương pháp giáo dục dựa trên việc trẻ em tự định hướng việc học, theo đuổi sở thích và sự tò mò tự nhiên của mình mà không cần theo một chương trình học cố định hay cấu trúc trường lớp truyền thống.

Usage Note

Unschooling nhấn mạnh việc học tập do học sinh tự định hướng và dựa trên sở thích cá nhân. Nó khác với homeschooling truyền thống ở chỗ homeschooling thường tuân theo một chương trình giảng dạy có cấu trúc hơn, trong khi unschooling linh hoạt và đáp ứng nhu cầu của từng học sinh hơn. Nó liên quan đến việc học thông qua các trải nghiệm thực tế, dự án và các hoạt động dựa trên sở thích.

Prepositions

in through with

* in: đề cập đến sự tham gia vào unschooling (e.g., 'They are engaged in unschooling.')
* through: mô tả cách thức học tập (e.g., 'Learning through unschooling.')
* with: liên quan đến tài liệu hoặc hỗ trợ được sử dụng (e.g., 'Unschooling with online resources.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unschooling
  • practice practice unschooling
    (thực hành unschooling)
  • embrace embrace unschooling
    (đón nhận/áp dụng unschooling)
  • advocate advocate unschooling
    (ủng hộ unschooling)
Adjective + unschooling
  • radical radical unschooling
    (unschooling triệt để/cực đoan (ít cấu trúc nhất))
  • gentle gentle unschooling
    (unschooling nhẹ nhàng)
  • natural natural unschooling
    (unschooling tự nhiên)
Unschooling + Noun
  • unschooling unschooling family
    (gia đình thực hành unschooling)
  • unschooling unschooling journey
    (hành trình unschooling)
  • unschooling unschooling philosophy
    (triết lý unschooling)

Idioms

  • unschooling lifestyle

    lối sống unschooling (chú trọng học tập tự do, không trường lớp)

    "Many families choose an unschooling lifestyle to give their children more autonomy."

    (Nhiều gia đình chọn lối sống unschooling để trao cho con cái nhiều quyền tự chủ hơn.)

  • the unschooling movement

    phong trào unschooling

    "The unschooling movement has gained significant traction in recent decades."

    (Phong trào unschooling đã thu hút được sự quan tâm đáng kể trong những thập kỷ gần đây.)

  • unschooling approach

    phương pháp unschooling

    "She believes the unschooling approach fosters a love of learning in children."

    (Cô ấy tin rằng phương pháp unschooling nuôi dưỡng tình yêu học hỏi ở trẻ em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unschooling

danh từ
Lật mặt

Một phương pháp giáo dục tại nhà hoặc ở những nơi khác mà không dựa trên một chương trình giảng dạy cố định hoặc các lớp học thường xuyên.

"Unschooling allows children to pursue their interests at their own pace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unschooling".

Học tập tự định hướng và vai trò của John Holt

Unschooling là một triết lý giáo dục xoay quanh việc học tập tự định hướng (self-directed learning) và học tập dựa trên sở thích (interest-led learning). Trẻ em được tin tưởng để theo đuổi sự tò mò của mình, học hỏi qua kinh nghiệm sống, vui chơi và các hoạt động hàng ngày thay vì thông qua các bài học có cấu trúc. Nhà giáo dục người Mỹ John Holt là người tiên phong và đặt nền móng cho phong trào này vào những năm 1970.

Phân biệt Unschooling và Homeschooling

Mặc dù unschooling là một hình thức giáo dục tại nhà (homeschooling), nhưng hai khái niệm này không hoàn toàn giống nhau. Homeschooling có thể bao gồm việc dạy con tại nhà theo một chương trình học truyền thống hoặc đã được điều chỉnh. Ngược lại, unschooling đặc trưng bởi sự thiếu vắng hoàn toàn chương trình học cố định, bài tập được giao hay kiểm tra. Nó tập trung vào sự tự do, tôn trọng sự lựa chọn của trẻ và niềm tin vào khả năng học hỏi tự nhiên của chúng.