(Top Banner Ad)
design pattern
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

design pattern

UK: /dɪˈzaɪn ˈpætən/ • US: /dɪˈzaɪn ˈpætərn/

Nghĩa tiếng Việt

mẫu thiết kế mô hình thiết kế mẫu kiến trúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A general repeatable solution to a commonly occurring problem in software design.

Vietnamese Meaning

Một giải pháp tổng quát, có thể lặp lại cho một vấn đề thường gặp trong thiết kế phần mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The singleton design pattern ensures that only one instance of a class is created."

    "Mẫu thiết kế Singleton đảm bảo rằng chỉ có một thể hiện duy nhất của một lớp được tạo ra."

  • "Using design patterns can improve the maintainability and reusability of code."

    "Sử dụng các mẫu thiết kế có thể cải thiện khả năng bảo trì và tái sử dụng của mã."

  • "Common design patterns include Factory, Observer, and Decorator."

    "Các mẫu thiết kế phổ biến bao gồm Factory, Observer và Decorator."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun design thiết kế
Verb design thiết kế
Noun pattern mẫu, mô hình
Verb pattern tạo khuôn mẫu

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
design
English
pattern
English
design pattern

Nguồn gốc của 'Design Pattern'

Thuật ngữ 'Design Pattern' trở nên phổ biến trong lĩnh vực khoa học máy tính nhờ cuốn sách 'Design Patterns: Elements of Reusable Object-Oriented Software' (1994) của Erich Gamma, Richard Helm, Ralph Johnson, và John Vlissides (còn được gọi là Gang of Four - GoF). Cuốn sách này đã hệ thống hóa các giải pháp thiết kế phần mềm thường gặp, giúp các nhà phát triển giải quyết các vấn đề tương tự một cách hiệu quả hơn.

Usage Note

Design patterns không phải là những đoạn code có thể tái sử dụng trực tiếp, mà là các bản thiết kế (blueprint) hoặc template mô tả cách giải quyết một vấn đề cụ thể. Chúng cung cấp một từ vựng chung cho các nhà phát triển để thảo luận và chia sẻ các giải pháp thiết kế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + design pattern
  • common design pattern
    (mẫu thiết kế phổ biến)
  • popular design pattern
    (mẫu thiết kế được ưa chuộng)
  • well-known design pattern
    (mẫu thiết kế nổi tiếng)
Verb + design pattern
  • implement a design pattern
    (triển khai một mẫu thiết kế)
  • apply a design pattern
    (áp dụng một mẫu thiết kế)
  • use a design pattern
    (sử dụng một mẫu thiết kế)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

design pattern

Danh từ
Lật mặt

Một giải pháp tổng quát, có thể lặp lại cho một vấn đề thường gặp trong thiết kế phần mềm.

"The singleton design pattern ensures that only one instance of a class is created."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "design pattern".

Tầm quan trọng của Design Pattern trong Lập trình

Trong lĩnh vực phát triển phần mềm, việc sử dụng các design pattern được xem là một phương pháp hay để cải thiện khả năng tái sử dụng mã, tăng tính linh hoạt và dễ bảo trì của hệ thống. Nó giúp các lập trình viên giao tiếp hiệu quả hơn về các giải pháp thiết kế đã được chứng minh.