(Top Banner Ad)
desolate region
Địa lý/Môi trường

desolate region

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective desolate hoang vắng, tiêu điều
Noun desolation sự hoang tàn, sự tiêu điều
Adverb desolately một cách hoang vắng, một cách tiêu điều
Noun region khu vực, vùng
Adjective regional thuộc khu vực, vùng
Adverb regionally theo khu vực, vùng

Subject Area

Địa lý/Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēsolātus
English
desolate

Nguồn gốc của 'desolate region'

Từ 'desolate' (hoang vắng, tiêu điều) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'dēsolātus', là quá khứ phân từ của 'dēsōlāre' nghĩa là 'bị bỏ rơi, bị tàn phá'. Gốc từ 'sōlus' trong tiếng Latinh có nghĩa là 'một mình'. Khi kết hợp với 'region' (khu vực, vùng) từ tiếng Latinh 'regio', 'desolate region' mô tả một vùng đất vắng vẻ, không người ở, hoặc bị tàn phá, gợi lên cảm giác cô độc và trống trải.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desolate region
  • vast a vast desolate region
    (một vùng hoang vắng rộng lớn)
  • remote a remote desolate region
    (một vùng hoang vắng hẻo lánh)
  • barren a barren desolate region
    (một vùng hoang vắng cằn cỗi)
  • empty an empty desolate region
    (một vùng hoang vắng trống trải)
Verb + desolate region
  • explore explore a desolate region
    (khám phá một vùng hoang vắng)
  • traverse traverse a desolate region
    (đi qua một vùng hoang vắng)
  • abandon abandon a desolate region
    (bỏ hoang một vùng đất hoang vắng)
Noun + of + desolate region
  • heart the heart of a desolate region
    (trung tâm của một vùng hoang vắng)
  • edge on the edge of a desolate region
    (ở rìa một vùng hoang vắng)

Idioms

  • a desolate and forgotten region

    một vùng hoang vắng bị lãng quên (một nơi không chỉ trống trải mà còn bị bỏ mặc, không ai nhớ đến)

    "The old mining town became a desolate and forgotten region after the gold ran out."

    (Thị trấn khai thác mỏ cũ trở thành một vùng hoang vắng bị lãng quên sau khi mỏ vàng cạn kiệt.)

  • the desolate regions of the soul/mind

    những vùng hoang vắng trong tâm hồn/tâm trí (ám chỉ trạng thái buồn bã, trống rỗng hoặc tuyệt vọng trong suy nghĩ, cảm xúc của con người)

    "He often wandered through the desolate regions of his mind, lost in thought."

    (Anh ấy thường lang thang qua những vùng hoang vắng trong tâm trí mình, lạc lối trong suy nghĩ.)

  • to leave a region desolate

    biến một vùng thành hoang vắng (gây ra sự tàn phá, bỏ hoang khiến một khu vực trở nên không có người ở hoặc bị phá hủy)

    "The war left the once-thriving countryside a desolate region."

    (Chiến tranh đã biến vùng nông thôn từng trù phú thành một vùng hoang vắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desolate region

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desolate region".

Biểu tượng của sự cô lập và thử thách

Trong văn hóa phương Tây, những vùng đất hoang vắng thường xuất hiện trong văn học và điện ảnh như biểu tượng của sự cô lập, thử thách và hành trình tìm kiếm bản thân. Chúng là nơi các nhân vật phải đối mặt với khó khăn, vượt qua giới hạn của mình hoặc tìm thấy sự giác ngộ trong cảnh cô đơn.

Bối cảnh hậu tận thế và sự sống sót

Những vùng hoang vắng cũng là bối cảnh phổ biến cho các câu chuyện hậu tận thế, nơi con người phải đấu tranh để sinh tồn sau một thảm họa lớn. Chúng thể hiện sự tàn phá của thế giới và ý chí kiên cường của con người trong việc tái thiết lại cuộc sống từ đống đổ nát.