regionally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that relates to a particular region or area.
Vietnamese Meaning
Một cách liên quan đến một vùng hoặc khu vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's sales performance varied regionally."
"Hiệu quả bán hàng của công ty khác nhau theo từng khu vực."
-
"Regionally, unemployment rates are higher in the north."
"Về mặt khu vực, tỷ lệ thất nghiệp cao hơn ở phía bắc."
-
"The product is marketed regionally before a national rollout."
"Sản phẩm được tiếp thị theo khu vực trước khi triển khai trên toàn quốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | region | khu vực, vùng |
| Adjective | regional | thuộc về khu vực, vùng |
| Verb | regionalize | khu vực hóa, phân vùng |
| Noun | regionalization | sự khu vực hóa, sự phân vùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'regionally' nhấn mạnh phạm vi ảnh hưởng hoặc phạm vi hoạt động giới hạn trong một khu vực nhất định, trái ngược với phạm vi quốc gia hoặc toàn cầu. Nó thường được dùng để mô tả sự khác biệt, sự phân bố, hoặc các hoạt động diễn ra không đồng đều giữa các vùng.
Prepositions
'across' dùng để chỉ sự trải rộng của một hiện tượng hoặc đặc điểm qua nhiều vùng khác nhau. Ví dụ: 'The disease spread regionally across several states.' ('Căn bệnh lây lan trong khu vực qua nhiều bang'). 'within' dùng để chỉ phạm vi giới hạn trong một vùng nhất định. Ví dụ: 'The policy is only applied regionally within the southern provinces.' ('Chính sách chỉ được áp dụng trong khu vực ở các tỉnh phía nam').
Collocations (Từ đi kèm)
-
diverse regionally diverse (đa dạng theo khu vực)
-
specific regionally specific (đặc thù theo khu vực)
-
important regionally important (quan trọng ở cấp khu vực)
-
varied regionally varied (khác biệt theo vùng)
-
focused regionally focused (tập trung vào khu vực)
-
operate operate regionally (hoạt động ở cấp khu vực)
-
distributed distributed regionally (phân bố theo khu vực)
-
market market regionally (tiếp thị theo khu vực)
-
expand expand regionally (mở rộng theo khu vực)
Idioms
-
regionally speaking
nói về mặt khu vực, xét theo từng khu vực
"Regionally speaking, the north has colder winters than the south."
(Xét về mặt khu vực, miền bắc có mùa đông lạnh hơn miền nam.)
-
regionally distinct
khác biệt rõ rệt theo từng khu vực
"The dialects are regionally distinct."
(Các phương ngữ có sự khác biệt rõ rệt theo từng khu vực.)
-
regionally sensitive
nhạy cảm theo khu vực (yêu cầu xem xét đặc thù địa phương)
"The new policy needs to be regionally sensitive."
(Chính sách mới cần phải nhạy cảm theo khu vực (phù hợp với đặc thù từng vùng).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regionally
Trạng từMột cách liên quan đến một vùng hoặc khu vực cụ thể.
"The company's sales performance varied regionally."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They distributed the resources regionally to ensure fair access. |
Họ phân phối tài nguyên theo khu vực để đảm bảo tiếp cận công bằng. |
| Phủ định | We don't operate regionally; our focus is on the national level. |
Chúng tôi không hoạt động theo khu vực; trọng tâm của chúng tôi là cấp quốc gia. |
| Nghi vấn | Do you think she will expand her business regionally next year? |
Bạn có nghĩ rằng cô ấy sẽ mở rộng kinh doanh của mình theo khu vực vào năm tới không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the company distributed its products regionally. |
Cô ấy nói rằng công ty phân phối sản phẩm của mình theo khu vực. |
| Phủ định | He mentioned that the disease did not spread regionally at first. |
Anh ấy đề cập rằng căn bệnh ban đầu không lây lan theo khu vực. |
| Nghi vấn | They asked whether the new regulations applied regionally. |
Họ hỏi liệu các quy định mới có áp dụng theo khu vực hay không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's influence is felt regionally across several states. |
Ảnh hưởng của công ty được cảm nhận trong khu vực trên nhiều tiểu bang. |
| Phủ định | The new policy is not applied regionally; it's a nationwide initiative. |
Chính sách mới không được áp dụng theo khu vực; nó là một sáng kiến trên toàn quốc. |
| Nghi vấn | Why is the distribution handled regionally instead of nationally? |
Tại sao việc phân phối được xử lý theo khu vực thay vì trên toàn quốc? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been expanding regionally, investing in new branches before the recession hit. |
Công ty đã và đang mở rộng theo khu vực, đầu tư vào các chi nhánh mới trước khi suy thoái kinh tế xảy ra. |
| Phủ định | They hadn't been operating regionally; instead, they focused on a single metropolitan area before deciding to expand. |
Họ đã không hoạt động theo khu vực; thay vào đó, họ tập trung vào một khu vực đô thị duy nhất trước khi quyết định mở rộng. |
| Nghi vấn | Had the government been investing regionally in infrastructure before the new policy was implemented? |
Chính phủ đã đầu tư vào cơ sở hạ tầng theo khu vực trước khi chính sách mới được thực hiện phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regionally".
